Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 January 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamPLN / AED 0.975
AfghanistanPLN / AFN 19.93
LekPLN / ALL 28.847
Armenia DRAMPLN / AMD 129.11
Florin AntillaPLN / ANG 0.474
Argentina PesoPLN / ARS 9.946
Dollar ÚcPLN / AUD 0.37
Aruba FlorinPLN / AWG 0.473
ManatPLN / AZN 0.451
Convertible Đánh dấuPLN / BAM 0.456
Barbados DollarPLN / BBD 0.53
TakaPLN / BDT 22.155
Lép BungariPLN / BGN 0.456
Bahraini DinarPLN / BHD 0.1
Burundi FrancPLN / BIF 465.091
Bermuda DollarPLN / BMD 0.266
Brunei DollarPLN / BND 0.36
BôliviaPLN / BOB 1.817
ThựcPLN / BRL 0.986
Bahamas DollarPLN / BSD 0.265
NgultrumPLN / BTN 18.879
PulaPLN / BWP 2.781
Đồng rúp ByelorussiaPLN / BYR 571.059
Belize DollarPLN / BZD 0.531
Canadian DollarPLN / CAD 0.352
Congo FrancPLN / CDF 415.832
Franc Thụy SĩPLN / CHF 0.263
Peso ChilêPLN / CLP 178.965
Yuan Ren-Min-BiPLN / CNY 1.796
Colombia PesoPLN / COP 833.426
Colon, Costa RicaPLN / CRC 158.548
Cuba PesoPLN / CUC 0.266
Cape Verde EscudoPLN / CVE 25.717
Cuaron SécPLN / CZK 5.962
Djibouti FrancPLN / DJF 47.153
Krone Đan MạchPLN / DKK 1.741
Dominican PesoPLN / DOP 13.338
Algeria DinarPLN / DZD 31.469
Pao Ai CậpPLN / EGP 4.752
NakfaPLN / ERN 3.982
Ethiopian BirrPLN / ETB 7.469
EuroPLN / EUR 0.233
Fiji DollarPLN / FJD 0.557
Sách của FalklandPLN / FKP 0.207
Bảng AnhPLN / GBP 0.207
LariPLN / GEL 0.705
Ghana CediPLN / GHS 1.314
Gibraltar PoundPLN / GIP 0.206
DalasiPLN / GMD 13.091
Guinea FrancPLN / GNF 2418.484
Loại chim ở guatemalaPLN / GTQ 2.052
Guyana DollarPLN / GYD 54.832
Đô la Hồng KôngPLN / HKD 2.084
LempiraPLN / HNL 6.446
KunaPLN / HRK 1.732
Cây bầuPLN / HTG 20.784
PhôrinPLN / HUF 75.001
RupiahPLN / IDR 3758.628
Israel mới sheqelPLN / ILS 0.977
Ấn Độ RupiPLN / INR 18.893
Iraq DinarPLN / IQD 315.821
Iran RialPLN / IRR 11156.042
Tiếng Iceland kronaPLN / ISK 32.302
Pound sterling (Jersey)PLN / JEP 0.207
Jamaica DollarPLN / JMD 34.177
Jordan DinarPLN / JOD 0.188
YênPLN / JPY 28.899
Kenya ShillingPLN / KES 26.974
SomPLN / KGS 18.547
RielPLN / KHR 1059.808
Comoro FrancPLN / KMF 114.739
Won Bắc HànPLN / KPW 239.045
WonPLN / KRW 298.146
Kuwait DinarPLN / KWD 0.081
Quần đảo Cayman DollarPLN / KYD 0.218
TengePLN / KZT 100.391
Đi nguPLN / LAK 2271.586
Lebanon Bảng AnhPLN / LBP 399.945
Sri Lanka RupeePLN / LKR 48.401
Liberia DollarPLN / LRD 41.973
LotiPLN / LSL 3.636
Litat LituaniPLN / LTL 0.795
Latvia mới nhất lúcPLN / LVL 0.164
Libya DinarPLN / LYD 0.369
Moroccan DirhamPLN / MAD 2.533
Moldovan LeuPLN / MDL 4.531
Malagasy AriaryPLN / MGA 955.963
DenarPLN / MKD 14.234
KyatPLN / MMK 403.481
TugrikPLN / MNT 700.429
PatacaPLN / MOP 2.146
OuguijaPLN / MRO 94.283
Mauritius RupeePLN / MUR 9.066
RufiyaaPLN / MVR 4.136
KwachaPLN / MWK 191.185
Mexico PesoPLN / MXN 5.047
Rinhgit MalaixiaPLN / MYR 1.092
MeticalPLN / MZN 16.457
Namibia đô laPLN / NAD 3.632
NairaPLN / NGN 96.136
Cordoba OroPLN / NIO 8.584
Na Uy KronePLN / NOK 2.271
Nepal RupeePLN / NPR 30.19
Đô la New ZealandPLN / NZD 0.392
Omani RialPLN / OMR 0.102
BalboaPLN / PAB 0.265
New SolPLN / PEN 0.888
KinaPLN / PGK 0.881
Peso PhilíppinPLN / PHP 13.869
Rupi PakistanPLN / PKR 36.888
GuaraniPLN / PYG 1601.997
Qatar RianPLN / QAR 0.967
LeuPLN / RON 1.093
Serbia DinarPLN / RSD 27.477
Nga RúpPLN / RUB 17.706
Rwanda FrancPLN / RWF 231.585
Rian XêútPLN / SAR 0.996
Dollar SolomonPLN / SBD 2.15
Seychelles RupeePLN / SCR 3.599
Sudan PoundPLN / SDG 12.616
Thụy Điển KronaPLN / SEK 2.39
Singapore DollarPLN / SGD 0.36
Sách của St HelenaPLN / SHP 0.206
LeonePLN / SLL 2271.045
Somali ShillingPLN / SOS 152.709
Surinam DollarPLN / SRD 1.97
DobraPLN / STD 5713.499
El Salvador ColonPLN / SVC 2.324
Syria Bảng AnhPLN / SYP 136.786
LilangeniPLN / SZL 3.629
BahtPLN / THB 8.423
SomoniPLN / TJS 2.507
ManatPLN / TMM 4541.279
Tunisia DinarPLN / TND 0.799
PaangaPLN / TOP 0.615
New Lia Thổ Nhĩ KỳPLN / TRY 1.427
Dollar Trinidad và TobagoPLN / TTD 1.799
Đài Loan DollarPLN / TWD 8.193
Tanzania ShillingPLN / TZS 610.387
HryvniaPLN / UAH 7.45
Uganda ShillingPLN / UGX 979.025
US DollarPLN / USD 0.266
Uruguay pesoPLN / UYU 8.691
Tiếng Uzbek SoumPLN / UZS 2211.559
Bolivar FuertePLN / VEF 66226.988
ĐồngPLN / VND 6157.07
VatuPLN / VUV 29.489
TalaPLN / WST 0.699
CFA Franc - BEACPLN / XAF 152.986
East Caribê DollarPLN / XCD 0.706
CFA franc - BCEAOPLN / XOF 152.986
CFP FrancPLN / XPF 27.831
Yemen RianPLN / YER 66.365
RandPLN / ZAR 3.64
KwachaPLN / ZMK 3153.145
Retour aux cours de la devise PLN

Application

Ứng dụng