Đồng tiền trong VS lưu thông tiền tệ không có sẵn

Ngoại tệ chuyển đổi
EUR =
FRF
FRF =
EUR

date : 17 July 2018

Application

Ứng dụng

Chuyển đổi các loại tiền tệ chính trong 1 EUR (Để xem chi tiết EUR)



Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tiền tệ Tỷ giá Để xem chi tiết
Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tiền tệ Tỷ giá Để xem chi tiết
EUR / AUDDollar Úc 1.577 AUD
EUR / CADCanadian Dollar 1.54 CAD
EUR / CHFFranc Thụy Sĩ 1.17 CHF
EUR / CNYYuan Ren-Min-Bi 7.827 CNY
EUR / DKKKrone Đan Mạch 7.455 DKK
EUR / EUREuro 1 EUR
EUR / GBPBảng Anh 0.883 GBP
EUR / HKDĐô la Hồng Kông 9.199 HKD
EUR / JPYYên 131.65 JPY
EUR / NOKNa Uy Krone 9.479 NOK
EUR / NZDĐô la New Zealand 1.726 NZD
EUR / RUBNga Rúp 72.922 RUB
EUR / USDUS Dollar 1.172 USD


Xem các đồng tiền khác


* : Tiền tệ Chính(xem ở trên)
** : Tiền tệ không còn được liệt kê

Tiền tệ dừng lại

Tiền tệ(ISO2) Mệnh giá
ECS (US Dollar) (tiền tệ cũ)
IEP Ailen bảng Anh (Euro)
CYP Cyprus bảng Anh (Euro)
XEU ECU - tiền tệ châu Âu (EUR)
PTE Escudo Bồ Đào Nha (Euro)
EEK Crun Extônia (euro)
NLG Florin Hà Lan (Euro)
ADF Franc Andorre (Euro)
LUF Franc Luxembourg (Euro)
BEF Franc Bỉ (Euro)
FRF Franc Pháp (Euro)
DEM Đức Mark
XAU Vàng
AON Kwanza (tiền tệ cũ)
MTL Tiếng Malta Lira (Euro)
IMP Manx pound (tiền tệ cũ)
FIM Đánh dấu finland (Euro)
XAG Bạc
XPD Sự che chở
ADP Peseta Andorre (Euro)
ESP Peseta Tây Ban Nha (Euro)
XPT Platinum
GGP Pound sterling (tiền tệ cũ)
ITL Ý Lira (Euro)
SPL Seborga Luigino (cũ tệ)
ATS Shilling (Euro)
SKK Tiếng Slovak koruna (euro)
XDR Quyền rút vốn đặc biệt (IMF)
TVD Tuvalu Dollar (cũ tệ)

Đồng tiền trong lưu thông

Tiền tệ Quốc gia
Afghanistan AFN Afghanistan
Algeria Dinar DZD Algeria
Argentina Peso ARS Argentina
Armenia DRAM AMD Armenia
Aruba Florin AWG Aruba
Australian Dollar* AUD Tuvalu, Norfolk Island, Nauru, Kiribati, Australia, Cocos (Keeling) Islands, Christmas Island, Heard and McDonald Islands
Bahamas Dollar BSD Bahamas, The
Bahraini Dinar BHD Bahrain
Baht THB Thailand
Balboa PAB Panama
Barbados Dollar BBD Barbados
Belize Dollar BZD Belize
Bermuda Dollar BMD Bermuda
Bolivar Fuerte VEF Venezuela
Bôlivia BOB Bolivia
Sách của Falkland FKP Falkland Islands
Sách của St Helena SHP Saint Helena
Brunei Dollar BND Brunei
Lép Bungari BGN Bulgaria
Burundi Franc BIF Burundi
CFA Franc - BEAC XAF Chad, Equatorial Guinea, Gabon, Congo, Central African Republic, Cameroun
CFA franc - BCEAO XOF Togo, Senegal, Niger, Mali, Guinea-Bissau, Ivory Coast, Burkina Faso, Benin
CFP Franc XPF Wallis and Futuna Islands, French Polynesia, New Caledonia
Canadian Dollar* CAD Canada
Cape Verde Escudo CVE Cape Verde
Quần đảo Cayman Dollar KYD Cayman Islands
Peso Chilê CLP Chile
Colombia Peso COP Colombia
Colon, Costa Rica CRC Costa Rica
Comoro Franc KMF Comoros
Congo Franc CDF Congo, Democratic Republic
Convertible Đánh dấu BAM Bosnia-Herzegovina
Cordoba Oro NIO Nicaragua
Cuba Peso CUC Cuba
Cuaron Séc CZK Czech Republic
Dalasi GMD The Gambia
Danish Krone* DKK Greenland, Faroe Islands, Denmark
Denar MKD Macedonia
Djibouti Franc DJF Djibouti
Dobra STD Sao Tomé and Principe
Dollar Solomon SBD Solomon Islands
Dollar Trinidad và Tobago TTD Trinidad and Tobago
Dominican Peso DOP Dominican Republic
Đồng VND Vietnam
East Caribê Dollar XCD Saint Lucia, Saint Vincent and the Grenadines, Saint Kitts and Nevis, Montserrat, Grenada, Dominica, Antigua and Barbuda, Anguilla
Pao Ai Cập EGP Egypt
Ethiopian Birr ETB Ethiopia
Euro* EUR French Guiana, Saint Pierre and Miquelon, Martinique, Guadeloupe, Spain, Slovenia, Slovakia, San Marino, Portugal, Netherlands, Montenegro, Monaco, Malta, Luxembourg, Latvia, Italy, Ireland, Greece, France, Finland, Vatican City (Holy See), Estonia, Cyprus, Belgium, Austria, Andorra, Germany, French Southern Territories, Antarctica, Reunion, Mayotte
Fiji Dollar FJD Fiji
Florin Antilla ANG Netherlands Antilles
Phôrin HUF Hungary
Ghana Cedi GHS Ghana
Gibraltar Pound GIP Gibraltar
Cây bầu HTG Haiti
Guarani PYG Paraguay
Guinea Franc GNF Guinea
Guyana Dollar GYD Guyana
Hong Kong Dollar* HKD Hong Kong
Hryvnia UAH Ukraine
Tiếng Iceland krona ISK Iceland
Ấn Độ Rupi INR India
Iran Rial IRR Iran
Iraq Dinar IQD Iraq
Israel mới sheqel ILS Israel
Jamaica Dollar JMD Jamaica
Jordan Dinar JOD Jordan
Kenya Shilling KES Kenya
Kina PGK Papua New Guinea
Đi ngu LAK Laos
Kuna HRK Croatia
Kuwait Dinar KWD Kuwait
Kwacha ZMK Zambia, Malawi
Kyat MMK Myanmar
Lari GEL Georgia
Lebanon Bảng Anh LBP Lebanon
Lek ALL Albania
Lempira HNL Honduras
Leone SLL Sierra Leone
Leu RON Romania
Liberia Dollar LRD Liberia
Libya Dinar LYD Libya
Lilangeni SZL Swaziland
Litat Lituani LTL Lithuania
Loti LSL Lesotho
Malagasy Ariary MGA Madagascar
Rinhgit Malaixia MYR Malaysia
Manat AZN Azerbaijan
Mauritius Rupee MUR Mauritius
Metical MZN Mozambique
Mexico Peso MXN Mexico
Moldovan Leu MDL Republic of Moldova
Moroccan Dirham MAD Western Sahara, Morocco
Naira NGN Nigeria
Nakfa ERN Eritrea
Namibia đô la NAD Namibia
Nepal Rupee NPR Nepal
New Sol PEN Peru
New Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY Turkey
New Zealand Dollar* NZD Tokelau, Pitcairn Islands, New Zealand, Niue, Cook Islands
Ngultrum BTN Bhutan
Norwegian Krone* NOK Svalbard and Jan Mayen Islands, Norway, El Salvador, Bouvet Island
Omani Rial OMR Oman
Ouguija MRO Mauritania
Paanga TOP Tonga
Rupi Pakistan PKR Pakistan
Pataca MOP Macau
Peso Philíppin PHP Philippines
Pound sterling* GBP United Kingdom (Great Britain and Northern Ireland), Jersey, Aland Islands, Isle of Man, South Georgia and South Sandwich Islands
Pula BWP Botswana
Qatar Rian QAR Qatar
Loại chim ở guatemala GTQ Guatemala
Rand ZAR South Africa
Thực BRL Brazil
Riel KHR Cambodia
Đồng rúp Byelorussia BYR Belarus
Rufiyaa MVR The Maldives
Rupiah IDR Indonesia
Russian Ruble* RUB Russia
Rwanda Franc RWF Rwanda
Rian Xêút SAR Saudi Arabia
Serbia Dinar RSD Serbia
Seychelles Rupee SCR Seychelles
Singapore Dollar SGD Singapore
Som KGS Kyrgyzstan
Somali Shilling SOS Somalia
Somoni TJS Tajikistan
Sri Lanka Rupee LKR Sri Lanka
Sudan Pound SDG Sudan
Surinam Dollar SRD Suriname
Thụy Điển Krona SEK Sweden
Swiss Franc* CHF Switzerland, Liechtenstein
Syria Bảng Anh SYP Syria
Đài Loan Dollar TWD Republic of China (Taiwan)
Taka BDT Bangladesh
Tala WST Samoa
Tanzania Shilling TZS Tanzania
Tenge KZT Kazakhstan
Tugrik MNT Mongolia
Tunisia Dinar TND Tunisia
U.S. Dollar* USD Ecuador, American Samoa, Occupied Palestinian Territory, Palau, Federated States of Micronesia, Marshall Islands, Northern Mariana Islands, Guam, Turks and Caicos Islands, Puerto Rico, British Virgin Islands, United States, Saint Martin, Timor-Leste, British Indian Ocean Territory
UAE Dirham AED United Arab Emirates
Uganda Shilling UGX Uganda
Uruguay peso UYU Uruguay
Tiếng Uzbek Soum UZS Uzbekistan
Vatu VUV Vanuatu
Won KRW Republic of Korea
Won Bắc Hàn KPW Democratic People's Republic of Korea
Yemen Rian YER Yemen
Yen* JPY Japan
Yuan Ren-Min-Bi* CNY People's Republic of China
Zloty PLN Poland