Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 January 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamIQD / AED 0.003
AfghanistanIQD / AFN 0.063
LekIQD / ALL 0.091
Armenia DRAMIQD / AMD 0.409
Florin AntillaIQD / ANG 0.002
Argentina PesoIQD / ARS 0.031
Dollar ÚcIQD / AUD 0.001
Aruba FlorinIQD / AWG 0.001
ManatIQD / AZN 0.001
Convertible Đánh dấuIQD / BAM 0.001
Barbados DollarIQD / BBD 0.002
TakaIQD / BDT 0.07
Lép BungariIQD / BGN 0.001
Bahraini DinarIQD / BHD 0
Burundi FrancIQD / BIF 1.473
Bermuda DollarIQD / BMD 0.001
Brunei DollarIQD / BND 0.001
BôliviaIQD / BOB 0.006
ThựcIQD / BRL 0.003
Bahamas DollarIQD / BSD 0.001
NgultrumIQD / BTN 0.06
PulaIQD / BWP 0.009
Đồng rúp ByelorussiaIQD / BYR 1.808
Belize DollarIQD / BZD 0.002
Canadian DollarIQD / CAD 0.001
Congo FrancIQD / CDF 1.317
Franc Thụy SĩIQD / CHF 0.001
Peso ChilêIQD / CLP 0.567
Yuan Ren-Min-BiIQD / CNY 0.006
Colombia PesoIQD / COP 2.639
Colon, Costa RicaIQD / CRC 0.502
Cuba PesoIQD / CUC 0.001
Cape Verde EscudoIQD / CVE 0.081
Cuaron SécIQD / CZK 0.019
Djibouti FrancIQD / DJF 0.149
Krone Đan MạchIQD / DKK 0.006
Dominican PesoIQD / DOP 0.042
Algeria DinarIQD / DZD 0.1
Pao Ai CậpIQD / EGP 0.015
NakfaIQD / ERN 0.013
Ethiopian BirrIQD / ETB 0.024
EuroIQD / EUR 0.001
Fiji DollarIQD / FJD 0.002
Sách của FalklandIQD / FKP 0.001
Bảng AnhIQD / GBP 0.001
LariIQD / GEL 0.002
Ghana CediIQD / GHS 0.004
Gibraltar PoundIQD / GIP 0.001
DalasiIQD / GMD 0.041
Guinea FrancIQD / GNF 7.658
Loại chim ở guatemalaIQD / GTQ 0.006
Guyana DollarIQD / GYD 0.174
Đô la Hồng KôngIQD / HKD 0.007
LempiraIQD / HNL 0.02
KunaIQD / HRK 0.005
Cây bầuIQD / HTG 0.066
PhôrinIQD / HUF 0.237
RupiahIQD / IDR 11.901
Israel mới sheqelIQD / ILS 0.003
Ấn Độ RupiIQD / INR 0.06
Iran RialIQD / IRR 35.324
Tiếng Iceland kronaIQD / ISK 0.102
Pound sterling (Jersey)IQD / JEP 0.001
Jamaica DollarIQD / JMD 0.108
Jordan DinarIQD / JOD 0.001
YênIQD / JPY 0.092
Kenya ShillingIQD / KES 0.085
SomIQD / KGS 0.059
RielIQD / KHR 3.356
Comoro FrancIQD / KMF 0.363
Won Bắc HànIQD / KPW 0.757
WonIQD / KRW 0.944
Kuwait DinarIQD / KWD 0
Quần đảo Cayman DollarIQD / KYD 0.001
TengeIQD / KZT 0.318
Đi nguIQD / LAK 7.193
Lebanon Bảng AnhIQD / LBP 1.266
Sri Lanka RupeeIQD / LKR 0.153
Liberia DollarIQD / LRD 0.133
LotiIQD / LSL 0.012
Litat LituaniIQD / LTL 0.003
Latvia mới nhất lúcIQD / LVL 0.001
Libya DinarIQD / LYD 0.001
Moroccan DirhamIQD / MAD 0.008
Moldovan LeuIQD / MDL 0.014
Malagasy AriaryIQD / MGA 3.027
DenarIQD / MKD 0.045
KyatIQD / MMK 1.278
TugrikIQD / MNT 2.218
PatacaIQD / MOP 0.007
OuguijaIQD / MRO 0.299
Mauritius RupeeIQD / MUR 0.029
RufiyaaIQD / MVR 0.013
KwachaIQD / MWK 0.605
Mexico PesoIQD / MXN 0.016
Rinhgit MalaixiaIQD / MYR 0.003
MeticalIQD / MZN 0.052
Namibia đô laIQD / NAD 0.011
NairaIQD / NGN 0.304
Cordoba OroIQD / NIO 0.027
Na Uy KroneIQD / NOK 0.007
Nepal RupeeIQD / NPR 0.096
Đô la New ZealandIQD / NZD 0.001
Omani RialIQD / OMR 0
BalboaIQD / PAB 0.001
New SolIQD / PEN 0.003
KinaIQD / PGK 0.003
Peso PhilíppinIQD / PHP 0.044
Rupi PakistanIQD / PKR 0.117
ZlotyIQD / PLN 0.003
GuaraniIQD / PYG 5.072
Qatar RianIQD / QAR 0.003
LeuIQD / RON 0.003
Serbia DinarIQD / RSD 0.087
Nga RúpIQD / RUB 0.056
Rwanda FrancIQD / RWF 0.733
Rian XêútIQD / SAR 0.003
Dollar SolomonIQD / SBD 0.007
Seychelles RupeeIQD / SCR 0.011
Sudan PoundIQD / SDG 0.04
Thụy Điển KronaIQD / SEK 0.008
Singapore DollarIQD / SGD 0.001
Sách của St HelenaIQD / SHP 0.001
LeoneIQD / SLL 7.191
Somali ShillingIQD / SOS 0.484
Surinam DollarIQD / SRD 0.006
DobraIQD / STD 18.091
El Salvador ColonIQD / SVC 0.007
Syria Bảng AnhIQD / SYP 0.433
LilangeniIQD / SZL 0.011
BahtIQD / THB 0.027
SomoniIQD / TJS 0.008
ManatIQD / TMM 14.379
Tunisia DinarIQD / TND 0.003
PaangaIQD / TOP 0.002
New Lia Thổ Nhĩ KỳIQD / TRY 0.005
Dollar Trinidad và TobagoIQD / TTD 0.006
Đài Loan DollarIQD / TWD 0.026
Tanzania ShillingIQD / TZS 1.933
HryvniaIQD / UAH 0.024
Uganda ShillingIQD / UGX 3.1
US DollarIQD / USD 0.001
Uruguay pesoIQD / UYU 0.028
Tiếng Uzbek SoumIQD / UZS 7.003
Bolivar FuerteIQD / VEF 209.698
ĐồngIQD / VND 19.495
VatuIQD / VUV 0.093
TalaIQD / WST 0.002
CFA Franc - BEACIQD / XAF 0.484
East Caribê DollarIQD / XCD 0.002
CFA franc - BCEAOIQD / XOF 0.484
CFP FrancIQD / XPF 0.088
Yemen RianIQD / YER 0.21
RandIQD / ZAR 0.012
KwachaIQD / ZMK 9.984
Retour aux cours de la devise IQD

Application

Ứng dụng