Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :26 September 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamIQD / AED 0.003
AfghanistanIQD / AFN 0.063
LekIQD / ALL 0.09
Armenia DRAMIQD / AMD 0.404
Florin AntillaIQD / ANG 0.002
Argentina PesoIQD / ARS 0.032
Dollar ÚcIQD / AUD 0.001
Aruba FlorinIQD / AWG 0.001
ManatIQD / AZN 0.001
Convertible Đánh dấuIQD / BAM 0.001
Barbados DollarIQD / BBD 0.002
TakaIQD / BDT 0.07
Lép BungariIQD / BGN 0.001
Bahraini DinarIQD / BHD 0
Burundi FrancIQD / BIF 1.471
Bermuda DollarIQD / BMD 0.001
Brunei DollarIQD / BND 0.001
BôliviaIQD / BOB 0.006
ThựcIQD / BRL 0.003
Bahamas DollarIQD / BSD 0.001
NgultrumIQD / BTN 0.061
PulaIQD / BWP 0.009
Đồng rúp ByelorussiaIQD / BYR 1.76
Belize DollarIQD / BZD 0.002
Canadian DollarIQD / CAD 0.001
Congo FrancIQD / CDF 1.316
Franc Thụy SĩIQD / CHF 0.001
Peso ChilêIQD / CLP 0.561
Yuan Ren-Min-BiIQD / CNY 0.006
Colombia PesoIQD / COP 2.514
Colon, Costa RicaIQD / CRC 0.485
Cuba PesoIQD / CUC 0.001
Cape Verde EscudoIQD / CVE 0.079
Cuaron SécIQD / CZK 0.018
Djibouti FrancIQD / DJF 0.149
Krone Đan MạchIQD / DKK 0.005
Dominican PesoIQD / DOP 0.042
Algeria DinarIQD / DZD 0.099
Pao Ai CậpIQD / EGP 0.015
NakfaIQD / ERN 0.013
Ethiopian BirrIQD / ETB 0.023
EuroIQD / EUR 0.001
Fiji DollarIQD / FJD 0.002
Sách của FalklandIQD / FKP 0.001
Bảng AnhIQD / GBP 0.001
LariIQD / GEL 0.002
Ghana CediIQD / GHS 0.004
Gibraltar PoundIQD / GIP 0.001
DalasiIQD / GMD 0.041
Guinea FrancIQD / GNF 7.564
Loại chim ở guatemalaIQD / GTQ 0.006
Guyana DollarIQD / GYD 0.174
Đô la Hồng KôngIQD / HKD 0.007
LempiraIQD / HNL 0.02
KunaIQD / HRK 0.005
Cây bầuIQD / HTG 0.058
PhôrinIQD / HUF 0.231
RupiahIQD / IDR 12.538
Israel mới sheqelIQD / ILS 0.003
Ấn Độ RupiIQD / INR 0.061
Iran RialIQD / IRR 35.294
Tiếng Iceland kronaIQD / ISK 0.093
Pound sterling (Jersey)IQD / JEP 0.001
Jamaica DollarIQD / JMD 0.113
Jordan DinarIQD / JOD 0.001
YênIQD / JPY 0.095
Kenya ShillingIQD / KES 0.085
SomIQD / KGS 0.058
RielIQD / KHR 3.39
Comoro FrancIQD / KMF 0.351
Won Bắc HànIQD / KPW 0.756
WonIQD / KRW 0.94
Kuwait DinarIQD / KWD 0
Quần đảo Cayman DollarIQD / KYD 0.001
TengeIQD / KZT 0.3
Đi nguIQD / LAK 7.137
Lebanon Bảng AnhIQD / LBP 1.267
Sri Lanka RupeeIQD / LKR 0.142
Liberia DollarIQD / LRD 0.13
LotiIQD / LSL 0.012
Litat LituaniIQD / LTL 0.002
Latvia mới nhất lúcIQD / LVL 0.001
Libya DinarIQD / LYD 0.001
Moroccan DirhamIQD / MAD 0.008
Moldovan LeuIQD / MDL 0.014
Malagasy AriaryIQD / MGA 2.748
DenarIQD / MKD 0.044
KyatIQD / MMK 1.337
TugrikIQD / MNT 2.114
PatacaIQD / MOP 0.007
OuguijaIQD / MRO 0.298
Mauritius RupeeIQD / MUR 0.029
RufiyaaIQD / MVR 0.013
KwachaIQD / MWK 0.603
Mexico PesoIQD / MXN 0.016
Rinhgit MalaixiaIQD / MYR 0.003
MeticalIQD / MZN 0.052
Namibia đô laIQD / NAD 0.012
NairaIQD / NGN 0.302
Cordoba OroIQD / NIO 0.027
Na Uy KroneIQD / NOK 0.007
Nepal RupeeIQD / NPR 0.098
Đô la New ZealandIQD / NZD 0.001
Omani RialIQD / OMR 0
BalboaIQD / PAB 0.001
New SolIQD / PEN 0.003
KinaIQD / PGK 0.003
Peso PhilíppinIQD / PHP 0.046
Rupi PakistanIQD / PKR 0.104
ZlotyIQD / PLN 0.003
GuaraniIQD / PYG 4.937
Qatar RianIQD / QAR 0.003
LeuIQD / RON 0.003
Serbia DinarIQD / RSD 0.084
Nga RúpIQD / RUB 0.055
Rwanda FrancIQD / RWF 0.721
Rian XêútIQD / SAR 0.003
Dollar SolomonIQD / SBD 0.007
Seychelles RupeeIQD / SCR 0.011
Sudan PoundIQD / SDG 0.015
Thụy Điển KronaIQD / SEK 0.007
Singapore DollarIQD / SGD 0.001
Sách của St HelenaIQD / SHP 0.001
LeoneIQD / SLL 7.101
Somali ShillingIQD / SOS 0.48
Surinam DollarIQD / SRD 0.006
DobraIQD / STD 17.508
El Salvador ColonIQD / SVC 0.007
Syria Bảng AnhIQD / SYP 0.433
LilangeniIQD / SZL 0.012
BahtIQD / THB 0.027
SomoniIQD / TJS 0.008
ManatIQD / TMM 14.319
Tunisia DinarIQD / TND 0.002
PaangaIQD / TOP 0.002
New Lia Thổ Nhĩ KỳIQD / TRY 0.005
Dollar Trinidad và TobagoIQD / TTD 0.006
Đài Loan DollarIQD / TWD 0.026
Tanzania ShillingIQD / TZS 1.913
HryvniaIQD / UAH 0.024
Uganda ShillingIQD / UGX 3.164
US DollarIQD / USD 0.001
Uruguay pesoIQD / UYU 0.027
Tiếng Uzbek SoumIQD / UZS 6.773
Bolivar FuerteIQD / VEF 207.826
ĐồngIQD / VND 19.59
VatuIQD / VUV 0.094
TalaIQD / WST 0.002
CFA Franc - BEACIQD / XAF 0.468
East Caribê DollarIQD / XCD 0.002
CFA franc - BCEAOIQD / XOF 0.468
CFP FrancIQD / XPF 0.085
Yemen RianIQD / YER 0.21
RandIQD / ZAR 0.012
KwachaIQD / ZMK 9.982
Retour aux cours de la devise IQD

Application

Ứng dụng