Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.629
AfghanistanCHF / AFN 76.443
LekCHF / ALL 108.741
Armenia DRAMCHF / AMD 476.052
Florin AntillaCHF / ANG 1.764
Argentina PesoCHF / ARS 41.288
Dollar ÚcCHF / AUD 1.381
Aruba FlorinCHF / AWG 1.759
ManatCHF / AZN 1.679
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.718
Barbados DollarCHF / BBD 1.978
TakaCHF / BDT 83.32
Lép BungariCHF / BGN 1.718
Bahraini DinarCHF / BHD 0.373
Burundi FrancCHF / BIF 1795.545
Bermuda DollarCHF / BMD 0.988
Brunei DollarCHF / BND 1.338
BôliviaCHF / BOB 6.783
ThựcCHF / BRL 3.884
Bahamas DollarCHF / BSD 0.989
NgultrumCHF / BTN 68.542
PulaCHF / BWP 10.458
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2064.408
Belize DollarCHF / BZD 1.974
Canadian DollarCHF / CAD 1.323
Congo FrancCHF / CDF 1615.893
Peso ChilêCHF / CLP 652.569
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.628
Colombia PesoCHF / COP 3122.625
Colon, Costa RicaCHF / CRC 585.227
Cuba PesoCHF / CUC 0.988
Cape Verde EscudoCHF / CVE 96.868
Cuaron SécCHF / CZK 22.562
Djibouti FrancCHF / DJF 175.381
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.559
Dominican PesoCHF / DOP 49.841
Algeria DinarCHF / DZD 117.868
Pao Ai CậpCHF / EGP 16.946
NakfaCHF / ERN 14.909
Ethiopian BirrCHF / ETB 28.239
EuroCHF / EUR 0.879
Fiji DollarCHF / FJD 2.087
Sách của FalklandCHF / FKP 0.76
Bảng AnhCHF / GBP 0.76
LariCHF / GEL 2.652
Ghana CediCHF / GHS 5.028
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.76
DalasiCHF / GMD 48.749
Guinea FrancCHF / GNF 9005.764
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.537
Guyana DollarCHF / GYD 203.028
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 7.754
LempiraCHF / HNL 24.1
KunaCHF / HRK 6.532
Cây bầuCHF / HTG 82.605
PhôrinCHF / HUF 281.2
RupiahCHF / IDR 13878.424
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.552
Ấn Độ RupiCHF / INR 68.583
Iraq DinarCHF / IQD 1175.748
Iran RialCHF / IRR 41675.201
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 119.125
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.76
Jamaica DollarCHF / JMD 126.752
Jordan DinarCHF / JOD 0.699
YênCHF / JPY 110.568
Kenya ShillingCHF / KES 99.938
SomCHF / KGS 68.78
RielCHF / KHR 3966.92
Comoro FrancCHF / KMF 432.195
Won Bắc HànCHF / KPW 889.165
WonCHF / KRW 1123.561
Kuwait DinarCHF / KWD 0.3
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.81
TengeCHF / KZT 379.149
Đi nguCHF / LAK 8502.911
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1487.45
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 179.451
Liberia DollarCHF / LRD 164.178
LotiCHF / LSL 13.899
Litat LituaniCHF / LTL 2.97
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.617
Libya DinarCHF / LYD 1.376
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.494
Moldovan LeuCHF / MDL 17.538
Malagasy AriaryCHF / MGA 3462.93
DenarCHF / MKD 53.793
KyatCHF / MMK 1487.947
TugrikCHF / MNT 2581.726
PatacaCHF / MOP 7.981
OuguijaCHF / MRO 350.675
Mauritius RupeeCHF / MUR 34.301
RufiyaaCHF / MVR 15.383
KwachaCHF / MWK 715.901
Mexico PesoCHF / MXN 18.651
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.095
MeticalCHF / MZN 63.196
Namibia đô laCHF / NAD 13.879
NairaCHF / NGN 352.759
Cordoba OroCHF / NIO 32.344
Na Uy KroneCHF / NOK 8.432
Nepal RupeeCHF / NPR 112.801
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.478
Omani RialCHF / OMR 0.38
BalboaCHF / PAB 0.989
New SolCHF / PEN 3.262
KinaCHF / PGK 3.267
Peso PhilíppinCHF / PHP 51.082
Rupi PakistanCHF / PKR 137.924
ZlotyCHF / PLN 3.759
GuaraniCHF / PYG 6109.813
Qatar RianCHF / QAR 3.596
LeuCHF / RON 4.183
Serbia DinarCHF / RSD 103.477
Nga RúpCHF / RUB 63.228
Rwanda FrancCHF / RWF 871.538
Rian XêútCHF / SAR 3.705
Dollar SolomonCHF / SBD 8.014
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.511
Sudan PoundCHF / SDG 46.931
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.203
Singapore DollarCHF / SGD 1.34
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.76
LeoneCHF / SLL 8818.107
Somali ShillingCHF / SOS 564.359
Surinam DollarCHF / SRD 7.305
DobraCHF / STD 21168.698
El Salvador ColonCHF / SVC 8.645
Syria Bảng AnhCHF / SYP 508.802
LilangeniCHF / SZL 13.885
BahtCHF / THB 31.443
SomoniCHF / TJS 9.326
ManatCHF / TMM 16957.639
Tunisia DinarCHF / TND 2.998
PaangaCHF / TOP 2.312
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 5.753
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 6.692
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.437
Tanzania ShillingCHF / TZS 2270.461
HryvniaCHF / UAH 26.516
Uganda ShillingCHF / UGX 3683.393
US DollarCHF / USD 0.988
Uruguay pesoCHF / UYU 33.911
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 8299.395
Bolivar FuerteCHF / VEF 247298.908
ĐồngCHF / VND 22870.841
VatuCHF / VUV 109.674
TalaCHF / WST 2.574
CFA Franc - BEACCHF / XAF 576.26
East Caribê DollarCHF / XCD 2.638
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 576.26
CFP FrancCHF / XPF 104.833
Yemen RianCHF / YER 246.443
RandCHF / ZAR 13.923
KwachaCHF / ZMK 12094.088
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng