Iraq

GEOGRAPHIE

Thủ đô
Political_regime
0
Lục địa
Châu Á
Diện tích (km2)
435,244
Các nước láng giềng

DEMOGRAPHIE

Dân số (2011)
28,221,181
Ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập(Chính)
Armenian
Kurdish
Religion
0

ECONOMIE

Tiền tệ
Iraq Dinar
Mã tiền tệ ISO3
IQD
Tỷ giá (Iraqi Dinar/Euro)
1350.1676583714 (13 December 2018)
từ
trong
EUR
1 5 10 50 100 200 500 1000

USD
1 5 10 50 100 200 500 1000

Du lịch

Flag
nước Mã ISO2
IQ
Điện thoại Index
964
Múi giờ
Điện tiêu chuẩn
Điện áp : 230 V
Tần số : 50 Hz
Loại cửa hàng điện :
Administrative_formalities
0
Metric
0
Health
0
Budget
0
Season
Wildlife
Flora
Tosee

Các nước khác trên thế giới, chuyển đổi của họ

Quay trở lại để chuyển đổi

Click trên bản đồ hoặc chọn một quốc gia ở đây :