Theo sự chuyển đổi:
Tiền tệ mã

Hoặc quốc gia / tiền tệ

Ngoại tệ chuyển đổi
EUR =
USD
USD =
EUR
To Install Mconverter on your android device

Application

Ứng dụng

Các loại tiền tệ chính yêu cầu



EUR ( Euro )USD ( US Dollar )IRR ( Iran Rial )DKK ( Krone Đan Mạch )KWD ( Kuwait Dinar )BGN ( Lép Bungari )
EUR ( Euro )NAN
USD/EUR
NAN
IRR/EUR
NAN
DKK/EUR
NAN
KWD/EUR
NAN
BGN/EUR
USD ( US Dollar )NAN
EUR/USD
NAN
IRR/USD
NAN
DKK/USD
NAN
KWD/USD
NAN
BGN/USD
IRR ( Iran Rial )NAN
EUR/IRR
NAN
USD/IRR
NAN
DKK/IRR
NAN
KWD/IRR
NAN
BGN/IRR
XOF ( CFA franc - BCEAO )NAN
EUR/XOF
NAN
USD/XOF
NAN
IRR/XOF
NAN
DKK/XOF
NAN
KWD/XOF
NAN
BGN/XOF
IDR ( Rupiah )NAN
EUR/IDR
NAN
USD/IDR
NAN
IRR/IDR
NAN
DKK/IDR
NAN
KWD/IDR
NAN
BGN/IDR
MYR ( Rinhgit Malaixia )NAN
EUR/MYR
NAN
USD/MYR
NAN
IRR/MYR
NAN
DKK/MYR
NAN
KWD/MYR
NAN
BGN/MYR
AFN ( Afghanistan )NAN
EUR/AFN
NAN
USD/AFN
NAN
IRR/AFN
NAN
DKK/AFN
NAN
KWD/AFN
NAN
BGN/AFN
XPF ( CFP Franc )NAN
EUR/XPF
NAN
USD/XPF
NAN
IRR/XPF
NAN
DKK/XPF
NAN
KWD/XPF
NAN
BGN/XPF
DZD ( Algeria Dinar )NAN
EUR/DZD
NAN
USD/DZD
NAN
IRR/DZD
NAN
DKK/DZD
NAN
KWD/DZD
NAN
BGN/DZD
CZK ( Cuaron Séc )NAN
EUR/CZK
NAN
USD/CZK
NAN
IRR/CZK
NAN
DKK/CZK
NAN
KWD/CZK
NAN
BGN/CZK


Chuyển đổi các loại tiền tệ chính trong 1 EUR (Để xem chi tiết EUR)



Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tiền tệ Tỷ giá Số lượng: Để xem chi tiết
Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tiền tệ Tỷ giá Để xem chi tiết


Xem các đồng tiền khác


* : Tiền tệ Chính(xem ở trên)

Bắc Mỹ

Tiền tệ Quốc gia

Nam Mỹ

Tiền tệ Quốc gia

Châu Âu

Tiền tệ Quốc gia

Châu Phi

Tiền tệ Quốc gia

Châu Á

Tiền tệ Quốc gia

Châu Đại Dương

Tiền tệ Quốc gia