Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :19 October 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCNY / AED 0.529
AfghanistanCNY / AFN 10.902
LekCNY / ALL 15.715
Armenia DRAMCNY / AMD 69.601
Florin AntillaCNY / ANG 0.257
Argentina PesoCNY / ARS 5.268
Dollar ÚcCNY / AUD 0.202
Aruba FlorinCNY / AWG 0.257
ManatCNY / AZN 0.245
Convertible Đánh dấuCNY / BAM 0.245
Barbados DollarCNY / BBD 0.287
TakaCNY / BDT 12.211
Lép BungariCNY / BGN 0.245
Bahraini DinarCNY / BHD 0.054
Burundi FrancCNY / BIF 252.333
Bermuda DollarCNY / BMD 0.144
Brunei DollarCNY / BND 0.199
BôliviaCNY / BOB 0.985
ThựcCNY / BRL 0.532
Bahamas DollarCNY / BSD 0.144
NgultrumCNY / BTN 10.625
PulaCNY / BWP 1.536
Đồng rúp ByelorussiaCNY / BYR 306.948
Belize DollarCNY / BZD 0.288
Canadian DollarCNY / CAD 0.188
Congo FrancCNY / CDF 225.603
Franc Thụy SĩCNY / CHF 0.143
Peso ChilêCNY / CLP 96.565
Colombia PesoCNY / COP 440.453
Colon, Costa RicaCNY / CRC 85.046
Cuba PesoCNY / CUC 0.144
Cape Verde EscudoCNY / CVE 13.812
Cuaron SécCNY / CZK 3.24
Djibouti FrancCNY / DJF 25.579
Krone Đan MạchCNY / DKK 0.935
Dominican PesoCNY / DOP 7.198
Algeria DinarCNY / DZD 17.1
Pao Ai CậpCNY / EGP 2.575
NakfaCNY / ERN 2.16
Ethiopian BirrCNY / ETB 3.979
EuroCNY / EUR 0.125
Fiji DollarCNY / FJD 0.307
Sách của FalklandCNY / FKP 0.11
Bảng AnhCNY / GBP 0.11
LariCNY / GEL 0.388
Ghana CediCNY / GHS 0.697
Gibraltar PoundCNY / GIP 0.111
DalasiCNY / GMD 7.075
Guinea FrancCNY / GNF 1297.135
Loại chim ở guatemalaCNY / GTQ 1.112
Guyana DollarCNY / GYD 29.87
Đô la Hồng KôngCNY / HKD 1.13
LempiraCNY / HNL 3.46
KunaCNY / HRK 0.93
Cây bầuCNY / HTG 10.141
PhôrinCNY / HUF 40.386
RupiahCNY / IDR 2189.531
Israel mới sheqelCNY / ILS 0.526
Ấn Độ RupiCNY / INR 10.608
Iraq DinarCNY / IQD 171.346
Iran RialCNY / IRR 6052.6
Tiếng Iceland kronaCNY / ISK 17.135
Pound sterling (Jersey)CNY / JEP 0.11
Jamaica DollarCNY / JMD 18.789
Jordan DinarCNY / JOD 0.102
YênCNY / JPY 16.213
Kenya ShillingCNY / KES 14.49
SomCNY / KGS 9.986
RielCNY / KHR 587.034
Comoro FrancCNY / KMF 61.623
Won Bắc HànCNY / KPW 129.691
WonCNY / KRW 163.656
Kuwait DinarCNY / KWD 0.044
Quần đảo Cayman DollarCNY / KYD 0.118
TengeCNY / KZT 52.506
Đi nguCNY / LAK 1226.946
Lebanon Bảng AnhCNY / LBP 217.318
Sri Lanka RupeeCNY / LKR 24.633
Liberia DollarCNY / LRD 22.54
LotiCNY / LSL 2.071
Litat LituaniCNY / LTL 0.431
Latvia mới nhất lúcCNY / LVL 0.088
Libya DinarCNY / LYD 0.2
Moroccan DirhamCNY / MAD 1.368
Moldovan LeuCNY / MDL 2.444
Malagasy AriaryCNY / MGA 497.171
DenarCNY / MKD 7.674
KyatCNY / MMK 227.549
TugrikCNY / MNT 367.191
PatacaCNY / MOP 1.164
OuguijaCNY / MRO 51.158
Mauritius RupeeCNY / MUR 4.956
RufiyaaCNY / MVR 2.244
KwachaCNY / MWK 103.671
Mexico PesoCNY / MXN 2.732
Rinhgit MalaixiaCNY / MYR 0.599
MeticalCNY / MZN 8.729
Namibia đô laCNY / NAD 2.083
NairaCNY / NGN 52.033
Cordoba OroCNY / NIO 4.604
Na Uy KroneCNY / NOK 1.185
Nepal RupeeCNY / NPR 16.97
Đô la New ZealandCNY / NZD 0.219
Omani RialCNY / OMR 0.055
BalboaCNY / PAB 0.144
New SolCNY / PEN 0.481
KinaCNY / PGK 0.479
Peso PhilíppinCNY / PHP 7.783
Rupi PakistanCNY / PKR 19.269
ZlotyCNY / PLN 0.538
GuaraniCNY / PYG 859.147
Qatar RianCNY / QAR 0.525
LeuCNY / RON 0.585
Serbia DinarCNY / RSD 14.791
Nga RúpCNY / RUB 9.458
Rwanda FrancCNY / RWF 124.285
Rian XêútCNY / SAR 0.54
Dollar SolomonCNY / SBD 1.166
Seychelles RupeeCNY / SCR 1.947
Sudan PoundCNY / SDG 2.588
Thụy Điển KronaCNY / SEK 1.294
Singapore DollarCNY / SGD 0.199
Sách của St HelenaCNY / SHP 0.111
LeoneCNY / SLL 1219.166
Somali ShillingCNY / SOS 82.292
Surinam DollarCNY / SRD 1.071
DobraCNY / STD 3082.465
El Salvador ColonCNY / SVC 1.261
Syria Bảng AnhCNY / SYP 74.215
LilangeniCNY / SZL 2.083
BahtCNY / THB 4.699
SomoniCNY / TJS 1.358
ManatCNY / TMM 2462.889
Tunisia DinarCNY / TND 0.408
PaangaCNY / TOP 0.338
New Lia Thổ Nhĩ KỳCNY / TRY 0.804
Dollar Trinidad và TobagoCNY / TTD 0.973
Đài Loan DollarCNY / TWD 4.464
Tanzania ShillingCNY / TZS 330.157
HryvniaCNY / UAH 4.041
Uganda ShillingCNY / UGX 545.519
US DollarCNY / USD 0.144
Uruguay pesoCNY / UYU 4.728
Tiếng Uzbek SoumCNY / UZS 1178.094
Bolivar FuerteCNY / VEF 35917.135
ĐồngCNY / VND 3363.946
VatuCNY / VUV 16.086
TalaCNY / WST 0.384
CFA Franc - BEACCNY / XAF 82.164
East Caribê DollarCNY / XCD 0.383
CFA franc - BCEAOCNY / XOF 82.164
CFP FrancCNY / XPF 14.947
Yemen RianCNY / YER 36.017
RandCNY / ZAR 2.056
KwachaCNY / ZMK 1712.038
Retour aux cours de la devise CNY

Application

Ứng dụng