Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 September 2021

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamPLN / AED 0.935
AfghanistanPLN / AFN 22
LekPLN / ALL 26.329
Armenia DRAMPLN / AMD 123.337
Florin AntillaPLN / ANG 0.454
Argentina PesoPLN / ARS 25.05
Dollar ÚcPLN / AUD 0.352
Aruba FlorinPLN / AWG 0.453
ManatPLN / AZN 0.433
Convertible Đánh dấuPLN / BAM 0.425
Barbados DollarPLN / BBD 0.513
TakaPLN / BDT 21.569
Lép BungariPLN / BGN 0.425
Bahraini DinarPLN / BHD 0.096
Burundi FrancPLN / BIF 502.422
Bermuda DollarPLN / BMD 0.255
Brunei DollarPLN / BND 0.344
BôliviaPLN / BOB 1.742
ThựcPLN / BRL 1.359
Bahamas DollarPLN / BSD 0.256
NgultrumPLN / BTN 18.715
PulaPLN / BWP 2.851
Đồng rúp ByelorussiaPLN / BYR 631.884
Belize DollarPLN / BZD 0.509
Canadian DollarPLN / CAD 0.327
Congo FrancPLN / CDF 504.598
Franc Thụy SĩPLN / CHF 0.237
Peso ChilêPLN / CLP 198.741
Yuan Ren-Min-BiPLN / CNY 1.646
Colombia PesoPLN / COP 974.67
Colon, Costa RicaPLN / CRC 157.832
Cuba PesoPLN / CUC 0.255
Cape Verde EscudoPLN / CVE 23.972
Cuaron SécPLN / CZK 5.529
Djibouti FrancPLN / DJF 45.191
Krone Đan MạchPLN / DKK 1.617
Dominican PesoPLN / DOP 14.391
Algeria DinarPLN / DZD 34.856
Pao Ai CậpPLN / EGP 3.997
NakfaPLN / ERN 3.837
Ethiopian BirrPLN / ETB 11.908
EuroPLN / EUR 0.217
Fiji DollarPLN / FJD 0.529
Sách của FalklandPLN / FKP 0.186
Bảng AnhPLN / GBP 0.186
LariPLN / GEL 0.79
Ghana CediPLN / GHS 1.52
Gibraltar PoundPLN / GIP 0.186
DalasiPLN / GMD 13.099
Guinea FrancPLN / GNF 2474.493
Loại chim ở guatemalaPLN / GTQ 1.968
Guyana DollarPLN / GYD 52.748
Đô la Hồng KôngPLN / HKD 1.982
LempiraPLN / HNL 6.125
KunaPLN / HRK 1.632
Cây bầuPLN / HTG 24.684
PhôrinPLN / HUF 76.955
RupiahPLN / IDR 3639.99
Israel mới sheqelPLN / ILS 0.818
Ấn Độ RupiPLN / INR 18.756
Iraq DinarPLN / IQD 371.466
Iran RialPLN / IRR 10556.187
Tiếng Iceland kronaPLN / ISK 33.046
Pound sterling (Jersey)PLN / JEP 0.186
Jamaica DollarPLN / JMD 37.606
Jordan DinarPLN / JOD 0.18
YênPLN / JPY 27.867
Kenya ShillingPLN / KES 28.031
SomPLN / KGS 21.584
RielPLN / KHR 1035.996
Comoro FrancPLN / KMF 106.957
Won Bắc HànPLN / KPW 229.131
WonPLN / KRW 302.915
Kuwait DinarPLN / KWD 0.077
Quần đảo Cayman DollarPLN / KYD 0.209
TengePLN / KZT 108.596
Đi nguPLN / LAK 2502.513
Lebanon Bảng AnhPLN / LBP 383.304
Sri Lanka RupeePLN / LKR 50.694
Liberia DollarPLN / LRD 43.39
LotiPLN / LSL 3.77
Litat LituaniPLN / LTL 0.748
Latvia mới nhất lúcPLN / LVL 0.153
Libya DinarPLN / LYD 1.151
Moroccan DirhamPLN / MAD 2.286
Moldovan LeuPLN / MDL 4.462
Malagasy AriaryPLN / MGA 991.684
DenarPLN / MKD 13.264
KyatPLN / MMK 441.997
TugrikPLN / MNT 725.423
PatacaPLN / MOP 2.041
OuguijaPLN / MRO 90.406
Mauritius RupeePLN / MUR 10.879
RufiyaaPLN / MVR 3.964
KwachaPLN / MWK 205.092
Mexico PesoPLN / MXN 5.14
Rinhgit MalaixiaPLN / MYR 1.067
MeticalPLN / MZN 16.023
Namibia đô laPLN / NAD 3.755
NairaPLN / NGN 104.639
Cordoba OroPLN / NIO 8.924
Na Uy KronePLN / NOK 2.227
Nepal RupeePLN / NPR 30.038
Đô la New ZealandPLN / NZD 0.363
Omani RialPLN / OMR 0.098
BalboaPLN / PAB 0.256
New SolPLN / PEN 1.048
KinaPLN / PGK 0.885
Peso PhilíppinPLN / PHP 12.793
Rupi PakistanPLN / PKR 42.901
GuaraniPLN / PYG 1751.637
Qatar RianPLN / QAR 0.927
LeuPLN / RON 1.076
Serbia DinarPLN / RSD 25.474
Nga RúpPLN / RUB 18.712
Rwanda FrancPLN / RWF 251.056
Rian XêútPLN / SAR 0.955
Dollar SolomonPLN / SBD 2.049
Seychelles RupeePLN / SCR 3.603
Sudan PoundPLN / SDG 111.81
Thụy Điển KronaPLN / SEK 2.221
Singapore DollarPLN / SGD 0.344
Sách của St HelenaPLN / SHP 0.186
LeonePLN / SLL 2642.972
Somali ShillingPLN / SOS 145.899
Surinam DollarPLN / SRD 5.436
DobraPLN / STD 5455.062
El Salvador ColonPLN / SVC 2.228
Syria Bảng AnhPLN / SYP 639.313
LilangeniPLN / SZL 3.751
BahtPLN / THB 8.492
SomoniPLN / TJS 2.881
ManatPLN / TMM 4272.742
Tunisia DinarPLN / TND 0.715
PaangaPLN / TOP 0.57
New Lia Thổ Nhĩ KỳPLN / TRY 2.207
Dollar Trinidad và TobagoPLN / TTD 1.723
Đài Loan DollarPLN / TWD 7.074
Tanzania ShillingPLN / TZS 589.15
HryvniaPLN / UAH 6.792
Uganda ShillingPLN / UGX 898.399
US DollarPLN / USD 0.255
Uruguay pesoPLN / UYU 10.907
Tiếng Uzbek SoumPLN / UZS 2716.384
Bolivar FuertePLN / VEF 62310.827
ĐồngPLN / VND 5797.105
VatuPLN / VUV 28.146
TalaPLN / WST 0.651
CFA Franc - BEACPLN / XAF 142.609
East Caribê DollarPLN / XCD 0.69
CFA franc - BCEAOPLN / XOF 142.609
CFP FrancPLN / XPF 25.943
Yemen RianPLN / YER 63.659
RandPLN / ZAR 3.768
KwachaPLN / ZMK 4178.235
Retour aux cours de la devise PLN

Application

Ứng dụng