Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :27 June 2022

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamIQD / AED 0.003
AfghanistanIQD / AFN 0.061
LekIQD / ALL 0.077
Armenia DRAMIQD / AMD 0.28
Florin AntillaIQD / ANG 0.001
Argentina PesoIQD / ARS 0.085
Dollar ÚcIQD / AUD 0.001
Aruba FlorinIQD / AWG 0.001
ManatIQD / AZN 0.001
Convertible Đánh dấuIQD / BAM 0.001
Barbados DollarIQD / BBD 0.001
TakaIQD / BDT 0.064
Lép BungariIQD / BGN 0.001
Bahraini DinarIQD / BHD 0
Burundi FrancIQD / BIF 1.383
Bermuda DollarIQD / BMD 0.001
Brunei DollarIQD / BND 0.001
BôliviaIQD / BOB 0.005
ThựcIQD / BRL 0.004
Bahamas DollarIQD / BSD 0.001
NgultrumIQD / BTN 0.054
PulaIQD / BWP 0.008
Đồng rúp ByelorussiaIQD / BYR 2.271
Belize DollarIQD / BZD 0.001
Canadian DollarIQD / CAD 0.001
Congo FrancIQD / CDF 1.368
Franc Thụy SĩIQD / CHF 0.001
Peso ChilêIQD / CLP 0.616
Yuan Ren-Min-BiIQD / CNY 0.005
Colombia PesoIQD / COP 2.832
Colon, Costa RicaIQD / CRC 0.474
Cuba PesoIQD / CUC 0.001
Cape Verde EscudoIQD / CVE 0.072
Cuaron SécIQD / CZK 0.016
Djibouti FrancIQD / DJF 0.122
Krone Đan MạchIQD / DKK 0.005
Dominican PesoIQD / DOP 0.037
Algeria DinarIQD / DZD 0.1
Pao Ai CậpIQD / EGP 0.013
NakfaIQD / ERN 0.01
Ethiopian BirrIQD / ETB 0.036
EuroIQD / EUR 0.001
Fiji DollarIQD / FJD 0.002
Sách của FalklandIQD / FKP 0.001
Bảng AnhIQD / GBP 0.001
LariIQD / GEL 0.002
Ghana CediIQD / GHS 0.005
Gibraltar PoundIQD / GIP 0.001
DalasiIQD / GMD 0.037
Guinea FrancIQD / GNF 5.929
Loại chim ở guatemalaIQD / GTQ 0.005
Guyana DollarIQD / GYD 0.143
Đô la Hồng KôngIQD / HKD 0.005
LempiraIQD / HNL 0.017
KunaIQD / HRK 0.005
Cây bầuIQD / HTG 0.077
PhôrinIQD / HUF 0.261
RupiahIQD / IDR 10.185
Israel mới sheqelIQD / ILS 0.002
Ấn Độ RupiIQD / INR 0.054
Iran RialIQD / IRR 28.511
Tiếng Iceland kronaIQD / ISK 0.091
Pound sterling (Jersey)IQD / JEP 0.001
Jamaica DollarIQD / JMD 0.103
Jordan DinarIQD / JOD 0
YênIQD / JPY 0.093
Kenya ShillingIQD / KES 0.081
SomIQD / KGS 0.054
RielIQD / KHR 2.779
Comoro FrancIQD / KMF 0.321
Won Bắc HànIQD / KPW 0.617
WonIQD / KRW 0.889
Kuwait DinarIQD / KWD 0
Quần đảo Cayman DollarIQD / KYD 0.001
TengeIQD / KZT 0.319
Đi nguIQD / LAK 10.182
Lebanon Bảng AnhIQD / LBP 1.032
Sri Lanka RupeeIQD / LKR 0.241
Liberia DollarIQD / LRD 0.103
LotiIQD / LSL 0.011
Litat LituaniIQD / LTL 0.002
Latvia mới nhất lúcIQD / LVL 0
Libya DinarIQD / LYD 0.003
Moroccan DirhamIQD / MAD 0.007
Moldovan LeuIQD / MDL 0.013
Malagasy AriaryIQD / MGA 2.767
DenarIQD / MKD 0.04
KyatIQD / MMK 1.268
TugrikIQD / MNT 2.146
PatacaIQD / MOP 0.006
OuguijaIQD / MRO 0.243
Mauritius RupeeIQD / MUR 0.031
RufiyaaIQD / MVR 0.011
KwachaIQD / MWK 0.694
Mexico PesoIQD / MXN 0.014
Rinhgit MalaixiaIQD / MYR 0.003
MeticalIQD / MZN 0.043
Namibia đô laIQD / NAD 0.011
NairaIQD / NGN 0.284
Cordoba OroIQD / NIO 0.024
Na Uy KroneIQD / NOK 0.007
Nepal RupeeIQD / NPR 0.086
Đô la New ZealandIQD / NZD 0.001
Omani RialIQD / OMR 0
BalboaIQD / PAB 0.001
New SolIQD / PEN 0.003
KinaIQD / PGK 0.002
Peso PhilíppinIQD / PHP 0.038
Rupi PakistanIQD / PKR 0.143
ZlotyIQD / PLN 0.003
GuaraniIQD / PYG 4.714
Qatar RianIQD / QAR 0.002
LeuIQD / RON 0.003
Serbia DinarIQD / RSD 0.076
Nga RúpIQD / RUB 0.037
Rwanda FrancIQD / RWF 0.695
Rian XêútIQD / SAR 0.003
Dollar SolomonIQD / SBD 0.006
Seychelles RupeeIQD / SCR 0.009
Sudan PoundIQD / SDG 0.387
Thụy Điển KronaIQD / SEK 0.007
Singapore DollarIQD / SGD 0.001
Sách của St HelenaIQD / SHP 0.001
LeoneIQD / SLL 8.928
Somali ShillingIQD / SOS 0.393
Surinam DollarIQD / SRD 0.015
DobraIQD / STD 14.69
El Salvador ColonIQD / SVC 0.006
Syria Bảng AnhIQD / SYP 1.722
LilangeniIQD / SZL 0.011
BahtIQD / THB 0.024
SomoniIQD / TJS 0.007
ManatIQD / TMM 11.507
Tunisia DinarIQD / TND 0.002
PaangaIQD / TOP 0.002
New Lia Thổ Nhĩ KỳIQD / TRY 0.012
Dollar Trinidad và TobagoIQD / TTD 0.005
Đài Loan DollarIQD / TWD 0.02
Tanzania ShillingIQD / TZS 1.596
HryvniaIQD / UAH 0.02
Uganda ShillingIQD / UGX 2.576
US DollarIQD / USD 0.001
Uruguay pesoIQD / UYU 0.027
Tiếng Uzbek SoumIQD / UZS 7.412
Bolivar FuerteIQD / VEF 178.194
ĐồngIQD / VND 15.937
VatuIQD / VUV 0.079
TalaIQD / WST 0.002
CFA Franc - BEACIQD / XAF 0.427
East Caribê DollarIQD / XCD 0.002
CFA franc - BCEAOIQD / XOF 0.427
CFP FrancIQD / XPF 0.078
Yemen RianIQD / YER 0.171
RandIQD / ZAR 0.011
KwachaIQD / ZMK 11.669
Retour aux cours de la devise IQD

Application

Ứng dụng