Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :13 December 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.692
AfghanistanCHF / AFN 76.132
LekCHF / ALL 109.069
Armenia DRAMCHF / AMD 487.193
Florin AntillaCHF / ANG 1.794
Argentina PesoCHF / ARS 37.769
Dollar ÚcCHF / AUD 1.394
Aruba FlorinCHF / AWG 1.788
ManatCHF / AZN 1.709
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.733
Barbados DollarCHF / BBD 2.022
TakaCHF / BDT 83.995
Lép BungariCHF / BGN 1.733
Bahraini DinarCHF / BHD 0.378
Burundi FrancCHF / BIF 1760.267
Bermuda DollarCHF / BMD 1.005
Brunei DollarCHF / BND 1.38
BôliviaCHF / BOB 6.866
ThựcCHF / BRL 3.888
Bahamas DollarCHF / BSD 1.011
NgultrumCHF / BTN 72.204
PulaCHF / BWP 10.752
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2134.363
Belize DollarCHF / BZD 2.008
Canadian DollarCHF / CAD 1.344
Congo FrancCHF / CDF 1573.83
Peso ChilêCHF / CLP 683.512
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.925
Colombia PesoCHF / COP 3201.633
Colon, Costa RicaCHF / CRC 596.572
Cuba PesoCHF / CUC 1.005
Cape Verde EscudoCHF / CVE 97.701
Cuaron SécCHF / CZK 22.919
Djibouti FrancCHF / DJF 178.43
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.614
Dominican PesoCHF / DOP 50.194
Algeria DinarCHF / DZD 119.326
Pao Ai CậpCHF / EGP 17.953
NakfaCHF / ERN 15.069
Ethiopian BirrCHF / ETB 28.067
EuroCHF / EUR 0.886
Fiji DollarCHF / FJD 2.114
Sách của FalklandCHF / FKP 0.801
Bảng AnhCHF / GBP 0.799
LariCHF / GEL 2.663
Ghana CediCHF / GHS 5.015
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.793
DalasiCHF / GMD 49.511
Guinea FrancCHF / GNF 9106.144
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.75
Guyana DollarCHF / GYD 207.989
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 7.859
LempiraCHF / HNL 24.394
KunaCHF / HRK 6.547
Cây bầuCHF / HTG 75.39
PhôrinCHF / HUF 286.576
RupiahCHF / IDR 14675.102
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.775
Ấn Độ RupiCHF / INR 72.382
Iraq DinarCHF / IQD 1196.321
Iran RialCHF / IRR 42223.169
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 124.047
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.801
Jamaica DollarCHF / JMD 128.108
Jordan DinarCHF / JOD 0.712
YênCHF / JPY 114.009
Kenya ShillingCHF / KES 102.741
SomCHF / KGS 70.178
RielCHF / KHR 4036.256
Comoro FrancCHF / KMF 435.91
Won Bắc HànCHF / KPW 904.796
WonCHF / KRW 1134.698
Kuwait DinarCHF / KWD 0.306
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.824
TengeCHF / KZT 372.078
Đi nguCHF / LAK 8589.44
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1512.191
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 180.105
Liberia DollarCHF / LRD 158.528
LotiCHF / LSL 14.18
Litat LituaniCHF / LTL 3.035
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.623
Libya DinarCHF / LYD 1.406
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.544
Moldovan LeuCHF / MDL 17.097
Malagasy AriaryCHF / MGA 3483.381
DenarCHF / MKD 54.315
KyatCHF / MMK 1592.425
TugrikCHF / MNT 2624.847
PatacaCHF / MOP 8.09
OuguijaCHF / MRO 356.948
Mauritius RupeeCHF / MUR 34.443
RufiyaaCHF / MVR 15.29
KwachaCHF / MWK 727.091
Mexico PesoCHF / MXN 20.17
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.212
MeticalCHF / MZN 61.784
Namibia đô laCHF / NAD 14.187
NairaCHF / NGN 363.909
Cordoba OroCHF / NIO 32.319
Na Uy KroneCHF / NOK 8.618
Nepal RupeeCHF / NPR 115.581
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.468
Omani RialCHF / OMR 0.387
BalboaCHF / PAB 1.011
New SolCHF / PEN 3.391
KinaCHF / PGK 3.33
Peso PhilíppinCHF / PHP 52.91
Rupi PakistanCHF / PKR 139.592
ZlotyCHF / PLN 3.809
GuaraniCHF / PYG 5951.571
Qatar RianCHF / QAR 3.659
LeuCHF / RON 4.126
Serbia DinarCHF / RSD 104.657
Nga RúpCHF / RUB 66.673
Rwanda FrancCHF / RWF 872.976
Rian XêútCHF / SAR 3.77
Dollar SolomonCHF / SBD 8.204
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.612
Sudan PoundCHF / SDG 47.754
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.179
Singapore DollarCHF / SGD 1.38
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.793
LeoneCHF / SLL 8595.425
Somali ShillingCHF / SOS 573.989
Surinam DollarCHF / SRD 7.457
DobraCHF / STD 21668.333
El Salvador ColonCHF / SVC 8.797
Syria Bảng AnhCHF / SYP 517.725
LilangeniCHF / SZL 14.18
BahtCHF / THB 32.954
SomoniCHF / TJS 9.475
ManatCHF / TMM 17165.511
Tunisia DinarCHF / TND 2.979
PaangaCHF / TOP 2.324
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 5.395
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 6.81
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.997
Tanzania ShillingCHF / TZS 2305.19
HryvniaCHF / UAH 27.937
Uganda ShillingCHF / UGX 3740.07
US DollarCHF / USD 1.005
Uruguay pesoCHF / UYU 32.426
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 8313.925
Bolivar FuerteCHF / VEF 252714.462
ĐồngCHF / VND 23413.79
VatuCHF / VUV 110.88
TalaCHF / WST 2.629
CFA Franc - BEACCHF / XAF 581.213
East Caribê DollarCHF / XCD 2.696
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 581.213
CFP FrancCHF / XPF 105.734
Yemen RianCHF / YER 251.231
RandCHF / ZAR 14.308
KwachaCHF / ZMK 11853.708
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng