Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 April 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 3.777
AfghanistanCHF / AFN 71.847
LekCHF / ALL 107.922
Armenia DRAMCHF / AMD 493.254
Florin AntillaCHF / ANG 1.831
Argentina PesoCHF / ARS 20.744
Dollar ÚcCHF / AUD 1.335
Aruba FlorinCHF / AWG 1.831
ManatCHF / AZN 1.748
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.634
Barbados DollarCHF / BBD 2.084
TakaCHF / BDT 85.258
Lép BungariCHF / BGN 1.634
Bahraini DinarCHF / BHD 0.387
Burundi FrancCHF / BIF 1800.559
Bermuda DollarCHF / BMD 1.028
Brunei DollarCHF / BND 1.349
BôliviaCHF / BOB 7.084
ThựcCHF / BRL 3.5
Bahamas DollarCHF / BSD 1.027
NgultrumCHF / BTN 67.481
PulaCHF / BWP 9.916
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2083.564
Belize DollarCHF / BZD 2.054
Canadian DollarCHF / CAD 1.3
Congo FrancCHF / CDF 1609.844
Peso ChilêCHF / CLP 611.253
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 6.47
Colombia PesoCHF / COP 2801.63
Colon, Costa RicaCHF / CRC 576.507
Cuba PesoCHF / CUC 1.028
Cape Verde EscudoCHF / CVE 92.118
Cuaron SécCHF / CZK 21.17
Djibouti FrancCHF / DJF 181.84
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.222
Dominican PesoCHF / DOP 50.819
Algeria DinarCHF / DZD 117.402
Pao Ai CậpCHF / EGP 18.16
NakfaCHF / ERN 15.414
Ethiopian BirrCHF / ETB 28
EuroCHF / EUR 0.835
Fiji DollarCHF / FJD 2.08
Sách của FalklandCHF / FKP 0.731
Bảng AnhCHF / GBP 0.732
LariCHF / GEL 2.494
Ghana CediCHF / GHS 4.554
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.734
DalasiCHF / GMD 48.191
Guinea FrancCHF / GNF 9254.842
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 7.544
Guyana DollarCHF / GYD 211.719
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 8.068
LempiraCHF / HNL 24.229
KunaCHF / HRK 6.191
Cây bầuCHF / HTG 66.145
PhôrinCHF / HUF 259.415
RupiahCHF / IDR 14321.42
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.629
Ấn Độ RupiCHF / INR 67.995
Iraq DinarCHF / IQD 1217.537
Iran RialCHF / IRR 43323.173
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 103.008
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.731
Jamaica DollarCHF / JMD 127.298
Jordan DinarCHF / JOD 0.729
YênCHF / JPY 110.618
Kenya ShillingCHF / KES 102.668
SomCHF / KGS 70.503
RielCHF / KHR 4110.31
Comoro FrancCHF / KMF 411.001
Won Bắc HànCHF / KPW 925.545
WonCHF / KRW 1099.632
Kuwait DinarCHF / KWD 0.308
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.843
TengeCHF / KZT 335.408
Đi nguCHF / LAK 8513.44
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1547.629
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 160.68
Liberia DollarCHF / LRD 134.278
LotiCHF / LSL 12.433
Litat LituaniCHF / LTL 2.886
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.587
Libya DinarCHF / LYD 1.369
Moroccan DirhamCHF / MAD 9.454
Moldovan LeuCHF / MDL 16.852
Malagasy AriaryCHF / MGA 3264.872
DenarCHF / MKD 51.223
KyatCHF / MMK 1356.357
TugrikCHF / MNT 2454.565
PatacaCHF / MOP 8.308
OuguijaCHF / MRO 361.989
Mauritius RupeeCHF / MUR 34.504
RufiyaaCHF / MVR 15.638
KwachaCHF / MWK 735.554
Mexico PesoCHF / MXN 18.999
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.004
MeticalCHF / MZN 61.388
Namibia đô laCHF / NAD 12.431
NairaCHF / NGN 369.157
Cordoba OroCHF / NIO 31.91
Na Uy KroneCHF / NOK 8.024
Nepal RupeeCHF / NPR 108.251
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.423
Omani RialCHF / OMR 0.395
BalboaCHF / PAB 1.027
New SolCHF / PEN 3.32
KinaCHF / PGK 3.273
Peso PhilíppinCHF / PHP 53.617
Rupi PakistanCHF / PKR 118.891
ZlotyCHF / PLN 3.482
GuaraniCHF / PYG 5673.195
Qatar RianCHF / QAR 3.743
LeuCHF / RON 3.892
Serbia DinarCHF / RSD 98.171
Nga RúpCHF / RUB 63.273
Rwanda FrancCHF / RWF 869.761
Rian XêútCHF / SAR 3.856
Dollar SolomonCHF / SBD 8
Seychelles RupeeCHF / SCR 13.809
Sudan PoundCHF / SDG 18.562
Thụy Điển KronaCHF / SEK 8.664
Singapore DollarCHF / SGD 1.351
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.734
LeoneCHF / SLL 7846.048
Somali ShillingCHF / SOS 578.768
Surinam DollarCHF / SRD 7.634
DobraCHF / STD 20506.335
El Salvador ColonCHF / SVC 8.998
Syria Bảng AnhCHF / SYP 529.575
LilangeniCHF / SZL 12.445
BahtCHF / THB 32.207
SomoniCHF / TJS 9.113
ManatCHF / TMM 17710.297
Tunisia DinarCHF / TND 2.491
PaangaCHF / TOP 2.298
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 4.161
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 6.95
Đài Loan DollarCHF / TWD 30.296
Tanzania ShillingCHF / TZS 2340.465
HryvniaCHF / UAH 26.895
Uganda ShillingCHF / UGX 3788.704
US DollarCHF / USD 1.028
Uruguay pesoCHF / UYU 29.099
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 8283.097
Bolivar FuerteCHF / VEF 61223.046
ĐồngCHF / VND 23414.704
VatuCHF / VUV 107.83
TalaCHF / WST 2.598
CFA Franc - BEACCHF / XAF 548.001
East Caribê DollarCHF / XCD 2.725
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 548.001
CFP FrancCHF / XPF 99.692
Yemen RianCHF / YER 256.95
RandCHF / ZAR 12.365
KwachaCHF / ZMK 9690.997
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng