Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 September 2021

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamIQD / AED 0.003
AfghanistanIQD / AFN 0.059
LekIQD / ALL 0.071
Armenia DRAMIQD / AMD 0.332
Florin AntillaIQD / ANG 0.001
Argentina PesoIQD / ARS 0.067
Dollar ÚcIQD / AUD 0.001
Aruba FlorinIQD / AWG 0.001
ManatIQD / AZN 0.001
Convertible Đánh dấuIQD / BAM 0.001
Barbados DollarIQD / BBD 0.001
TakaIQD / BDT 0.058
Lép BungariIQD / BGN 0.001
Bahraini DinarIQD / BHD 0
Burundi FrancIQD / BIF 1.353
Bermuda DollarIQD / BMD 0.001
Brunei DollarIQD / BND 0.001
BôliviaIQD / BOB 0.005
ThựcIQD / BRL 0.004
Bahamas DollarIQD / BSD 0.001
NgultrumIQD / BTN 0.05
PulaIQD / BWP 0.008
Đồng rúp ByelorussiaIQD / BYR 1.701
Belize DollarIQD / BZD 0.001
Canadian DollarIQD / CAD 0.001
Congo FrancIQD / CDF 1.358
Franc Thụy SĩIQD / CHF 0.001
Peso ChilêIQD / CLP 0.535
Yuan Ren-Min-BiIQD / CNY 0.004
Colombia PesoIQD / COP 2.624
Colon, Costa RicaIQD / CRC 0.425
Cuba PesoIQD / CUC 0.001
Cape Verde EscudoIQD / CVE 0.065
Cuaron SécIQD / CZK 0.015
Djibouti FrancIQD / DJF 0.122
Krone Đan MạchIQD / DKK 0.004
Dominican PesoIQD / DOP 0.039
Algeria DinarIQD / DZD 0.094
Pao Ai CậpIQD / EGP 0.011
NakfaIQD / ERN 0.01
Ethiopian BirrIQD / ETB 0.032
EuroIQD / EUR 0.001
Fiji DollarIQD / FJD 0.001
Sách của FalklandIQD / FKP 0.001
Bảng AnhIQD / GBP 0.001
LariIQD / GEL 0.002
Ghana CediIQD / GHS 0.004
Gibraltar PoundIQD / GIP 0.001
DalasiIQD / GMD 0.035
Guinea FrancIQD / GNF 6.661
Loại chim ở guatemalaIQD / GTQ 0.005
Guyana DollarIQD / GYD 0.142
Đô la Hồng KôngIQD / HKD 0.005
LempiraIQD / HNL 0.016
KunaIQD / HRK 0.004
Cây bầuIQD / HTG 0.066
PhôrinIQD / HUF 0.207
RupiahIQD / IDR 9.799
Israel mới sheqelIQD / ILS 0.002
Ấn Độ RupiIQD / INR 0.05
Iran RialIQD / IRR 28.418
Tiếng Iceland kronaIQD / ISK 0.089
Pound sterling (Jersey)IQD / JEP 0.001
Jamaica DollarIQD / JMD 0.101
Jordan DinarIQD / JOD 0
YênIQD / JPY 0.075
Kenya ShillingIQD / KES 0.075
SomIQD / KGS 0.058
RielIQD / KHR 2.789
Comoro FrancIQD / KMF 0.288
Won Bắc HànIQD / KPW 0.617
WonIQD / KRW 0.815
Kuwait DinarIQD / KWD 0
Quần đảo Cayman DollarIQD / KYD 0.001
TengeIQD / KZT 0.292
Đi nguIQD / LAK 6.737
Lebanon Bảng AnhIQD / LBP 1.032
Sri Lanka RupeeIQD / LKR 0.136
Liberia DollarIQD / LRD 0.117
LotiIQD / LSL 0.01
Litat LituaniIQD / LTL 0.002
Latvia mới nhất lúcIQD / LVL 0
Libya DinarIQD / LYD 0.003
Moroccan DirhamIQD / MAD 0.006
Moldovan LeuIQD / MDL 0.012
Malagasy AriaryIQD / MGA 2.67
DenarIQD / MKD 0.036
KyatIQD / MMK 1.19
TugrikIQD / MNT 1.953
PatacaIQD / MOP 0.005
OuguijaIQD / MRO 0.243
Mauritius RupeeIQD / MUR 0.029
RufiyaaIQD / MVR 0.011
KwachaIQD / MWK 0.552
Mexico PesoIQD / MXN 0.014
Rinhgit MalaixiaIQD / MYR 0.003
MeticalIQD / MZN 0.043
Namibia đô laIQD / NAD 0.01
NairaIQD / NGN 0.282
Cordoba OroIQD / NIO 0.024
Na Uy KroneIQD / NOK 0.006
Nepal RupeeIQD / NPR 0.081
Đô la New ZealandIQD / NZD 0.001
Omani RialIQD / OMR 0
BalboaIQD / PAB 0.001
New SolIQD / PEN 0.003
KinaIQD / PGK 0.002
Peso PhilíppinIQD / PHP 0.034
Rupi PakistanIQD / PKR 0.115
ZlotyIQD / PLN 0.003
GuaraniIQD / PYG 4.715
Qatar RianIQD / QAR 0.002
LeuIQD / RON 0.003
Serbia DinarIQD / RSD 0.069
Nga RúpIQD / RUB 0.05
Rwanda FrancIQD / RWF 0.676
Rian XêútIQD / SAR 0.003
Dollar SolomonIQD / SBD 0.006
Seychelles RupeeIQD / SCR 0.01
Sudan PoundIQD / SDG 0.301
Thụy Điển KronaIQD / SEK 0.006
Singapore DollarIQD / SGD 0.001
Sách của St HelenaIQD / SHP 0.001
LeoneIQD / SLL 7.115
Somali ShillingIQD / SOS 0.393
Surinam DollarIQD / SRD 0.015
DobraIQD / STD 14.685
El Salvador ColonIQD / SVC 0.006
Syria Bảng AnhIQD / SYP 1.721
LilangeniIQD / SZL 0.01
BahtIQD / THB 0.023
SomoniIQD / TJS 0.008
ManatIQD / TMM 11.502
Tunisia DinarIQD / TND 0.002
PaangaIQD / TOP 0.002
New Lia Thổ Nhĩ KỳIQD / TRY 0.006
Dollar Trinidad và TobagoIQD / TTD 0.005
Đài Loan DollarIQD / TWD 0.019
Tanzania ShillingIQD / TZS 1.586
HryvniaIQD / UAH 0.018
Uganda ShillingIQD / UGX 2.419
US DollarIQD / USD 0.001
Uruguay pesoIQD / UYU 0.029
Tiếng Uzbek SoumIQD / UZS 7.313
Bolivar FuerteIQD / VEF 167.743
ĐồngIQD / VND 15.606
VatuIQD / VUV 0.076
TalaIQD / WST 0.002
CFA Franc - BEACIQD / XAF 0.384
East Caribê DollarIQD / XCD 0.002
CFA franc - BCEAOIQD / XOF 0.384
CFP FrancIQD / XPF 0.07
Yemen RianIQD / YER 0.171
RandIQD / ZAR 0.01
KwachaIQD / ZMK 11.248
Retour aux cours de la devise IQD

Application

Ứng dụng