Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :16 July 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.653
AfghanistanCHF / AFN 71.6
LekCHF / ALL 106.941
Armenia DRAMCHF / AMD 478.169
Florin AntillaCHF / ANG 1.829
Argentina PesoCHF / ARS 27.054
Dollar ÚcCHF / AUD 1.347
Aruba FlorinCHF / AWG 1.769
ManatCHF / AZN 1.691
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.671
Barbados DollarCHF / BBD 1.971
TakaCHF / BDT 83.222
Lép BungariCHF / BGN 1.671
Bahraini DinarCHF / BHD 0.374
Burundi FrancCHF / BIF 1741.837
Bermuda DollarCHF / BMD 0.995
Brunei DollarCHF / BND 1.356
BôliviaCHF / BOB 6.823
ThựcCHF / BRL 3.877
Bahamas DollarCHF / BSD 0.999
NgultrumCHF / BTN 68.226
PulaCHF / BWP 10.224
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 1949.327
Belize DollarCHF / BZD 1.987
Canadian DollarCHF / CAD 1.312
Congo FrancCHF / CDF 1557.339
Peso ChilêCHF / CLP 644.675
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.665
Colombia PesoCHF / COP 2867.004
Colon, Costa RicaCHF / CRC 560.913
Cuba PesoCHF / CUC 0.995
Cape Verde EscudoCHF / CVE 94.211
Cuaron SécCHF / CZK 22.15
Djibouti FrancCHF / DJF 176.594
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.37
Dominican PesoCHF / DOP 49.412
Algeria DinarCHF / DZD 117.352
Pao Ai CậpCHF / EGP 17.779
NakfaCHF / ERN 14.913
Ethiopian BirrCHF / ETB 27.165
EuroCHF / EUR 0.854
Fiji DollarCHF / FJD 2.077
Sách của FalklandCHF / FKP 0.758
Bảng AnhCHF / GBP 0.756
LariCHF / GEL 2.425
Ghana CediCHF / GHS 4.744
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.752
DalasiCHF / GMD 47.115
Guinea FrancCHF / GNF 8963.1
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.448
Guyana DollarCHF / GYD 206.008
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 7.808
LempiraCHF / HNL 23.803
KunaCHF / HRK 6.319
Cây bầuCHF / HTG 67.066
PhôrinCHF / HUF 276.88
RupiahCHF / IDR 14343.156
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.626
Ấn Độ RupiCHF / INR 68.124
Iraq DinarCHF / IQD 1183.795
Iran RialCHF / IRR 43045.587
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 106.972
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.758
Jamaica DollarCHF / JMD 129.273
Jordan DinarCHF / JOD 0.705
YênCHF / JPY 111.962
Kenya ShillingCHF / KES 100.026
SomCHF / KGS 67.945
RielCHF / KHR 3967.762
Comoro FrancCHF / KMF 420.342
Won Bắc HànCHF / KPW 895.337
WonCHF / KRW 1127.563
Kuwait DinarCHF / KWD 0.301
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.816
TengeCHF / KZT 341.659
Đi nguCHF / LAK 8358.226
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1497.172
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 158.542
Liberia DollarCHF / LRD 158.203
LotiCHF / LSL 13.181
Litat LituaniCHF / LTL 2.952
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.6
Libya DinarCHF / LYD 1.371
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.412
Moldovan LeuCHF / MDL 16.548
Malagasy AriaryCHF / MGA 3252.899
DenarCHF / MKD 52.212
KyatCHF / MMK 1413.597
TugrikCHF / MNT 2435.236
PatacaCHF / MOP 8.041
OuguijaCHF / MRO 353.188
Mauritius RupeeCHF / MUR 34.072
RufiyaaCHF / MVR 15.489
KwachaCHF / MWK 709.725
Mexico PesoCHF / MXN 18.948
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.025
MeticalCHF / MZN 58.065
Namibia đô laCHF / NAD 13.239
NairaCHF / NGN 356.202
Cordoba OroCHF / NIO 31.121
Na Uy KroneCHF / NOK 8.102
Nepal RupeeCHF / NPR 109.148
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.476
Omani RialCHF / OMR 0.382
BalboaCHF / PAB 0.999
New SolCHF / PEN 3.26
KinaCHF / PGK 3.236
Peso PhilíppinCHF / PHP 53.222
Rupi PakistanCHF / PKR 120.92
ZlotyCHF / PLN 3.692
GuaraniCHF / PYG 5674.169
Qatar RianCHF / QAR 3.621
LeuCHF / RON 3.98
Serbia DinarCHF / RSD 100.434
Nga RúpCHF / RUB 61.931
Rwanda FrancCHF / RWF 847.969
Rian XêútCHF / SAR 3.73
Dollar SolomonCHF / SBD 7.824
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.36
Sudan PoundCHF / SDG 17.862
Thụy Điển KronaCHF / SEK 8.865
Singapore DollarCHF / SGD 1.36
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.752
LeoneCHF / SLL 8157.303
Somali ShillingCHF / SOS 567.19
Surinam DollarCHF / SRD 7.384
DobraCHF / STD 20864.965
El Salvador ColonCHF / SVC 8.704
Syria Bảng AnhCHF / SYP 512.314
LilangeniCHF / SZL 13.188
BahtCHF / THB 33.186
SomoniCHF / TJS 9.37
ManatCHF / TMM 16894.163
Tunisia DinarCHF / TND 2.636
PaangaCHF / TOP 2.307
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 4.825
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 6.721
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.394
Tanzania ShillingCHF / TZS 2256.208
HryvniaCHF / UAH 26.077
Uganda ShillingCHF / UGX 3722.548
US DollarCHF / USD 0.995
Uruguay pesoCHF / UYU 31.191
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 7742.428
Bolivar FuerteCHF / VEF 119076.803
ĐồngCHF / VND 22928.807
VatuCHF / VUV 110.094
TalaCHF / WST 2.586
CFA Franc - BEACCHF / XAF 560.455
East Caribê DollarCHF / XCD 2.729
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 560.455
CFP FrancCHF / XPF 101.958
Yemen RianCHF / YER 248.548
RandCHF / ZAR 13.259
KwachaCHF / ZMK 9800.481
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng