Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :01 October 2020

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamUYU / AED 0.086
AfghanistanUYU / AFN 1.803
LekUYU / ALL 2.471
Armenia DRAMUYU / AMD 11.46
Florin AntillaUYU / ANG 0.042
Argentina PesoUYU / ARS 1.789
Dollar ÚcUYU / AUD 0.033
Aruba FlorinUYU / AWG 0.042
ManatUYU / AZN 0.04
Convertible Đánh dấuUYU / BAM 0.039
Barbados DollarUYU / BBD 0.046
TakaUYU / BDT 1.99
Lép BungariUYU / BGN 0.039
Bahraini DinarUYU / BHD 0.009
Burundi FrancUYU / BIF 45.006
Bermuda DollarUYU / BMD 0.023
Brunei DollarUYU / BND 0.032
BôliviaUYU / BOB 0.16
ThựcUYU / BRL 0.133
Bahamas DollarUYU / BSD 0.024
NgultrumUYU / BTN 1.734
PulaUYU / BWP 0.274
Đồng rúp ByelorussiaUYU / BYR 61.803
Belize DollarUYU / BZD 0.047
Canadian DollarUYU / CAD 0.031
Congo FrancUYU / CDF 45.941
Franc Thụy SĩUYU / CHF 0.022
Peso ChilêUYU / CLP 18.425
Yuan Ren-Min-BiUYU / CNY 0.16
Colombia PesoUYU / COP 91.108
Colon, Costa RicaUYU / CRC 14.103
Cuba PesoUYU / CUC 0.023
Cape Verde EscudoUYU / CVE 2.212
Cuaron SécUYU / CZK 0.546
Djibouti FrancUYU / DJF 4.17
Krone Đan MạchUYU / DKK 0.149
Dominican PesoUYU / DOP 1.37
Algeria DinarUYU / DZD 3.033
Pao Ai CậpUYU / EGP 0.37
NakfaUYU / ERN 0.354
Ethiopian BirrUYU / ETB 0.86
EuroUYU / EUR 0.02
Fiji DollarUYU / FJD 0.05
Sách của FalklandUYU / FKP 0.018
Bảng AnhUYU / GBP 0.018
LariUYU / GEL 0.077
Ghana CediUYU / GHS 0.135
Gibraltar PoundUYU / GIP 0.018
DalasiUYU / GMD 1.209
Guinea FrancUYU / GNF 228.702
Loại chim ở guatemalaUYU / GTQ 0.183
Guyana DollarUYU / GYD 4.885
Đô la Hồng KôngUYU / HKD 0.182
LempiraUYU / HNL 0.573
KunaUYU / HRK 0.152
Cây bầuUYU / HTG 2.562
PhôrinUYU / HUF 7.333
RupiahUYU / IDR 351.032
Israel mới sheqelUYU / ILS 0.081
Ấn Độ RupiUYU / INR 1.731
Iraq DinarUYU / IQD 27.927
Iran RialUYU / IRR 981.576
Tiếng Iceland kronaUYU / ISK 3.254
Pound sterling (Jersey)UYU / JEP 0.018
Jamaica DollarUYU / JMD 3.288
Jordan DinarUYU / JOD 0.017
YênUYU / JPY 2.483
Kenya ShillingUYU / KES 2.546
SomUYU / KGS 1.869
RielUYU / KHR 96.045
Comoro FrancUYU / KMF 9.87
Won Bắc HànUYU / KPW 21.139
WonUYU / KRW 27.454
Kuwait DinarUYU / KWD 0.007
Quần đảo Cayman DollarUYU / KYD 0.019
TengeUYU / KZT 10.162
Đi nguUYU / LAK 216.324
Lebanon Bảng AnhUYU / LBP 35.361
Sri Lanka RupeeUYU / LKR 4.343
Liberia DollarUYU / LRD 4.628
LotiUYU / LSL 0.394
Litat LituaniUYU / LTL 0.07
Latvia mới nhất lúcUYU / LVL 0.014
Libya DinarUYU / LYD 0.032
Moroccan DirhamUYU / MAD 0.217
Moldovan LeuUYU / MDL 0.395
Malagasy AriaryUYU / MGA 90.664
DenarUYU / MKD 1.231
KyatUYU / MMK 30.323
TugrikUYU / MNT 67.05
PatacaUYU / MOP 0.187
OuguijaUYU / MRO 8.339
Mauritius RupeeUYU / MUR 0.941
RufiyaaUYU / MVR 0.366
KwachaUYU / MWK 17.473
Mexico PesoUYU / MXN 0.525
Rinhgit MalaixiaUYU / MYR 0.098
MeticalUYU / MZN 1.681
Namibia đô laUYU / NAD 0.393
NairaUYU / NGN 8.881
Cordoba OroUYU / NIO 0.806
Na Uy KroneUYU / NOK 0.223
Nepal RupeeUYU / NPR 2.772
Đô la New ZealandUYU / NZD 0.036
Omani RialUYU / OMR 0.009
BalboaUYU / PAB 0.024
New SolUYU / PEN 0.084
KinaUYU / PGK 0.081
Peso PhilíppinUYU / PHP 1.139
Rupi PakistanUYU / PKR 3.885
ZlotyUYU / PLN 0.091
GuaraniUYU / PYG 163.901
Qatar RianUYU / QAR 0.085
LeuUYU / RON 0.098
Serbia DinarUYU / RSD 2.36
Nga RúpUYU / RUB 1.841
Rwanda FrancUYU / RWF 22.251
Rian XêútUYU / SAR 0.088
Dollar SolomonUYU / SBD 0.192
Seychelles RupeeUYU / SCR 0.422
Sudan PoundUYU / SDG 1.294
Thụy Điển KronaUYU / SEK 0.212
Singapore DollarUYU / SGD 0.032
Sách của St HelenaUYU / SHP 0.018
LeoneUYU / SLL 228.536
Somali ShillingUYU / SOS 13.457
Surinam DollarUYU / SRD 0.329
DobraUYU / STD 503.236
El Salvador ColonUYU / SVC 0.206
Syria Bảng AnhUYU / SYP 29.501
LilangeniUYU / SZL 0.393
BahtUYU / THB 0.744
SomoniUYU / TJS 0.243
ManatUYU / TMM 397.305
Tunisia DinarUYU / TND 0.065
PaangaUYU / TOP 0.056
New Lia Thổ Nhĩ KỳUYU / TRY 0.183
Dollar Trinidad và TobagoUYU / TTD 0.159
Đài Loan DollarUYU / TWD 0.679
Tanzania ShillingUYU / TZS 54.374
HryvniaUYU / UAH 0.665
Uganda ShillingUYU / UGX 87.151
US DollarUYU / USD 0.023
Tiếng Uzbek SoumUYU / UZS 241.222
Bolivar FuerteUYU / VEF 5794.028
ĐồngUYU / VND 544.36
VatuUYU / VUV 2.634
TalaUYU / WST 0.062
CFA Franc - BEACUYU / XAF 13.159
East Caribê DollarUYU / XCD 0.064
CFA franc - BCEAOUYU / XOF 13.159
CFP FrancUYU / XPF 2.394
Yemen RianUYU / YER 5.835
RandUYU / ZAR 0.395
KwachaUYU / ZMK 470.051
Retour aux cours de la devise UYU

Application

Ứng dụng