Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :27 June 2022

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.83
AfghanistanCHF / AFN 93.129
LekCHF / ALL 117.857
Armenia DRAMCHF / AMD 426.375
Florin AntillaCHF / ANG 1.865
Argentina PesoCHF / ARS 129.815
Dollar ÚcCHF / AUD 1.514
Aruba FlorinCHF / AWG 1.858
ManatCHF / AZN 1.776
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.942
Barbados DollarCHF / BBD 2.114
TakaCHF / BDT 97.119
Lép BungariCHF / BGN 1.942
Bahraini DinarCHF / BHD 0.393
Burundi FrancCHF / BIF 2106.891
Bermuda DollarCHF / BMD 1.045
Brunei DollarCHF / BND 1.451
BôliviaCHF / BOB 7.11
ThựcCHF / BRL 5.446
Bahamas DollarCHF / BSD 1.043
NgultrumCHF / BTN 81.852
PulaCHF / BWP 12.774
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 3460.615
Belize DollarCHF / BZD 2.087
Canadian DollarCHF / CAD 1.356
Congo FrancCHF / CDF 2084.652
Peso ChilêCHF / CLP 939.135
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.997
Colombia PesoCHF / COP 4316.457
Colon, Costa RicaCHF / CRC 722.827
Cuba PesoCHF / CUC 1.045
Cape Verde EscudoCHF / CVE 109.477
Cuaron SécCHF / CZK 24.554
Djibouti FrancCHF / DJF 185.463
Krone Đan MạchCHF / DKK 7.387
Dominican PesoCHF / DOP 56.674
Algeria DinarCHF / DZD 152.36
Pao Ai CậpCHF / EGP 19.582
NakfaCHF / ERN 15.727
Ethiopian BirrCHF / ETB 54.124
EuroCHF / EUR 0.993
Fiji DollarCHF / FJD 2.292
Sách của FalklandCHF / FKP 0.849
Bảng AnhCHF / GBP 0.852
LariCHF / GEL 3.057
Ghana CediCHF / GHS 8.149
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.851
DalasiCHF / GMD 55.944
Guinea FrancCHF / GNF 9036.069
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 8.107
Guyana DollarCHF / GYD 217.316
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 8.202
LempiraCHF / HNL 25.451
KunaCHF / HRK 7.476
Cây bầuCHF / HTG 117.028
PhôrinCHF / HUF 398.471
RupiahCHF / IDR 15522.2
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.595
Ấn Độ RupiCHF / INR 81.809
Iraq DinarCHF / IQD 1523.965
Iran RialCHF / IRR 43449.938
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 138.701
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.849
Jamaica DollarCHF / JMD 157.13
Jordan DinarCHF / JOD 0.74
YênCHF / JPY 141.174
Kenya ShillingCHF / KES 122.825
SomCHF / KGS 83.043
RielCHF / KHR 4235.345
Comoro FrancCHF / KMF 488.451
Won Bắc HànCHF / KPW 940.362
WonCHF / KRW 1354.339
Kuwait DinarCHF / KWD 0.319
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.857
TengeCHF / KZT 485.776
Đi nguCHF / LAK 15516.296
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1573.07
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 366.924
Liberia DollarCHF / LRD 156.752
LotiCHF / LSL 16.521
Litat LituaniCHF / LTL 3.261
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.698
Libya DinarCHF / LYD 5.018
Moroccan DirhamCHF / MAD 10.469
Moldovan LeuCHF / MDL 20.008
Malagasy AriaryCHF / MGA 4216.167
DenarCHF / MKD 60.769
KyatCHF / MMK 1933.018
TugrikCHF / MNT 3270.054
PatacaCHF / MOP 8.447
OuguijaCHF / MRO 371.015
Mauritius RupeeCHF / MUR 46.762
RufiyaaCHF / MVR 16.27
KwachaCHF / MWK 1057.405
Mexico PesoCHF / MXN 20.84
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.6
MeticalCHF / MZN 66
Namibia đô laCHF / NAD 16.508
NairaCHF / NGN 433.08
Cordoba OroCHF / NIO 37.243
Na Uy KroneCHF / NOK 10.36
Nepal RupeeCHF / NPR 130.976
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.661
Omani RialCHF / OMR 0.401
BalboaCHF / PAB 1.043
New SolCHF / PEN 3.943
KinaCHF / PGK 3.634
Peso PhilíppinCHF / PHP 57.417
Rupi PakistanCHF / PKR 217.25
ZlotyCHF / PLN 4.669
GuaraniCHF / PYG 7184.447
Qatar RianCHF / QAR 3.796
LeuCHF / RON 4.911
Serbia DinarCHF / RSD 116.045
Nga RúpCHF / RUB 55.717
Rwanda FrancCHF / RWF 1059.166
Rian XêútCHF / SAR 3.911
Dollar SolomonCHF / SBD 8.517
Seychelles RupeeCHF / SCR 14.401
Sudan PoundCHF / SDG 590.263
Thụy Điển KronaCHF / SEK 10.618
Singapore DollarCHF / SGD 1.452
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.851
LeoneCHF / SLL 13605.979
Somali ShillingCHF / SOS 598.851
Surinam DollarCHF / SRD 22.942
DobraCHF / STD 22386.618
El Salvador ColonCHF / SVC 9.143
Syria Bảng AnhCHF / SYP 2623.701
LilangeniCHF / SZL 16.502
BahtCHF / THB 37.093
SomoniCHF / TJS 11.037
ManatCHF / TMM 17535.85
Tunisia DinarCHF / TND 3.231
PaangaCHF / TOP 2.435
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 18.155
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 7.085
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.928
Tanzania ShillingCHF / TZS 2432.505
HryvniaCHF / UAH 30.864
Uganda ShillingCHF / UGX 3925.608
US DollarCHF / USD 1.045
Uruguay pesoCHF / UYU 41.498
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 11295.152
Bolivar FuerteCHF / VEF 271562.114
ĐồngCHF / VND 24288.031
VatuCHF / VUV 120.965
TalaCHF / WST 2.69
CFA Franc - BEACCHF / XAF 651.268
East Caribê DollarCHF / XCD 2.793
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 651.268
CFP FrancCHF / XPF 118.479
Yemen RianCHF / YER 261.196
RandCHF / ZAR 16.594
KwachaCHF / ZMK 17783.058
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng