Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 October 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamMXN / AED 0.192
AfghanistanMXN / AFN 3.973
LekMXN / ALL 5.672
Armenia DRAMMXN / AMD 25.327
Florin AntillaMXN / ANG 0.094
Argentina PesoMXN / ARS 1.914
Dollar ÚcMXN / AUD 0.073
Aruba FlorinMXN / AWG 0.093
ManatMXN / AZN 0.089
Convertible Đánh dấuMXN / BAM 0.089
Barbados DollarMXN / BBD 0.105
TakaMXN / BDT 4.389
Lép BungariMXN / BGN 0.089
Bahraini DinarMXN / BHD 0.02
Burundi FrancMXN / BIF 91.744
Bermuda DollarMXN / BMD 0.052
Brunei DollarMXN / BND 0.072
BôliviaMXN / BOB 0.359
ThựcMXN / BRL 0.194
Bahamas DollarMXN / BSD 0.052
NgultrumMXN / BTN 3.863
PulaMXN / BWP 0.56
Đồng rúp ByelorussiaMXN / BYR 111.499
Belize DollarMXN / BZD 0.105
Canadian DollarMXN / CAD 0.068
Congo FrancMXN / CDF 82.025
Franc Thụy SĩMXN / CHF 0.052
Peso ChilêMXN / CLP 35.35
Yuan Ren-Min-BiMXN / CNY 0.363
Colombia PesoMXN / COP 161.823
Colon, Costa RicaMXN / CRC 30.891
Cuba PesoMXN / CUC 0.052
Cape Verde EscudoMXN / CVE 5.037
Cuaron SécMXN / CZK 1.182
Djibouti FrancMXN / DJF 9.301
Krone Đan MạchMXN / DKK 0.341
Dominican PesoMXN / DOP 2.617
Algeria DinarMXN / DZD 6.222
Pao Ai CậpMXN / EGP 0.936
NakfaMXN / ERN 0.79
Ethiopian BirrMXN / ETB 1.447
EuroMXN / EUR 0.046
Fiji DollarMXN / FJD 0.112
Sách của FalklandMXN / FKP 0.04
Bảng AnhMXN / GBP 0.04
LariMXN / GEL 0.141
Ghana CediMXN / GHS 0.253
Gibraltar PoundMXN / GIP 0.04
DalasiMXN / GMD 2.581
Guinea FrancMXN / GNF 471.719
Loại chim ở guatemalaMXN / GTQ 0.404
Guyana DollarMXN / GYD 10.851
Đô la Hồng KôngMXN / HKD 0.411
LempiraMXN / HNL 1.257
KunaMXN / HRK 0.339
Cây bầuMXN / HTG 3.688
PhôrinMXN / HUF 14.764
RupiahMXN / IDR 795.76
Israel mới sheqelMXN / ILS 0.192
Ấn Độ RupiMXN / INR 3.843
Iraq DinarMXN / IQD 62.298
Iran RialMXN / IRR 2205.13
Tiếng Iceland kronaMXN / ISK 6.144
Pound sterling (Jersey)MXN / JEP 0.04
Jamaica DollarMXN / JMD 6.799
Jordan DinarMXN / JOD 0.037
YênMXN / JPY 5.895
Kenya ShillingMXN / KES 5.279
SomMXN / KGS 3.631
RielMXN / KHR 212.199
Comoro FrancMXN / KMF 22.473
Won Bắc HànMXN / KPW 47.155
WonMXN / KRW 59.207
Kuwait DinarMXN / KWD 0.016
Quần đảo Cayman DollarMXN / KYD 0.043
TengeMXN / KZT 19.199
Đi nguMXN / LAK 446.095
Lebanon Bảng AnhMXN / LBP 78.892
Sri Lanka RupeeMXN / LKR 8.972
Liberia DollarMXN / LRD 8.195
LotiMXN / LSL 0.756
Litat LituaniMXN / LTL 0.157
Latvia mới nhất lúcMXN / LVL 0.032
Libya DinarMXN / LYD 0.073
Moroccan DirhamMXN / MAD 0.496
Moldovan LeuMXN / MDL 0.888
Malagasy AriaryMXN / MGA 180.768
DenarMXN / MKD 2.794
KyatMXN / MMK 83.204
TugrikMXN / MNT 133.243
PatacaMXN / MOP 0.423
OuguijaMXN / MRO 18.601
Mauritius RupeeMXN / MUR 1.804
RufiyaaMXN / MVR 0.816
KwachaMXN / MWK 37.713
Rinhgit MalaixiaMXN / MYR 0.218
MeticalMXN / MZN 3.141
Namibia đô laMXN / NAD 0.754
NairaMXN / NGN 18.919
Cordoba OroMXN / NIO 1.677
Na Uy KroneMXN / NOK 0.432
Nepal RupeeMXN / NPR 6.17
Đô la New ZealandMXN / NZD 0.079
Omani RialMXN / OMR 0.02
BalboaMXN / PAB 0.052
New SolMXN / PEN 0.175
KinaMXN / PGK 0.172
Peso PhilíppinMXN / PHP 2.814
Rupi PakistanMXN / PKR 7.008
ZlotyMXN / PLN 0.197
GuaraniMXN / PYG 312.388
Qatar RianMXN / QAR 0.191
LeuMXN / RON 0.213
Serbia DinarMXN / RSD 5.402
Nga RúpMXN / RUB 3.437
Rwanda FrancMXN / RWF 45.188
Rian XêútMXN / SAR 0.196
Dollar SolomonMXN / SBD 0.424
Seychelles RupeeMXN / SCR 0.707
Sudan PoundMXN / SDG 0.941
Thụy Điển KronaMXN / SEK 0.472
Singapore DollarMXN / SGD 0.072
Sách của St HelenaMXN / SHP 0.04
LeoneMXN / SLL 443.267
Somali ShillingMXN / SOS 29.863
Surinam DollarMXN / SRD 0.389
DobraMXN / STD 1114.888
El Salvador ColonMXN / SVC 0.458
Syria Bảng AnhMXN / SYP 26.983
LilangeniMXN / SZL 0.755
BahtMXN / THB 1.707
SomoniMXN / TJS 0.494
ManatMXN / TMM 897.299
Tunisia DinarMXN / TND 0.149
PaangaMXN / TOP 0.123
New Lia Thổ Nhĩ KỳMXN / TRY 0.295
Dollar Trinidad và TobagoMXN / TTD 0.354
Đài Loan DollarMXN / TWD 1.618
Tanzania ShillingMXN / TZS 120.04
HryvniaMXN / UAH 1.472
Uganda ShillingMXN / UGX 198.34
US DollarMXN / USD 0.052
Uruguay pesoMXN / UYU 1.721
Tiếng Uzbek SoumMXN / UZS 428.334
Bolivar FuerteMXN / VEF 13085.607
ĐồngMXN / VND 1223.073
VatuMXN / VUV 5.905
TalaMXN / WST 0.139
CFA Franc - BEACMXN / XAF 29.965
East Caribê DollarMXN / XCD 0.14
CFA franc - BCEAOMXN / XOF 29.965
CFP FrancMXN / XPF 5.451
Yemen RianMXN / YER 13.091
RandMXN / ZAR 0.751
KwachaMXN / ZMK 614.588
Retour aux cours de la devise MXN

Application

Ứng dụng