Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamIQD / AED 0.003
AfghanistanIQD / AFN 0.065
LekIQD / ALL 0.092
Armenia DRAMIQD / AMD 0.405
Florin AntillaIQD / ANG 0.002
Argentina PesoIQD / ARS 0.035
Dollar ÚcIQD / AUD 0.001
Aruba FlorinIQD / AWG 0.001
ManatIQD / AZN 0.001
Convertible Đánh dấuIQD / BAM 0.001
Barbados DollarIQD / BBD 0.002
TakaIQD / BDT 0.071
Lép BungariIQD / BGN 0.001
Bahraini DinarIQD / BHD 0
Burundi FrancIQD / BIF 1.527
Bermuda DollarIQD / BMD 0.001
Brunei DollarIQD / BND 0.001
BôliviaIQD / BOB 0.006
ThựcIQD / BRL 0.003
Bahamas DollarIQD / BSD 0.001
NgultrumIQD / BTN 0.058
PulaIQD / BWP 0.009
Đồng rúp ByelorussiaIQD / BYR 1.756
Belize DollarIQD / BZD 0.002
Canadian DollarIQD / CAD 0.001
Congo FrancIQD / CDF 1.374
Franc Thụy SĩIQD / CHF 0.001
Peso ChilêIQD / CLP 0.555
Yuan Ren-Min-BiIQD / CNY 0.006
Colombia PesoIQD / COP 2.656
Colon, Costa RicaIQD / CRC 0.498
Cuba PesoIQD / CUC 0.001
Cape Verde EscudoIQD / CVE 0.082
Cuaron SécIQD / CZK 0.019
Djibouti FrancIQD / DJF 0.149
Krone Đan MạchIQD / DKK 0.006
Dominican PesoIQD / DOP 0.042
Algeria DinarIQD / DZD 0.1
Pao Ai CậpIQD / EGP 0.014
NakfaIQD / ERN 0.013
Ethiopian BirrIQD / ETB 0.024
EuroIQD / EUR 0.001
Fiji DollarIQD / FJD 0.002
Sách của FalklandIQD / FKP 0.001
Bảng AnhIQD / GBP 0.001
LariIQD / GEL 0.002
Ghana CediIQD / GHS 0.004
Gibraltar PoundIQD / GIP 0.001
DalasiIQD / GMD 0.041
Guinea FrancIQD / GNF 7.66
Loại chim ở guatemalaIQD / GTQ 0.006
Guyana DollarIQD / GYD 0.173
Đô la Hồng KôngIQD / HKD 0.007
LempiraIQD / HNL 0.02
KunaIQD / HRK 0.006
Cây bầuIQD / HTG 0.07
PhôrinIQD / HUF 0.239
RupiahIQD / IDR 11.804
Israel mới sheqelIQD / ILS 0.003
Ấn Độ RupiIQD / INR 0.058
Iran RialIQD / IRR 35.446
Tiếng Iceland kronaIQD / ISK 0.101
Pound sterling (Jersey)IQD / JEP 0.001
Jamaica DollarIQD / JMD 0.108
Jordan DinarIQD / JOD 0.001
YênIQD / JPY 0.094
Kenya ShillingIQD / KES 0.085
SomIQD / KGS 0.058
RielIQD / KHR 3.374
Comoro FrancIQD / KMF 0.368
Won Bắc HànIQD / KPW 0.756
WonIQD / KRW 0.956
Kuwait DinarIQD / KWD 0
Quần đảo Cayman DollarIQD / KYD 0.001
TengeIQD / KZT 0.322
Đi nguIQD / LAK 7.232
Lebanon Bảng AnhIQD / LBP 1.265
Sri Lanka RupeeIQD / LKR 0.153
Liberia DollarIQD / LRD 0.14
LotiIQD / LSL 0.012
Litat LituaniIQD / LTL 0.003
Latvia mới nhất lúcIQD / LVL 0.001
Libya DinarIQD / LYD 0.001
Moroccan DirhamIQD / MAD 0.008
Moldovan LeuIQD / MDL 0.015
Malagasy AriaryIQD / MGA 2.945
DenarIQD / MKD 0.046
KyatIQD / MMK 1.266
TugrikIQD / MNT 2.196
PatacaIQD / MOP 0.007
OuguijaIQD / MRO 0.298
Mauritius RupeeIQD / MUR 0.029
RufiyaaIQD / MVR 0.013
KwachaIQD / MWK 0.609
Mexico PesoIQD / MXN 0.016
Rinhgit MalaixiaIQD / MYR 0.003
MeticalIQD / MZN 0.054
Namibia đô laIQD / NAD 0.012
NairaIQD / NGN 0.3
Cordoba OroIQD / NIO 0.028
Na Uy KroneIQD / NOK 0.007
Nepal RupeeIQD / NPR 0.096
Đô la New ZealandIQD / NZD 0.001
Omani RialIQD / OMR 0
BalboaIQD / PAB 0.001
New SolIQD / PEN 0.003
KinaIQD / PGK 0.003
Peso PhilíppinIQD / PHP 0.043
Rupi PakistanIQD / PKR 0.117
ZlotyIQD / PLN 0.003
GuaraniIQD / PYG 5.197
Qatar RianIQD / QAR 0.003
LeuIQD / RON 0.004
Serbia DinarIQD / RSD 0.088
Nga RúpIQD / RUB 0.054
Rwanda FrancIQD / RWF 0.741
Rian XêútIQD / SAR 0.003
Dollar SolomonIQD / SBD 0.007
Seychelles RupeeIQD / SCR 0.011
Sudan PoundIQD / SDG 0.04
Thụy Điển KronaIQD / SEK 0.008
Singapore DollarIQD / SGD 0.001
Sách của St HelenaIQD / SHP 0.001
LeoneIQD / SLL 7.5
Somali ShillingIQD / SOS 0.48
Surinam DollarIQD / SRD 0.006
DobraIQD / STD 18.004
El Salvador ColonIQD / SVC 0.007
Syria Bảng AnhIQD / SYP 0.433
LilangeniIQD / SZL 0.012
BahtIQD / THB 0.027
SomoniIQD / TJS 0.008
ManatIQD / TMM 14.423
Tunisia DinarIQD / TND 0.003
PaangaIQD / TOP 0.002
New Lia Thổ Nhĩ KỳIQD / TRY 0.005
Dollar Trinidad và TobagoIQD / TTD 0.006
Đài Loan DollarIQD / TWD 0.026
Tanzania ShillingIQD / TZS 1.931
HryvniaIQD / UAH 0.023
Uganda ShillingIQD / UGX 3.133
US DollarIQD / USD 0.001
Uruguay pesoIQD / UYU 0.029
Tiếng Uzbek SoumIQD / UZS 7.059
Bolivar FuerteIQD / VEF 210.333
ĐồngIQD / VND 19.452
VatuIQD / VUV 0.093
TalaIQD / WST 0.002
CFA Franc - BEACIQD / XAF 0.49
East Caribê DollarIQD / XCD 0.002
CFA franc - BCEAOIQD / XOF 0.49
CFP FrancIQD / XPF 0.089
Yemen RianIQD / YER 0.21
RandIQD / ZAR 0.012
KwachaIQD / ZMK 10.286
Retour aux cours de la devise IQD

Application

Ứng dụng