Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :05 August 2020

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamCHF / AED 4.015
AfghanistanCHF / AFN 83.891
LekCHF / ALL 114.852
Armenia DRAMCHF / AMD 530.442
Florin AntillaCHF / ANG 1.951
Argentina PesoCHF / ARS 79.333
Dollar ÚcCHF / AUD 1.533
Aruba FlorinCHF / AWG 1.947
ManatCHF / AZN 1.858
Convertible Đánh dấuCHF / BAM 1.818
Barbados DollarCHF / BBD 2.158
TakaCHF / BDT 92.59
Lép BungariCHF / BGN 1.817
Bahraini DinarCHF / BHD 0.413
Burundi FrancCHF / BIF 2083.444
Bermuda DollarCHF / BMD 1.093
Brunei DollarCHF / BND 1.504
BôliviaCHF / BOB 7.47
ThựcCHF / BRL 5.831
Bahamas DollarCHF / BSD 1.094
NgultrumCHF / BTN 82.239
PulaCHF / BWP 12.713
Đồng rúp ByelorussiaCHF / BYR 2678.735
Belize DollarCHF / BZD 2.184
Canadian DollarCHF / CAD 1.466
Congo FrancCHF / CDF 2155.953
Peso ChilêCHF / CLP 832.372
Yuan Ren-Min-BiCHF / CNY 7.635
Colombia PesoCHF / COP 4119.972
Colon, Costa RicaCHF / CRC 636.748
Cuba PesoCHF / CUC 1.093
Cape Verde EscudoCHF / CVE 102.467
Cuaron SécCHF / CZK 24.367
Djibouti FrancCHF / DJF 194.063
Krone Đan MạchCHF / DKK 6.92
Dominican PesoCHF / DOP 63.832
Algeria DinarCHF / DZD 139.893
Pao Ai CậpCHF / EGP 17.426
NakfaCHF / ERN 16.476
Ethiopian BirrCHF / ETB 38.438
EuroCHF / EUR 0.929
Fiji DollarCHF / FJD 2.312
Sách của FalklandCHF / FKP 0.839
Bảng AnhCHF / GBP 0.839
LariCHF / GEL 3.348
Ghana CediCHF / GHS 6.255
Gibraltar PoundCHF / GIP 0.89
DalasiCHF / GMD 56.456
Guinea FrancCHF / GNF 10480.323
Loại chim ở guatemalaCHF / GTQ 8.427
Guyana DollarCHF / GYD 226.621
Đô la Hồng KôngCHF / HKD 8.473
LempiraCHF / HNL 26.88
KunaCHF / HRK 6.94
Cây bầuCHF / HTG 119.247
PhôrinCHF / HUF 320.351
RupiahCHF / IDR 16055.106
Israel mới sheqelCHF / ILS 3.744
Ấn Độ RupiCHF / INR 82.13
Iraq DinarCHF / IQD 1299.943
Iran RialCHF / IRR 45455.945
Tiếng Iceland kronaCHF / ISK 148.685
Pound sterling (Jersey)CHF / JEP 0.839
Jamaica DollarCHF / JMD 160.748
Jordan DinarCHF / JOD 0.774
YênCHF / JPY 115.956
Kenya ShillingCHF / KES 117.836
SomCHF / KGS 84.06
RielCHF / KHR 4451.255
Comoro FrancCHF / KMF 457.177
Won Bắc HànCHF / KPW 983.956
WonCHF / KRW 1307.025
Kuwait DinarCHF / KWD 0.334
Quần đảo Cayman DollarCHF / KYD 0.897
TengeCHF / KZT 460.618
Đi nguCHF / LAK 9906.436
Lebanon Bảng AnhCHF / LBP 1646.181
Sri Lanka RupeeCHF / LKR 202.828
Liberia DollarCHF / LRD 216.027
LotiCHF / LSL 19.003
Litat LituaniCHF / LTL 3.24
Latvia mới nhất lúcCHF / LVL 0.653
Libya DinarCHF / LYD 1.495
Moroccan DirhamCHF / MAD 10.176
Moldovan LeuCHF / MDL 18.023
Malagasy AriaryCHF / MGA 4099.815
DenarCHF / MKD 57.246
KyatCHF / MMK 1484.687
TugrikCHF / MNT 3111.315
PatacaCHF / MOP 8.727
OuguijaCHF / MRO 388.028
Mauritius RupeeCHF / MUR 43.666
RufiyaaCHF / MVR 17.021
KwachaCHF / MWK 803.593
Mexico PesoCHF / MXN 24.849
Rinhgit MalaixiaCHF / MYR 4.614
MeticalCHF / MZN 76.838
Namibia đô laCHF / NAD 18.983
NairaCHF / NGN 412.113
Cordoba OroCHF / NIO 37.348
Na Uy KroneCHF / NOK 9.996
Nepal RupeeCHF / NPR 131.284
Đô la New ZealandCHF / NZD 1.655
Omani RialCHF / OMR 0.422
BalboaCHF / PAB 1.094
New SolCHF / PEN 3.877
KinaCHF / PGK 3.794
Peso PhilíppinCHF / PHP 53.688
Rupi PakistanCHF / PKR 182.913
ZlotyCHF / PLN 4.094
GuaraniCHF / PYG 7555.271
Qatar RianCHF / QAR 3.98
LeuCHF / RON 4.494
Serbia DinarCHF / RSD 108.886
Nga RúpCHF / RUB 80.594
Rwanda FrancCHF / RWF 1021.88
Rian XêútCHF / SAR 4.1
Dollar SolomonCHF / SBD 8.995
Seychelles RupeeCHF / SCR 19.416
Sudan PoundCHF / SDG 60.22
Thụy Điển KronaCHF / SEK 9.574
Singapore DollarCHF / SGD 1.505
Sách của St HelenaCHF / SHP 0.89
LeoneCHF / SLL 10559.674
Somali ShillingCHF / SOS 624.464
Surinam DollarCHF / SRD 8.092
DobraCHF / STD 23424.69
El Salvador ColonCHF / SVC 9.566
Syria Bảng AnhCHF / SYP 1373.176
LilangeniCHF / SZL 18.983
BahtCHF / THB 34.019
SomoniCHF / TJS 11.273
ManatCHF / TMM 18673.87
Tunisia DinarCHF / TND 3.011
PaangaCHF / TOP 2.556
New Lia Thổ Nhĩ KỳCHF / TRY 7.619
Dollar Trinidad và TobagoCHF / TTD 7.361
Đài Loan DollarCHF / TWD 32.114
Tanzania ShillingCHF / TZS 2536.432
HryvniaCHF / UAH 30.321
Uganda ShillingCHF / UGX 4025.041
US DollarCHF / USD 1.093
Uruguay pesoCHF / UYU 46.761
Tiếng Uzbek SoumCHF / UZS 11156.905
Bolivar FuerteCHF / VEF 269733.683
ĐồngCHF / VND 25337.019
VatuCHF / VUV 122.046
TalaCHF / WST 2.901
CFA Franc - BEACCHF / XAF 609.569
East Caribê DollarCHF / XCD 2.988
CFA franc - BCEAOCHF / XOF 609.569
CFP FrancCHF / XPF 110.893
Yemen RianCHF / YER 271.62
RandCHF / ZAR 19.039
KwachaCHF / ZMK 19929.015
Retour aux cours de la devise CHF

Application

Ứng dụng