Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :01 October 2020

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamPLN / AED 0.946
AfghanistanPLN / AFN 19.773
LekPLN / ALL 27.094
Armenia DRAMPLN / AMD 125.653
Florin AntillaPLN / ANG 0.46
Argentina PesoPLN / ARS 19.616
Dollar ÚcPLN / AUD 0.362
Aruba FlorinPLN / AWG 0.459
ManatPLN / AZN 0.438
Convertible Đánh dấuPLN / BAM 0.43
Barbados DollarPLN / BBD 0.508
TakaPLN / BDT 21.815
Lép BungariPLN / BGN 0.43
Bahraini DinarPLN / BHD 0.097
Burundi FrancPLN / BIF 493.467
Bermuda DollarPLN / BMD 0.258
Brunei DollarPLN / BND 0.353
BôliviaPLN / BOB 1.759
ThựcPLN / BRL 1.459
Bahamas DollarPLN / BSD 0.258
NgultrumPLN / BTN 19.015
PulaPLN / BWP 3.004
Đồng rúp ByelorussiaPLN / BYR 677.64
Belize DollarPLN / BZD 0.515
Canadian DollarPLN / CAD 0.345
Congo FrancPLN / CDF 503.724
Franc Thụy SĩPLN / CHF 0.238
Peso ChilêPLN / CLP 202.025
Yuan Ren-Min-BiPLN / CNY 1.754
Colombia PesoPLN / COP 998.955
Colon, Costa RicaPLN / CRC 154.634
Cuba PesoPLN / CUC 0.258
Cape Verde EscudoPLN / CVE 24.254
Cuaron SécPLN / CZK 5.99
Djibouti FrancPLN / DJF 45.718
Krone Đan MạchPLN / DKK 1.638
Dominican PesoPLN / DOP 15.022
Algeria DinarPLN / DZD 33.258
Pao Ai CậpPLN / EGP 4.051
NakfaPLN / ERN 3.881
Ethiopian BirrPLN / ETB 9.431
EuroPLN / EUR 0.22
Fiji DollarPLN / FJD 0.545
Sách của FalklandPLN / FKP 0.201
Bảng AnhPLN / GBP 0.201
LariPLN / GEL 0.844
Ghana CediPLN / GHS 1.477
Gibraltar PoundPLN / GIP 0.202
DalasiPLN / GMD 13.258
Guinea FrancPLN / GNF 2507.609
Loại chim ở guatemalaPLN / GTQ 2.005
Guyana DollarPLN / GYD 53.562
Đô la Hồng KôngPLN / HKD 1.996
LempiraPLN / HNL 6.285
KunaPLN / HRK 1.662
Cây bầuPLN / HTG 28.089
PhôrinPLN / HUF 80.403
RupiahPLN / IDR 3848.894
Israel mới sheqelPLN / ILS 0.886
Ấn Độ RupiPLN / INR 18.983
Iraq DinarPLN / IQD 306.209
Iran RialPLN / IRR 10762.511
Tiếng Iceland kronaPLN / ISK 35.678
Pound sterling (Jersey)PLN / JEP 0.201
Jamaica DollarPLN / JMD 36.052
Jordan DinarPLN / JOD 0.182
YênPLN / JPY 27.223
Kenya ShillingPLN / KES 27.916
SomPLN / KGS 20.493
RielPLN / KHR 1053.083
Comoro FrancPLN / KMF 108.215
Won Bắc HànPLN / KPW 231.774
WonPLN / KRW 301.023
Kuwait DinarPLN / KWD 0.079
Quần đảo Cayman DollarPLN / KYD 0.211
TengePLN / KZT 111.427
Đi nguPLN / LAK 2371.888
Lebanon Bảng AnhPLN / LBP 387.715
Sri Lanka RupeePLN / LKR 47.622
Liberia DollarPLN / LRD 50.738
LotiPLN / LSL 4.321
Litat LituaniPLN / LTL 0.763
Latvia mới nhất lúcPLN / LVL 0.155
Libya DinarPLN / LYD 0.353
Moroccan DirhamPLN / MAD 2.379
Moldovan LeuPLN / MDL 4.33
Malagasy AriaryPLN / MGA 994.092
DenarPLN / MKD 13.503
KyatPLN / MMK 332.478
TugrikPLN / MNT 735.174
PatacaPLN / MOP 2.056
OuguijaPLN / MRO 91.436
Mauritius RupeePLN / MUR 10.317
RufiyaaPLN / MVR 4.01
KwachaPLN / MWK 191.586
Mexico PesoPLN / MXN 5.76
Rinhgit MalaixiaPLN / MYR 1.07
MeticalPLN / MZN 18.431
Namibia đô laPLN / NAD 4.307
NairaPLN / NGN 97.372
Cordoba OroPLN / NIO 8.839
Na Uy KronePLN / NOK 2.442
Nepal RupeePLN / NPR 30.394
Đô la New ZealandPLN / NZD 0.392
Omani RialPLN / OMR 0.099
BalboaPLN / PAB 0.258
New SolPLN / PEN 0.926
KinaPLN / PGK 0.884
Peso PhilíppinPLN / PHP 12.488
Rupi PakistanPLN / PKR 42.599
GuaraniPLN / PYG 1797.099
Qatar RianPLN / QAR 0.937
LeuPLN / RON 1.072
Serbia DinarPLN / RSD 25.878
Nga RúpPLN / RUB 20.187
Rwanda FrancPLN / RWF 243.97
Rian XêútPLN / SAR 0.966
Dollar SolomonPLN / SBD 2.102
Seychelles RupeePLN / SCR 4.625
Sudan PoundPLN / SDG 14.183
Thụy Điển KronaPLN / SEK 2.325
Singapore DollarPLN / SGD 0.353
Sách của St HelenaPLN / SHP 0.202
LeonePLN / SLL 2505.789
Somali ShillingPLN / SOS 147.551
Surinam DollarPLN / SRD 3.611
DobraPLN / STD 5517.739
El Salvador ColonPLN / SVC 2.253
Syria Bảng AnhPLN / SYP 323.461
LilangeniPLN / SZL 4.306
BahtPLN / THB 8.156
SomoniPLN / TJS 2.66
ManatPLN / TMM 4356.255
Tunisia DinarPLN / TND 0.712
PaangaPLN / TOP 0.61
New Lia Thổ Nhĩ KỳPLN / TRY 2.001
Dollar Trinidad và TobagoPLN / TTD 1.742
Đài Loan DollarPLN / TWD 7.449
Tanzania ShillingPLN / TZS 596.183
HryvniaPLN / UAH 7.286
Uganda ShillingPLN / UGX 955.568
US DollarPLN / USD 0.258
Uruguay pesoPLN / UYU 10.965
Tiếng Uzbek SoumPLN / UZS 2644.887
Bolivar FuertePLN / VEF 63528.713
ĐồngPLN / VND 5968.64
VatuPLN / VUV 28.883
TalaPLN / WST 0.683
CFA Franc - BEACPLN / XAF 144.287
East Caribê DollarPLN / XCD 0.704
CFA franc - BCEAOPLN / XOF 144.287
CFP FrancPLN / XPF 26.249
Yemen RianPLN / YER 63.973
RandPLN / ZAR 4.335
KwachaPLN / ZMK 5153.879
Retour aux cours de la devise PLN

Application

Ứng dụng