Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :26 September 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.802
AfghanistanCHF / AFN 78.004
LekCHF / ALL 110.883
Armenia DRAMCHF / AMD 498.125
Florin AntillaCHF / ANG 1.848
Argentina PesoCHF / ARS 39.601
Dollar ÚcCHF / AUD 1.427
Aruba FlorinCHF / AWG 1.843
ManatCHF / AZN 1.759
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.719
Barbados DollarCHF / BBD 2.048
TakaCHF / BDT 86.557
Lép BungariCHF / BGN 1.719
Bahraini DinarCHF / BHD 0.389
Burundi FrancCHF / BIF 1812.712
Bermuda DollarCHF / BMD 1.035
Brunei DollarCHF / BND 1.414
BôliviaCHF / BOB 7.09
ThựcCHF / BRL 4.266
Bahamas DollarCHF / BSD 1.039
NgultrumCHF / BTN 75.212
PulaCHF / BWP 11.037
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2168.751
Belize DollarCHF / BZD 2.068
Canadian DollarCHF / CAD 1.342
Congo FrancCHF / CDF 1620.676
Peso ChilêCHF / CLP 690.685
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 7.117
Colombia PesoCHF / COP 3097.369
Colon, Costa RicaCHF / CRC 597.065
Cuba PesoCHF / CUC 1.035
Cape Verde EscudoCHF / CVE 96.928
Cuaron SécCHF / CZK 22.515
Djibouti FrancCHF / DJF 183.747
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.557
Dominican PesoCHF / DOP 51.529
Algeria DinarCHF / DZD 121.721
Pao Ai CậpCHF / EGP 18.499
NakfaCHF / ERN 15.517
Ethiopian BirrCHF / ETB 28.544
EuroCHF / EUR 0.879
Fiji DollarCHF / FJD 2.179
Sách của FalklandCHF / FKP 0.787
Bảng AnhCHF / GBP 0.786
LariCHF / GEL 2.7
Ghana CediCHF / GHS 4.937
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.785
DalasiCHF / GMD 50.162
Guinea FrancCHF / GNF 9318.293
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.856
Guyana DollarCHF / GYD 214.391
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 8.085
LempiraCHF / HNL 24.837
KunaCHF / HRK 6.53
Cây bầuCHF / HTG 70.97
PhôrinCHF / HUF 284.88
RupiahCHF / IDR 15445.675
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.706
Ấn Độ RupiCHF / INR 75.257
Iraq DinarCHF / IQD 1231.956
Iran RialCHF / IRR 43480.386
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 114.891
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.787
Jamaica DollarCHF / JMD 139.272
Jordan DinarCHF / JOD 0.733
YênCHF / JPY 116.719
Kenya ShillingCHF / KES 104.252
SomCHF / KGS 71.486
RielCHF / KHR 4176.58
Comoro FrancCHF / KMF 432.461
Won Bắc HànCHF / KPW 931.735
WonCHF / KRW 1157.656
Kuwait DinarCHF / KWD 0.313
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.849
TengeCHF / KZT 369.108
Đi nguCHF / LAK 8792.407
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1561.144
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 174.587
Liberia DollarCHF / LRD 159.986
LotiCHF / LSL 14.837
Litat LituaniCHF / LTL 3.075
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.618
Libya DinarCHF / LYD 1.425
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.677
Moldovan LeuCHF / MDL 17.415
Malagasy AriaryCHF / MGA 3385.25
DenarCHF / MKD 53.902
KyatCHF / MMK 1647.066
TugrikCHF / MNT 2604.646
PatacaCHF / MOP 8.333
OuguijaCHF / MRO 367.585
Mauritius RupeeCHF / MUR 35.352
RufiyaaCHF / MVR 15.746
KwachaCHF / MWK 742.618
Mexico PesoCHF / MXN 19.664
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.278
MeticalCHF / MZN 63.567
Namibia đô laCHF / NAD 14.848
NairaCHF / NGN 372.6
Cordoba OroCHF / NIO 32.948
Na Uy KroneCHF / NOK 8.414
Nepal RupeeCHF / NPR 120.317
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.556
Omani RialCHF / OMR 0.398
BalboaCHF / PAB 1.039
New SolCHF / PEN 3.414
KinaCHF / PGK 3.411
Peso PhilíppinCHF / PHP 56.258
Rupi PakistanCHF / PKR 128.629
ZlotyCHF / PLN 3.774
GuaraniCHF / PYG 6081.946
Qatar RianCHF / QAR 3.768
LeuCHF / RON 4.098
Serbia DinarCHF / RSD 103.924
Nga RúpCHF / RUB 68.003
Rwanda FrancCHF / RWF 888.19
Rian XêútCHF / SAR 3.882
Dollar SolomonCHF / SBD 8.246
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.965
Sudan PoundCHF / SDG 18.583
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.099
Singapore DollarCHF / SGD 1.414
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.785
LeoneCHF / SLL 8747.867
Somali ShillingCHF / SOS 591.319
Surinam DollarCHF / SRD 7.689
DobraCHF / STD 21569.507
El Salvador ColonCHF / SVC 9.058
Syria Bảng AnhCHF / SYP 533.132
LilangeniCHF / SZL 14.853
BahtCHF / THB 33.573
SomoniCHF / TJS 9.737
ManatCHF / TMM 17640.554
Tunisia DinarCHF / TND 2.864
PaangaCHF / TOP 2.435
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 6.358
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 7.011
Đài Loan DollarCHF / TWD 31.734
Tanzania ShillingCHF / TZS 2357.262
HryvniaCHF / UAH 29.008
Uganda ShillingCHF / UGX 3898.362
US DollarCHF / USD 1.035
Uruguay pesoCHF / UYU 33.783
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 8344.085
Bolivar FuerteCHF / VEF 256033.047
ĐồngCHF / VND 24133.507
VatuCHF / VUV 115.876
TalaCHF / WST 2.736
CFA Franc - BEACCHF / XAF 576.615
East Caribê DollarCHF / XCD 2.836
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 576.615
CFP FrancCHF / XPF 104.898
Yemen RianCHF / YER 258.728
RandCHF / ZAR 14.882
KwachaCHF / ZMK 12297.785
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng