To Install Mconverter on your android device
Các loại tiền tệ chính yêu cầu
EUR ( Euro ) | USD ( US Dollar ) | IRR ( Iran Rial ) | DKK ( Krone Đan Mạch ) | KWD ( Kuwait Dinar ) | BGN ( Lép Bungari ) | |
---|---|---|---|---|---|---|
EUR ( Euro ) | NANUSD/EUR | NANIRR/EUR | NANDKK/EUR | NANKWD/EUR | NANBGN/EUR | |
USD ( US Dollar ) | NANEUR/USD | NANIRR/USD | NANDKK/USD | NANKWD/USD | NANBGN/USD | |
IRR ( Iran Rial ) | NANEUR/IRR | NANUSD/IRR | NANDKK/IRR | NANKWD/IRR | NANBGN/IRR | |
XOF ( CFA franc - BCEAO ) | NANEUR/XOF | NANUSD/XOF | NANIRR/XOF | NANDKK/XOF | NANKWD/XOF | NANBGN/XOF |
IDR ( Rupiah ) | NANEUR/IDR | NANUSD/IDR | NANIRR/IDR | NANDKK/IDR | NANKWD/IDR | NANBGN/IDR |
MYR ( Rinhgit Malaixia ) | NANEUR/MYR | NANUSD/MYR | NANIRR/MYR | NANDKK/MYR | NANKWD/MYR | NANBGN/MYR |
AFN ( Afghanistan ) | NANEUR/AFN | NANUSD/AFN | NANIRR/AFN | NANDKK/AFN | NANKWD/AFN | NANBGN/AFN |
XPF ( CFP Franc ) | NANEUR/XPF | NANUSD/XPF | NANIRR/XPF | NANDKK/XPF | NANKWD/XPF | NANBGN/XPF |
DZD ( Algeria Dinar ) | NANEUR/DZD | NANUSD/DZD | NANIRR/DZD | NANDKK/DZD | NANKWD/DZD | NANBGN/DZD |
CZK ( Cuaron Séc ) | NANEUR/CZK | NANUSD/CZK | NANIRR/CZK | NANDKK/CZK | NANKWD/CZK | NANBGN/CZK |
Chuyển đổi các loại tiền tệ chính trong 1 EUR (Để xem chi tiết EUR)
Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu | Tiền tệ | Tỷ giá | Số lượng: | Để xem chi tiết |
---|---|---|---|---|
Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu | Tiền tệ | Tỷ giá | Để xem chi tiết |
Xem các đồng tiền khác
* : Tiền tệ Chính(xem ở trên)
Bắc Mỹ
Tiền tệ | Quốc gia |
---|
Nam Mỹ
Tiền tệ | Quốc gia |
---|
Châu Âu
Tiền tệ | Quốc gia |
---|
Châu Phi
Tiền tệ | Quốc gia |
---|
Châu Á
Tiền tệ | Quốc gia |
---|
Châu Đại Dương
Tiền tệ | Quốc gia |
---|