Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 October 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.682
AfghanistanCHF / AFN 78.263
LekCHF / ALL 111.974
Armenia DRAMCHF / AMD 477.458
Florin AntillaCHF / ANG 1.788
Argentina PesoCHF / ARS 56.142
Dollar ÚcCHF / AUD 1.491
Aruba FlorinCHF / AWG 1.783
ManatCHF / AZN 1.704
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.779
Barbados DollarCHF / BBD 2.031
TakaCHF / BDT 84.867
Lép BungariCHF / BGN 1.778
Bahraini DinarCHF / BHD 0.383
Burundi FrancCHF / BIF 1856.513
Bermuda DollarCHF / BMD 1.003
Brunei DollarCHF / BND 1.372
BôliviaCHF / BOB 6.833
ThựcCHF / BRL 4.185
Bahamas DollarCHF / BSD 1.002
NgultrumCHF / BTN 70.984
PulaCHF / BWP 11.005
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2053.742
Belize DollarCHF / BZD 2.003
Canadian DollarCHF / CAD 1.324
Congo FrancCHF / CDF 1653.06
Peso ChilêCHF / CLP 717.303
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 7.117
Colombia PesoCHF / COP 3460.112
Colon, Costa RicaCHF / CRC 576.33
Cuba PesoCHF / CUC 1.003
Cape Verde EscudoCHF / CVE 100.268
Cuaron SécCHF / CZK 23.423
Djibouti FrancCHF / DJF 177.934
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.794
Dominican PesoCHF / DOP 52.827
Algeria DinarCHF / DZD 120.298
Pao Ai CậpCHF / EGP 16.222
NakfaCHF / ERN 15.028
Ethiopian BirrCHF / ETB 29.43
EuroCHF / EUR 0.909
Fiji DollarCHF / FJD 2.182
Sách của FalklandCHF / FKP 0.786
Bảng AnhCHF / GBP 0.787
LariCHF / GEL 2.964
Ghana CediCHF / GHS 5.412
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.781
DalasiCHF / GMD 50.773
Guinea FrancCHF / GNF 9268.564
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.793
Guyana DollarCHF / GYD 208.009
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 7.866
LempiraCHF / HNL 24.636
KunaCHF / HRK 6.76
Cây bầuCHF / HTG 92.677
PhôrinCHF / HUF 302.828
RupiahCHF / IDR 14242.166
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.55
Ấn Độ RupiCHF / INR 71.627
Iraq DinarCHF / IQD 1192.031
Iran RialCHF / IRR 42781.784
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 125.762
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.786
Jamaica DollarCHF / JMD 133.127
Jordan DinarCHF / JOD 0.709
YênCHF / JPY 109.03
Kenya ShillingCHF / KES 103.766
SomCHF / KGS 70.005
RielCHF / KHR 4002.037
Comoro FrancCHF / KMF 447.366
Won Bắc HànCHF / KPW 902.298
WonCHF / KRW 1191.698
Kuwait DinarCHF / KWD 0.304
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.822
TengeCHF / KZT 389.217
Đi nguCHF / LAK 8832.445
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1509.543
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 184.216
Liberia DollarCHF / LRD 210.519
LotiCHF / LSL 15.019
Litat LituaniCHF / LTL 3.049
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.639
Libya DinarCHF / LYD 1.413
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.648
Moldovan LeuCHF / MDL 17.383
Malagasy AriaryCHF / MGA 3611.242
DenarCHF / MKD 55.769
KyatCHF / MMK 1532.9
TugrikCHF / MNT 2677.845
PatacaCHF / MOP 8.1
OuguijaCHF / MRO 355.955
Mauritius RupeeCHF / MUR 36.561
RufiyaaCHF / MVR 15.609
KwachaCHF / MWK 721.749
Mexico PesoCHF / MXN 19.283
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.206
MeticalCHF / MZN 61.803
Namibia đô laCHF / NAD 14.972
NairaCHF / NGN 359.986
Cordoba OroCHF / NIO 33.69
Na Uy KroneCHF / NOK 9.227
Nepal RupeeCHF / NPR 115.796
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.605
Omani RialCHF / OMR 0.385
BalboaCHF / PAB 1.002
New SolCHF / PEN 3.374
KinaCHF / PGK 3.408
Peso PhilíppinCHF / PHP 51.691
Rupi PakistanCHF / PKR 141.587
ZlotyCHF / PLN 3.906
GuaraniCHF / PYG 6474.206
Qatar RianCHF / QAR 3.649
LeuCHF / RON 4.325
Serbia DinarCHF / RSD 106.986
Nga RúpCHF / RUB 64.4
Rwanda FrancCHF / RWF 905.236
Rian XêútCHF / SAR 3.76
Dollar SolomonCHF / SBD 8.317
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.625
Sudan PoundCHF / SDG 45.109
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.853
Singapore DollarCHF / SGD 1.377
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.781
LeoneCHF / SLL 9435.546
Somali ShillingCHF / SOS 571.644
Surinam DollarCHF / SRD 7.445
DobraCHF / STD 21479.879
El Salvador ColonCHF / SVC 8.772
Syria Bảng AnhCHF / SYP 436.236
LilangeniCHF / SZL 14.973
BahtCHF / THB 30.493
SomoniCHF / TJS 9.715
ManatCHF / TMM 17407.908
Tunisia DinarCHF / TND 3.077
PaangaCHF / TOP 2.419
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 5.918
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 6.801
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.713
Tanzania ShillingCHF / TZS 2298.868
HryvniaCHF / UAH 24.801
Uganda ShillingCHF / UGX 3698.377
US DollarCHF / USD 1.003
Uruguay pesoCHF / UYU 37.406
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 9423.992
Bolivar FuerteCHF / VEF 253865.322
ĐồngCHF / VND 23264.458
VatuCHF / VUV 117.167
TalaCHF / WST 2.74
CFA Franc - BEACCHF / XAF 596.487
East Caribê DollarCHF / XCD 2.708
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 596.487
CFP FrancCHF / XPF 108.513
Yemen RianCHF / YER 249.874
RandCHF / ZAR 15.016
KwachaCHF / ZMK 13183.053
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng