Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 April 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCNY / AED 0.584
AfghanistanCNY / AFN 11.104
LekCNY / ALL 16.68
Armenia DRAMCNY / AMD 76.234
Florin AntillaCNY / ANG 0.283
Argentina PesoCNY / ARS 3.206
Dollar ÚcCNY / AUD 0.206
Aruba FlorinCNY / AWG 0.283
ManatCNY / AZN 0.27
Convertible Đánh dấuCNY / BAM 0.253
Barbados DollarCNY / BBD 0.322
TakaCNY / BDT 13.177
Lép BungariCNY / BGN 0.253
Bahraini DinarCNY / BHD 0.06
Burundi FrancCNY / BIF 278.282
Bermuda DollarCNY / BMD 0.159
Brunei DollarCNY / BND 0.209
BôliviaCNY / BOB 1.095
ThựcCNY / BRL 0.541
Bahamas DollarCNY / BSD 0.159
NgultrumCNY / BTN 10.429
PulaCNY / BWP 1.533
Đồng rúp ByelorussiaCNY / BYR 322.022
Belize DollarCNY / BZD 0.318
Canadian DollarCNY / CAD 0.201
Congo FrancCNY / CDF 248.807
Franc Thụy SĩCNY / CHF 0.155
Peso ChilêCNY / CLP 94.471
Colombia PesoCNY / COP 433.001
Colon, Costa RicaCNY / CRC 89.101
Cuba PesoCNY / CUC 0.159
Cape Verde EscudoCNY / CVE 14.237
Cuaron SécCNY / CZK 3.272
Djibouti FrancCNY / DJF 28.104
Krone Đan MạchCNY / DKK 0.962
Dominican PesoCNY / DOP 7.854
Algeria DinarCNY / DZD 18.145
Pao Ai CậpCNY / EGP 2.807
NakfaCNY / ERN 2.382
Ethiopian BirrCNY / ETB 4.328
EuroCNY / EUR 0.129
Fiji DollarCNY / FJD 0.321
Sách của FalklandCNY / FKP 0.113
Bảng AnhCNY / GBP 0.113
LariCNY / GEL 0.385
Ghana CediCNY / GHS 0.704
Gibraltar PoundCNY / GIP 0.113
DalasiCNY / GMD 7.448
Guinea FrancCNY / GNF 1430.367
Loại chim ở guatemalaCNY / GTQ 1.166
Guyana DollarCNY / GYD 32.722
Đô la Hồng KôngCNY / HKD 1.247
LempiraCNY / HNL 3.745
KunaCNY / HRK 0.957
Cây bầuCNY / HTG 10.223
PhôrinCNY / HUF 40.093
RupiahCNY / IDR 2213.423
Israel mới sheqelCNY / ILS 0.561
Ấn Độ RupiCNY / INR 10.509
Iraq DinarCNY / IQD 188.174
Iran RialCNY / IRR 6695.74
Tiếng Iceland kronaCNY / ISK 15.92
Pound sterling (Jersey)CNY / JEP 0.113
Jamaica DollarCNY / JMD 19.674
Jordan DinarCNY / JOD 0.113
YênCNY / JPY 17.096
Kenya ShillingCNY / KES 15.868
SomCNY / KGS 10.896
RielCNY / KHR 635.262
Comoro FrancCNY / KMF 63.522
Won Bắc HànCNY / KPW 143.046
WonCNY / KRW 169.952
Kuwait DinarCNY / KWD 0.048
Quần đảo Cayman DollarCNY / KYD 0.13
TengeCNY / KZT 51.838
Đi nguCNY / LAK 1315.78
Lebanon Bảng AnhCNY / LBP 239.191
Sri Lanka RupeeCNY / LKR 24.834
Liberia DollarCNY / LRD 20.753
LotiCNY / LSL 1.922
Litat LituaniCNY / LTL 0.446
Latvia mới nhất lúcCNY / LVL 0.091
Libya DinarCNY / LYD 0.212
Moroccan DirhamCNY / MAD 1.461
Moldovan LeuCNY / MDL 2.605
Malagasy AriaryCNY / MGA 504.597
DenarCNY / MKD 7.917
KyatCNY / MMK 209.63
TugrikCNY / MNT 379.361
PatacaCNY / MOP 1.284
OuguijaCNY / MRO 55.947
Mauritius RupeeCNY / MUR 5.333
RufiyaaCNY / MVR 2.417
KwachaCNY / MWK 113.682
Mexico PesoCNY / MXN 2.936
Rinhgit MalaixiaCNY / MYR 0.619
MeticalCNY / MZN 9.488
Namibia đô laCNY / NAD 1.921
NairaCNY / NGN 57.054
Cordoba OroCNY / NIO 4.932
Na Uy KroneCNY / NOK 1.24
Nepal RupeeCNY / NPR 16.731
Đô la New ZealandCNY / NZD 0.22
Omani RialCNY / OMR 0.061
BalboaCNY / PAB 0.159
New SolCNY / PEN 0.513
KinaCNY / PGK 0.506
Peso PhilíppinCNY / PHP 8.287
Rupi PakistanCNY / PKR 18.375
ZlotyCNY / PLN 0.538
GuaraniCNY / PYG 876.811
Qatar RianCNY / QAR 0.579
LeuCNY / RON 0.602
Serbia DinarCNY / RSD 15.173
Nga RúpCNY / RUB 9.779
Rwanda FrancCNY / RWF 134.424
Rian XêútCNY / SAR 0.596
Dollar SolomonCNY / SBD 1.236
Seychelles RupeeCNY / SCR 2.134
Sudan PoundCNY / SDG 2.869
Thụy Điển KronaCNY / SEK 1.339
Singapore DollarCNY / SGD 0.209
Sách của St HelenaCNY / SHP 0.113
LeoneCNY / SLL 1212.633
Somali ShillingCNY / SOS 89.45
Surinam DollarCNY / SRD 1.18
DobraCNY / STD 3169.322
El Salvador ColonCNY / SVC 1.391
Syria Bảng AnhCNY / SYP 81.848
LilangeniCNY / SZL 1.923
BahtCNY / THB 4.978
SomoniCNY / TJS 1.408
ManatCNY / TMM 2737.185
Tunisia DinarCNY / TND 0.385
PaangaCNY / TOP 0.355
New Lia Thổ Nhĩ KỳCNY / TRY 0.643
Dollar Trinidad và TobagoCNY / TTD 1.074
Đài Loan DollarCNY / TWD 4.682
Tanzania ShillingCNY / TZS 361.727
HryvniaCNY / UAH 4.157
Uganda ShillingCNY / UGX 585.557
US DollarCNY / USD 0.159
Uruguay pesoCNY / UYU 4.497
Tiếng Uzbek SoumCNY / UZS 1280.18
Bolivar FuerteCNY / VEF 9462.225
ĐồngCNY / VND 3618.82
VatuCNY / VUV 16.666
TalaCNY / WST 0.402
CFA Franc - BEACCNY / XAF 84.695
East Caribê DollarCNY / XCD 0.421
CFA franc - BCEAOCNY / XOF 84.695
CFP FrancCNY / XPF 15.408
Yemen RianCNY / YER 39.713
RandCNY / ZAR 1.911
KwachaCNY / ZMK 1497.776
Retour aux cours de la devise CNY

Application

Ứng dụng