Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 September 2021

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.952
AfghanistanCHF / AFN 92.984
LekCHF / ALL 111.277
Armenia DRAMCHF / AMD 521.283
Florin AntillaCHF / ANG 1.921
Argentina PesoCHF / ARS 105.872
Dollar ÚcCHF / AUD 1.489
Aruba FlorinCHF / AWG 1.915
ManatCHF / AZN 1.829
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.797
Barbados DollarCHF / BBD 2.167
TakaCHF / BDT 91.162
Lép BungariCHF / BGN 1.797
Bahraini DinarCHF / BHD 0.406
Burundi FrancCHF / BIF 2123.488
Bermuda DollarCHF / BMD 1.076
Brunei DollarCHF / BND 1.455
BôliviaCHF / BOB 7.364
ThựcCHF / BRL 5.742
Bahamas DollarCHF / BSD 1.084
NgultrumCHF / BTN 79.098
PulaCHF / BWP 12.05
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2670.66
Belize DollarCHF / BZD 2.15
Canadian DollarCHF / CAD 1.383
Congo FrancCHF / CDF 2132.683
Peso ChilêCHF / CLP 839.978
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.958
Colombia PesoCHF / COP 4119.441
Colon, Costa RicaCHF / CRC 667.078
Cuba PesoCHF / CUC 1.076
Cape Verde EscudoCHF / CVE 101.319
Cuaron SécCHF / CZK 23.369
Djibouti FrancCHF / DJF 191.002
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.833
Dominican PesoCHF / DOP 60.823
Algeria DinarCHF / DZD 147.318
Pao Ai CậpCHF / EGP 16.892
NakfaCHF / ERN 16.217
Ethiopian BirrCHF / ETB 50.33
EuroCHF / EUR 0.919
Fiji DollarCHF / FJD 2.236
Sách của FalklandCHF / FKP 0.786
Bảng AnhCHF / GBP 0.788
LariCHF / GEL 3.337
Ghana CediCHF / GHS 6.423
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.788
DalasiCHF / GMD 55.363
Guinea FrancCHF / GNF 10458.445
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 8.319
Guyana DollarCHF / GYD 222.941
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 8.379
LempiraCHF / HNL 25.886
KunaCHF / HRK 6.897
Cây bầuCHF / HTG 104.328
PhôrinCHF / HUF 325.25
RupiahCHF / IDR 15384.416
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.458
Ấn Độ RupiCHF / INR 79.272
Iraq DinarCHF / IQD 1570.001
Iran RialCHF / IRR 44615.726
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 139.667
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.786
Jamaica DollarCHF / JMD 158.941
Jordan DinarCHF / JOD 0.762
YênCHF / JPY 117.78
Kenya ShillingCHF / KES 118.473
SomCHF / KGS 91.223
RielCHF / KHR 4378.636
Comoro FrancCHF / KMF 452.052
Won Bắc HànCHF / KPW 968.421
WonCHF / KRW 1280.272
Kuwait DinarCHF / KWD 0.324
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.882
TengeCHF / KZT 458.982
Đi nguCHF / LAK 10576.87
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1620.034
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 214.256
Liberia DollarCHF / LRD 183.386
LotiCHF / LSL 15.934
Litat LituaniCHF / LTL 3.163
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.646
Libya DinarCHF / LYD 4.864
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.662
Moldovan LeuCHF / MDL 18.857
Malagasy AriaryCHF / MGA 4191.354
DenarCHF / MKD 56.058
KyatCHF / MMK 1868.1
TugrikCHF / MNT 3066.001
PatacaCHF / MOP 8.628
OuguijaCHF / MRO 382.099
Mauritius RupeeCHF / MUR 45.981
RufiyaaCHF / MVR 16.754
KwachaCHF / MWK 866.82
Mexico PesoCHF / MXN 21.724
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.511
MeticalCHF / MZN 67.72
Namibia đô laCHF / NAD 15.871
NairaCHF / NGN 442.255
Cordoba OroCHF / NIO 37.716
Na Uy KroneCHF / NOK 9.412
Nepal RupeeCHF / NPR 126.957
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.534
Omani RialCHF / OMR 0.414
BalboaCHF / PAB 1.084
New SolCHF / PEN 4.431
KinaCHF / PGK 3.74
Peso PhilíppinCHF / PHP 54.071
Rupi PakistanCHF / PKR 181.321
ZlotyCHF / PLN 4.227
GuaraniCHF / PYG 7403.293
Qatar RianCHF / QAR 3.917
LeuCHF / RON 4.548
Serbia DinarCHF / RSD 107.665
Nga RúpCHF / RUB 79.087
Rwanda FrancCHF / RWF 1061.09
Rian XêútCHF / SAR 4.035
Dollar SolomonCHF / SBD 8.661
Seychelles RupeeCHF / SCR 15.228
Sudan PoundCHF / SDG 472.565
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.388
Singapore DollarCHF / SGD 1.455
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.788
LeoneCHF / SLL 11170.523
Somali ShillingCHF / SOS 616.64
Surinam DollarCHF / SRD 22.977
DobraCHF / STD 23055.821
El Salvador ColonCHF / SVC 9.416
Syria Bảng AnhCHF / SYP 2702.057
LilangeniCHF / SZL 15.853
BahtCHF / THB 35.893
SomoniCHF / TJS 12.179
ManatCHF / TMM 18058.746
Tunisia DinarCHF / TND 3.02
PaangaCHF / TOP 2.41
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 9.328
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 7.284
Đài Loan DollarCHF / TWD 29.896
Tanzania ShillingCHF / TZS 2490.044
HryvniaCHF / UAH 28.708
Uganda ShillingCHF / UGX 3797.083
US DollarCHF / USD 1.076
Uruguay pesoCHF / UYU 46.1
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 11480.796
Bolivar FuerteCHF / VEF 263356.713
ĐồngCHF / VND 24501.464
VatuCHF / VUV 118.96
TalaCHF / WST 2.75
CFA Franc - BEACCHF / XAF 602.735
East Caribê DollarCHF / XCD 2.917
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 602.735
CFP FrancCHF / XPF 109.65
Yemen RianCHF / YER 269.055
RandCHF / ZAR 15.924
KwachaCHF / ZMK 17659.309
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng