Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamPLN / AED 0.965
AfghanistanPLN / AFN 20.337
LekPLN / ALL 28.93
Armenia DRAMPLN / AMD 126.651
Florin AntillaPLN / ANG 0.469
Argentina PesoPLN / ARS 10.985
Dollar ÚcPLN / AUD 0.367
Aruba FlorinPLN / AWG 0.468
ManatPLN / AZN 0.447
Convertible Đánh dấuPLN / BAM 0.457
Barbados DollarPLN / BBD 0.526
TakaPLN / BDT 22.167
Lép BungariPLN / BGN 0.457
Bahraini DinarPLN / BHD 0.099
Burundi FrancPLN / BIF 477.696
Bermuda DollarPLN / BMD 0.263
Brunei DollarPLN / BND 0.356
BôliviaPLN / BOB 1.805
ThựcPLN / BRL 1.033
Bahamas DollarPLN / BSD 0.263
NgultrumPLN / BTN 18.235
PulaPLN / BWP 2.782
Đồng rúp ByelorussiaPLN / BYR 549.225
Belize DollarPLN / BZD 0.525
Canadian DollarPLN / CAD 0.352
Congo FrancPLN / CDF 429.9
Franc Thụy SĩPLN / CHF 0.266
Peso ChilêPLN / CLP 173.613
Yuan Ren-Min-BiPLN / CNY 1.763
Colombia PesoPLN / COP 830.759
Colon, Costa RicaPLN / CRC 155.697
Cuba PesoPLN / CUC 0.263
Cape Verde EscudoPLN / CVE 25.771
Cuaron SécPLN / CZK 6.002
Djibouti FrancPLN / DJF 46.659
Krone Đan MạchPLN / DKK 1.745
Dominican PesoPLN / DOP 13.26
Algeria DinarPLN / DZD 31.358
Pao Ai CậpPLN / EGP 4.508
NakfaPLN / ERN 3.967
Ethiopian BirrPLN / ETB 7.513
EuroPLN / EUR 0.234
Fiji DollarPLN / FJD 0.555
Sách của FalklandPLN / FKP 0.202
Bảng AnhPLN / GBP 0.202
LariPLN / GEL 0.705
Ghana CediPLN / GHS 1.338
Gibraltar PoundPLN / GIP 0.202
DalasiPLN / GMD 12.969
Guinea FrancPLN / GNF 2395.938
Loại chim ở guatemalaPLN / GTQ 2.005
Guyana DollarPLN / GYD 54.014
Đô la Hồng KôngPLN / HKD 2.063
LempiraPLN / HNL 6.412
KunaPLN / HRK 1.738
Cây bầuPLN / HTG 21.977
PhôrinPLN / HUF 74.812
RupiahPLN / IDR 3692.285
Israel mới sheqelPLN / ILS 0.945
Ấn Độ RupiPLN / INR 18.246
Iraq DinarPLN / IQD 312.802
Iran RialPLN / IRR 11087.478
Tiếng Iceland kronaPLN / ISK 31.693
Pound sterling (Jersey)PLN / JEP 0.202
Jamaica DollarPLN / JMD 33.722
Jordan DinarPLN / JOD 0.186
YênPLN / JPY 29.416
Kenya ShillingPLN / KES 26.588
SomPLN / KGS 18.299
RielPLN / KHR 1055.379
Comoro FrancPLN / KMF 114.983
Won Bắc HànPLN / KPW 236.558
WonPLN / KRW 298.918
Kuwait DinarPLN / KWD 0.08
Quần đảo Cayman DollarPLN / KYD 0.216
TengePLN / KZT 100.871
Đi nguPLN / LAK 2262.157
Lebanon Bảng AnhPLN / LBP 395.729
Sri Lanka RupeePLN / LKR 47.742
Liberia DollarPLN / LRD 43.679
LotiPLN / LSL 3.698
Litat LituaniPLN / LTL 0.79
Latvia mới nhất lúcPLN / LVL 0.164
Libya DinarPLN / LYD 0.366
Moroccan DirhamPLN / MAD 2.526
Moldovan LeuPLN / MDL 4.666
Malagasy AriaryPLN / MGA 921.295
DenarPLN / MKD 14.311
KyatPLN / MMK 395.861
TugrikPLN / MNT 686.855
PatacaPLN / MOP 2.123
OuguijaPLN / MRO 93.295
Mauritius RupeePLN / MUR 9.126
RufiyaaPLN / MVR 4.093
KwachaPLN / MWK 190.462
Mexico PesoPLN / MXN 4.962
Rinhgit MalaixiaPLN / MYR 1.089
MeticalPLN / MZN 16.813
Namibia đô laPLN / NAD 3.692
NairaPLN / NGN 93.85
Cordoba OroPLN / NIO 8.605
Na Uy KronePLN / NOK 2.243
Nepal RupeePLN / NPR 30.01
Đô la New ZealandPLN / NZD 0.393
Omani RialPLN / OMR 0.101
BalboaPLN / PAB 0.263
New SolPLN / PEN 0.868
KinaPLN / PGK 0.869
Peso PhilíppinPLN / PHP 13.59
Rupi PakistanPLN / PKR 36.694
GuaraniPLN / PYG 1625.485
Qatar RianPLN / QAR 0.957
LeuPLN / RON 1.113
Serbia DinarPLN / RSD 27.529
Nga RúpPLN / RUB 16.821
Rwanda FrancPLN / RWF 231.868
Rian XêútPLN / SAR 0.986
Dollar SolomonPLN / SBD 2.132
Seychelles RupeePLN / SCR 3.595
Sudan PoundPLN / SDG 12.486
Thụy Điển KronaPLN / SEK 2.448
Singapore DollarPLN / SGD 0.356
Sách của St HelenaPLN / SHP 0.202
LeonePLN / SLL 2346.013
Somali ShillingPLN / SOS 150.145
Surinam DollarPLN / SRD 1.943
DobraPLN / STD 5631.826
El Salvador ColonPLN / SVC 2.3
Syria Bảng AnhPLN / SYP 135.364
LilangeniPLN / SZL 3.694
BahtPLN / THB 8.365
SomoniPLN / TJS 2.481
ManatPLN / TMM 4511.495
Tunisia DinarPLN / TND 0.798
PaangaPLN / TOP 0.615
New Lia Thổ Nhĩ KỳPLN / TRY 1.531
Dollar Trinidad và TobagoPLN / TTD 1.781
Đài Loan DollarPLN / TWD 8.098
Tanzania ShillingPLN / TZS 604.045
HryvniaPLN / UAH 7.054
Uganda ShillingPLN / UGX 979.948
US DollarPLN / USD 0.263
Uruguay pesoPLN / UYU 9.022
Tiếng Uzbek SoumPLN / UZS 2208.012
Bolivar FuertePLN / VEF 65792.63
ĐồngPLN / VND 6084.672
VatuPLN / VUV 29.178
TalaPLN / WST 0.685
CFA Franc - BEACPLN / XAF 153.311
East Caribê DollarPLN / XCD 0.702
CFA franc - BCEAOPLN / XOF 153.311
CFP FrancPLN / XPF 27.89
Yemen RianPLN / YER 65.565
RandPLN / ZAR 3.704
KwachaPLN / ZMK 3217.571
Retour aux cours de la devise PLN

Application

Ứng dụng