Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :23 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamMXN / AED 0.195
AfghanistanMXN / AFN 4.103
LekMXN / ALL 5.83
Armenia DRAMMXN / AMD 25.504
Florin AntillaMXN / ANG 0.095
Argentina PesoMXN / ARS 2.247
Dollar ÚcMXN / AUD 0.074
Aruba FlorinMXN / AWG 0.094
ManatMXN / AZN 0.09
Convertible Đánh dấuMXN / BAM 0.092
Barbados DollarMXN / BBD 0.106
TakaMXN / BDT 4.462
Lép BungariMXN / BGN 0.092
Bahraini DinarMXN / BHD 0.02
Burundi FrancMXN / BIF 96.274
Bermuda DollarMXN / BMD 0.053
Brunei DollarMXN / BND 0.072
BôliviaMXN / BOB 0.364
ThựcMXN / BRL 0.208
Bahamas DollarMXN / BSD 0.053
NgultrumMXN / BTN 3.675
PulaMXN / BWP 0.561
Đồng rúp ByelorussiaMXN / BYR 110.687
Belize DollarMXN / BZD 0.106
Canadian DollarMXN / CAD 0.071
Congo FrancMXN / CDF 86.629
Franc Thụy SĩMXN / CHF 0.054
Peso ChilêMXN / CLP 34.989
Yuan Ren-Min-BiMXN / CNY 0.355
Colombia PesoMXN / COP 167.425
Colon, Costa RicaMXN / CRC 31.378
Cuba PesoMXN / CUC 0.053
Cape Verde EscudoMXN / CVE 5.194
Cuaron SécMXN / CZK 1.21
Djibouti FrancMXN / DJF 9.403
Krone Đan MạchMXN / DKK 0.352
Dominican PesoMXN / DOP 2.672
Algeria DinarMXN / DZD 6.32
Pao Ai CậpMXN / EGP 0.907
NakfaMXN / ERN 0.794
Ethiopian BirrMXN / ETB 1.51
EuroMXN / EUR 0.047
Fiji DollarMXN / FJD 0.112
Sách của FalklandMXN / FKP 0.041
Bảng AnhMXN / GBP 0.041
LariMXN / GEL 0.142
Ghana CediMXN / GHS 0.273
Gibraltar PoundMXN / GIP 0.041
DalasiMXN / GMD 2.616
Guinea FrancMXN / GNF 483.404
Loại chim ở guatemalaMXN / GTQ 0.404
Guyana DollarMXN / GYD 10.885
Đô la Hồng KôngMXN / HKD 0.416
LempiraMXN / HNL 1.291
KunaMXN / HRK 0.35
Cây bầuMXN / HTG 4.41
PhôrinMXN / HUF 15.077
RupiahMXN / IDR 744.116
Israel mới sheqelMXN / ILS 0.19
Ấn Độ RupiMXN / INR 3.677
Iraq DinarMXN / IQD 63.035
Iran RialMXN / IRR 2234.489
Tiếng Iceland kronaMXN / ISK 6.387
Pound sterling (Jersey)MXN / JEP 0.041
Jamaica DollarMXN / JMD 6.84
Jordan DinarMXN / JOD 0.037
YênMXN / JPY 5.928
Kenya ShillingMXN / KES 5.35
SomMXN / KGS 3.689
RielMXN / KHR 213.264
Comoro FrancMXN / KMF 23.173
Won Bắc HànMXN / KPW 47.674
WonMXN / KRW 60.242
Kuwait DinarMXN / KWD 0.016
Quần đảo Cayman DollarMXN / KYD 0.043
TengeMXN / KZT 20.329
Đi nguMXN / LAK 454.823
Lebanon Bảng AnhMXN / LBP 79.747
Sri Lanka RupeeMXN / LKR 9.622
Liberia DollarMXN / LRD 8.826
LotiMXN / LSL 0.749
Litat LituaniMXN / LTL 0.159
Latvia mới nhất lúcMXN / LVL 0.033
Libya DinarMXN / LYD 0.074
Moroccan DirhamMXN / MAD 0.509
Moldovan LeuMXN / MDL 0.938
Malagasy AriaryMXN / MGA 185.662
DenarMXN / MKD 2.88
KyatMXN / MMK 80.727
TugrikMXN / MNT 138.675
PatacaMXN / MOP 0.428
OuguijaMXN / MRO 18.802
Mauritius RupeeMXN / MUR 1.839
RufiyaaMXN / MVR 0.825
KwachaMXN / MWK 38.326
Rinhgit MalaixiaMXN / MYR 0.22
MeticalMXN / MZN 3.379
Namibia đô laMXN / NAD 0.749
NairaMXN / NGN 18.914
Cordoba OroMXN / NIO 1.736
Na Uy KroneMXN / NOK 0.452
Nepal RupeeMXN / NPR 6.048
Đô la New ZealandMXN / NZD 0.079
Omani RialMXN / OMR 0.02
BalboaMXN / PAB 0.053
New SolMXN / PEN 0.175
KinaMXN / PGK 0.176
Peso PhilíppinMXN / PHP 2.739
Rupi PakistanMXN / PKR 7.395
ZlotyMXN / PLN 0.202
GuaraniMXN / PYG 329.482
Qatar RianMXN / QAR 0.193
LeuMXN / RON 0.224
Serbia DinarMXN / RSD 5.549
Nga RúpMXN / RUB 3.39
Rwanda FrancMXN / RWF 46.722
Rian XêútMXN / SAR 0.199
Dollar SolomonMXN / SBD 0.429
Seychelles RupeeMXN / SCR 0.725
Sudan PoundMXN / SDG 2.516
Thụy Điển KronaMXN / SEK 0.493
Singapore DollarMXN / SGD 0.072
Sách của St HelenaMXN / SHP 0.041
LeoneMXN / SLL 472.757
Somali ShillingMXN / SOS 30.187
Surinam DollarMXN / SRD 0.394
DobraMXN / STD 1134.896
El Salvador ColonMXN / SVC 0.463
Syria Bảng AnhMXN / SYP 27.278
LilangeniMXN / SZL 0.75
BahtMXN / THB 1.686
SomoniMXN / TJS 0.5
ManatMXN / TMM 904.905
Tunisia DinarMXN / TND 0.161
PaangaMXN / TOP 0.123
New Lia Thổ Nhĩ KỳMXN / TRY 0.308
Dollar Trinidad và TobagoMXN / TTD 0.359
Đài Loan DollarMXN / TWD 1.633
Tanzania ShillingMXN / TZS 121.727
HryvniaMXN / UAH 1.412
Uganda ShillingMXN / UGX 197.42
US DollarMXN / USD 0.053
Uruguay pesoMXN / UYU 1.818
Tiếng Uzbek SoumMXN / UZS 445.215
Bolivar FuerteMXN / VEF 13259.367
ĐồngMXN / VND 1226.26
VatuMXN / VUV 5.905
TalaMXN / WST 0.14
CFA Franc - BEACMXN / XAF 30.897
East Caribê DollarMXN / XCD 0.141
CFA franc - BCEAOMXN / XOF 30.897
CFP FrancMXN / XPF 5.621
Yemen RianMXN / YER 13.209
RandMXN / ZAR 0.746
KwachaMXN / ZMK 648.336
Retour aux cours de la devise MXN

Application

Ứng dụng