Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 August 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamMXN / AED 0.194
AfghanistanMXN / AFN 3.823
LekMXN / ALL 5.747
Armenia DRAMMXN / AMD 25.472
Florin AntillaMXN / ANG 0.097
Argentina PesoMXN / ARS 1.575
Dollar ÚcMXN / AUD 0.072
Aruba FlorinMXN / AWG 0.094
ManatMXN / AZN 0.09
Convertible Đánh dấuMXN / BAM 0.09
Barbados DollarMXN / BBD 0.106
TakaMXN / BDT 4.418
Lép BungariMXN / BGN 0.09
Bahraini DinarMXN / BHD 0.02
Burundi FrancMXN / BIF 92.447
Bermuda DollarMXN / BMD 0.053
Brunei DollarMXN / BND 0.072
BôliviaMXN / BOB 0.362
ThựcMXN / BRL 0.207
Bahamas DollarMXN / BSD 0.053
NgultrumMXN / BTN 3.7
PulaMXN / BWP 0.568
Đồng rúp ByelorussiaMXN / BYR 107.663
Belize DollarMXN / BZD 0.105
Canadian DollarMXN / CAD 0.069
Congo FrancMXN / CDF 82.653
Franc Thụy SĩMXN / CHF 0.053
Peso ChilêMXN / CLP 35.292
Yuan Ren-Min-BiMXN / CNY 0.362
Colombia PesoMXN / COP 159.286
Colon, Costa RicaMXN / CRC 29.831
Cuba PesoMXN / CUC 0.053
Cape Verde EscudoMXN / CVE 5.098
Cuaron SécMXN / CZK 1.188
Djibouti FrancMXN / DJF 9.372
Krone Đan MạchMXN / DKK 0.345
Dominican PesoMXN / DOP 2.632
Algeria DinarMXN / DZD 6.275
Pao Ai CậpMXN / EGP 0.944
NakfaMXN / ERN 0.791
Ethiopian BirrMXN / ETB 1.445
EuroMXN / EUR 0.046
Fiji DollarMXN / FJD 0.112
Sách của FalklandMXN / FKP 0.041
Bảng AnhMXN / GBP 0.041
LariMXN / GEL 0.134
Ghana CediMXN / GHS 0.25
Gibraltar PoundMXN / GIP 0.041
DalasiMXN / GMD 2.517
Guinea FrancMXN / GNF 475.335
Loại chim ở guatemalaMXN / GTQ 0.395
Guyana DollarMXN / GYD 10.817
Đô la Hồng KôngMXN / HKD 0.414
LempiraMXN / HNL 1.263
KunaMXN / HRK 0.343
Cây bầuMXN / HTG 3.633
PhôrinMXN / HUF 14.957
RupiahMXN / IDR 770.309
Israel mới sheqelMXN / ILS 0.193
Ấn Độ RupiMXN / INR 3.687
Iraq DinarMXN / IQD 62.828
Iran RialMXN / IRR 2217.477
Tiếng Iceland kronaMXN / ISK 5.687
Pound sterling (Jersey)MXN / JEP 0.041
Jamaica DollarMXN / JMD 7.144
Jordan DinarMXN / JOD 0.037
YênMXN / JPY 5.837
Kenya ShillingMXN / KES 5.314
SomMXN / KGS 3.666
RielMXN / KHR 209.995
Comoro FrancMXN / KMF 22.745
Won Bắc HànMXN / KPW 47.518
WonMXN / KRW 59.255
Kuwait DinarMXN / KWD 0.016
Quần đảo Cayman DollarMXN / KYD 0.043
TengeMXN / KZT 19.044
Đi nguMXN / LAK 448.457
Lebanon Bảng AnhMXN / LBP 79.618
Sri Lanka RupeeMXN / LKR 8.472
Liberia DollarMXN / LRD 8.105
LotiMXN / LSL 0.766
Litat LituaniMXN / LTL 0.159
Latvia mới nhất lúcMXN / LVL 0.032
Libya DinarMXN / LYD 0.073
Moroccan DirhamMXN / MAD 0.502
Moldovan LeuMXN / MDL 0.878
Malagasy AriaryMXN / MGA 172.907
DenarMXN / MKD 2.807
KyatMXN / MMK 79.935
TugrikMXN / MNT 129.299
PatacaMXN / MOP 0.427
OuguijaMXN / MRO 18.74
Mauritius RupeeMXN / MUR 1.823
RufiyaaMXN / MVR 0.822
KwachaMXN / MWK 37.67
Rinhgit MalaixiaMXN / MYR 0.216
MeticalMXN / MZN 3.118
Namibia đô laMXN / NAD 0.765
NairaMXN / NGN 18.899
Cordoba OroMXN / NIO 1.66
Na Uy KroneMXN / NOK 0.447
Nepal RupeeMXN / NPR 5.926
Đô la New ZealandMXN / NZD 0.08
Omani RialMXN / OMR 0.02
BalboaMXN / PAB 0.053
New SolMXN / PEN 0.174
KinaMXN / PGK 0.172
Peso PhilíppinMXN / PHP 2.818
Rupi PakistanMXN / PKR 6.549
ZlotyMXN / PLN 0.199
GuaraniMXN / PYG 302.683
Qatar RianMXN / QAR 0.192
LeuMXN / RON 0.215
Serbia DinarMXN / RSD 5.437
Nga RúpMXN / RUB 3.547
Rwanda FrancMXN / RWF 45.201
Rian XêútMXN / SAR 0.198
Dollar SolomonMXN / SBD 0.433
Seychelles RupeeMXN / SCR 0.713
Sudan PoundMXN / SDG 0.948
Thụy Điển KronaMXN / SEK 0.485
Singapore DollarMXN / SGD 0.072
Sách của St HelenaMXN / SHP 0.041
LeoneMXN / SLL 454.056
Somali ShillingMXN / SOS 30.139
Surinam DollarMXN / SRD 0.392
DobraMXN / STD 1122.744
El Salvador ColonMXN / SVC 0.462
Syria Bảng AnhMXN / SYP 27.189
LilangeniMXN / SZL 0.765
BahtMXN / THB 1.744
SomoniMXN / TJS 0.497
ManatMXN / TMM 904.879
Tunisia DinarMXN / TND 0.147
PaangaMXN / TOP 0.125
New Lia Thổ Nhĩ KỳMXN / TRY 0.323
Dollar Trinidad và TobagoMXN / TTD 0.355
Đài Loan DollarMXN / TWD 1.622
Tanzania ShillingMXN / TZS 120.482
HryvniaMXN / UAH 1.459
Uganda ShillingMXN / UGX 197.264
US DollarMXN / USD 0.053
Uruguay pesoMXN / UYU 1.674
Tiếng Uzbek SoumMXN / UZS 410.922
Bolivar FuerteMXN / VEF 13093.399
ĐồngMXN / VND 1228.699
VatuMXN / VUV 5.73
TalaMXN / WST 0.139
CFA Franc - BEACMXN / XAF 30.326
East Caribê DollarMXN / XCD 0.141
CFA franc - BCEAOMXN / XOF 30.326
CFP FrancMXN / XPF 5.517
Yemen RianMXN / YER 13.196
RandMXN / ZAR 0.77
KwachaMXN / ZMK 536.414
Retour aux cours de la devise MXN

Application

Ứng dụng