Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 July 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCNY / AED 0.55
AfghanistanCNY / AFN 10.833
LekCNY / ALL 16.022
Armenia DRAMCNY / AMD 71.918
Florin AntillaCNY / ANG 0.276
Argentina PesoCNY / ARS 4.091
Dollar ÚcCNY / AUD 0.202
Aruba FlorinCNY / AWG 0.267
ManatCNY / AZN 0.254
Convertible Đánh dấuCNY / BAM 0.25
Barbados DollarCNY / BBD 0.295
TakaCNY / BDT 12.576
Lép BungariCNY / BGN 0.25
Bahraini DinarCNY / BHD 0.056
Burundi FrancCNY / BIF 262.176
Bermuda DollarCNY / BMD 0.15
Brunei DollarCNY / BND 0.203
BôliviaCNY / BOB 1.023
ThựcCNY / BRL 0.576
Bahamas DollarCNY / BSD 0.15
NgultrumCNY / BTN 10.228
PulaCNY / BWP 1.533
Đồng rúp ByelorussiaCNY / BYR 294.646
Belize DollarCNY / BZD 0.299
Canadian DollarCNY / CAD 0.197
Congo FrancCNY / CDF 234.408
Franc Thụy SĩCNY / CHF 0.149
Peso ChilêCNY / CLP 96.641
Colombia PesoCNY / COP 428.489
Colon, Costa RicaCNY / CRC 84.419
Cuba PesoCNY / CUC 0.15
Cape Verde EscudoCNY / CVE 14.087
Cuaron SécCNY / CZK 3.307
Djibouti FrancCNY / DJF 26.579
Krone Đan MạchCNY / DKK 0.952
Dominican PesoCNY / DOP 7.438
Algeria DinarCNY / DZD 17.602
Pao Ai CậpCNY / EGP 2.673
NakfaCNY / ERN 2.245
Ethiopian BirrCNY / ETB 4.096
EuroCNY / EUR 0.128
Fiji DollarCNY / FJD 0.312
Sách của FalklandCNY / FKP 0.113
Bảng AnhCNY / GBP 0.113
LariCNY / GEL 0.365
Ghana CediCNY / GHS 0.714
Gibraltar PoundCNY / GIP 0.113
DalasiCNY / GMD 7.101
Guinea FrancCNY / GNF 1349.086
Loại chim ở guatemalaCNY / GTQ 1.121
Guyana DollarCNY / GYD 31.066
Đô la Hồng KôngCNY / HKD 1.175
LempiraCNY / HNL 3.583
KunaCNY / HRK 0.945
Cây bầuCNY / HTG 10.092
PhôrinCNY / HUF 41.156
RupiahCNY / IDR 2152.402
Israel mới sheqelCNY / ILS 0.545
Ấn Độ RupiCNY / INR 10.266
Iraq DinarCNY / IQD 178.182
Iran RialCNY / IRR 6490.879
Tiếng Iceland kronaCNY / ISK 15.995
Pound sterling (Jersey)CNY / JEP 0.113
Jamaica DollarCNY / JMD 19.491
Jordan DinarCNY / JOD 0.106
YênCNY / JPY 16.819
Kenya ShillingCNY / KES 14.996
SomCNY / KGS 10.215
RielCNY / KHR 597.569
Comoro FrancCNY / KMF 62.853
Won Bắc HànCNY / KPW 134.762
WonCNY / KRW 168.759
Kuwait DinarCNY / KWD 0.045
Quần đảo Cayman DollarCNY / KYD 0.123
TengeCNY / KZT 51.282
Đi nguCNY / LAK 1258.055
Lebanon Bảng AnhCNY / LBP 225.345
Sri Lanka RupeeCNY / LKR 23.877
Liberia DollarCNY / LRD 23.929
LotiCNY / LSL 1.977
Litat LituaniCNY / LTL 0.442
Latvia mới nhất lúcCNY / LVL 0.09
Libya DinarCNY / LYD 0.206
Moroccan DirhamCNY / MAD 1.414
Moldovan LeuCNY / MDL 2.489
Malagasy AriaryCNY / MGA 489.63
DenarCNY / MKD 7.827
KyatCNY / MMK 212.769
TugrikCNY / MNT 366.544
PatacaCNY / MOP 1.21
OuguijaCNY / MRO 53.157
Mauritius RupeeCNY / MUR 5.131
RufiyaaCNY / MVR 2.331
KwachaCNY / MWK 106.825
Mexico PesoCNY / MXN 2.815
Rinhgit MalaixiaCNY / MYR 0.605
MeticalCNY / MZN 8.719
Namibia đô laCNY / NAD 1.979
NairaCNY / NGN 53.613
Cordoba OroCNY / NIO 4.686
Na Uy KroneCNY / NOK 1.211
Nepal RupeeCNY / NPR 16.417
Đô la New ZealandCNY / NZD 0.221
Omani RialCNY / OMR 0.058
BalboaCNY / PAB 0.15
New SolCNY / PEN 0.487
KinaCNY / PGK 0.486
Peso PhilíppinCNY / PHP 8.009
Rupi PakistanCNY / PKR 19.164
ZlotyCNY / PLN 0.55
GuaraniCNY / PYG 854.493
Qatar RianCNY / QAR 0.545
LeuCNY / RON 0.595
Serbia DinarCNY / RSD 15.069
Nga RúpCNY / RUB 9.316
Rwanda FrancCNY / RWF 127.655
Rian XêútCNY / SAR 0.561
Dollar SolomonCNY / SBD 1.177
Seychelles RupeeCNY / SCR 2.011
Sudan PoundCNY / SDG 2.688
Thụy Điển KronaCNY / SEK 1.32
Singapore DollarCNY / SGD 0.204
Sách của St HelenaCNY / SHP 0.113
LeoneCNY / SLL 1227.806
Somali ShillingCNY / SOS 85.504
Surinam DollarCNY / SRD 1.111
DobraCNY / STD 3133.797
El Salvador ColonCNY / SVC 1.31
Syria Bảng AnhCNY / SYP 77.111
LilangeniCNY / SZL 1.98
BahtCNY / THB 4.98
SomoniCNY / TJS 1.41
ManatCNY / TMM 2556.907
Tunisia DinarCNY / TND 0.398
PaangaCNY / TOP 0.348
New Lia Thổ Nhĩ KỳCNY / TRY 0.727
Dollar Trinidad và TobagoCNY / TTD 1.011
Đài Loan DollarCNY / TWD 4.566
Tanzania ShillingCNY / TZS 339.745
HryvniaCNY / UAH 3.915
Uganda ShillingCNY / UGX 555.791
US DollarCNY / USD 0.15
Uruguay pesoCNY / UYU 4.683
Tiếng Uzbek SoumCNY / UZS 1162.967
Bolivar FuerteCNY / VEF 17922.95
ĐồngCNY / VND 3451.132
VatuCNY / VUV 16.271
TalaCNY / WST 0.391
CFA Franc - BEACCNY / XAF 83.804
East Caribê DollarCNY / XCD 0.409
CFA franc - BCEAOCNY / XOF 83.804
CFP FrancCNY / XPF 15.246
Yemen RianCNY / YER 37.411
RandCNY / ZAR 1.974
KwachaCNY / ZMK 1491.828
Retour aux cours de la devise CNY

Application

Ứng dụng