Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :13 November 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamUYU / AED 0.098
AfghanistanUYU / AFN 2.086
LekUYU / ALL 2.971
Armenia DRAMUYU / AMD 12.717
Florin AntillaUYU / ANG 0.048
Argentina PesoUYU / ARS 1.587
Dollar ÚcUYU / AUD 0.039
Aruba FlorinUYU / AWG 0.047
ManatUYU / AZN 0.045
Convertible Đánh dấuUYU / BAM 0.047
Barbados DollarUYU / BBD 0.054
TakaUYU / BDT 2.258
Lép BungariUYU / BGN 0.047
Bahraini DinarUYU / BHD 0.01
Burundi FrancUYU / BIF 49.495
Bermuda DollarUYU / BMD 0.027
Brunei DollarUYU / BND 0.036
BôliviaUYU / BOB 0.183
ThựcUYU / BRL 0.111
Bahamas DollarUYU / BSD 0.027
NgultrumUYU / BTN 1.882
PulaUYU / BWP 0.291
Đồng rúp ByelorussiaUYU / BYR 54.393
Belize DollarUYU / BZD 0.053
Canadian DollarUYU / CAD 0.035
Congo FrancUYU / CDF 43.986
Franc Thụy SĩUYU / CHF 0.027
Peso ChilêUYU / CLP 20.158
Yuan Ren-Min-BiUYU / CNY 0.187
Colombia PesoUYU / COP 89.076
Colon, Costa RicaUYU / CRC 15.452
Cuba PesoUYU / CUC 0.027
Cape Verde EscudoUYU / CVE 2.669
Cuaron SécUYU / CZK 0.617
Djibouti FrancUYU / DJF 4.733
Krone Đan MạchUYU / DKK 0.181
Dominican PesoUYU / DOP 1.407
Algeria DinarUYU / DZD 3.202
Pao Ai CậpUYU / EGP 0.429
NakfaUYU / ERN 0.4
Ethiopian BirrUYU / ETB 0.786
EuroUYU / EUR 0.024
Fiji DollarUYU / FJD 0.058
Sách của FalklandUYU / FKP 0.021
Bảng AnhUYU / GBP 0.021
LariUYU / GEL 0.079
Ghana CediUYU / GHS 0.144
Gibraltar PoundUYU / GIP 0.021
DalasiUYU / GMD 1.356
Guinea FrancUYU / GNF 248.486
Loại chim ở guatemalaUYU / GTQ 0.205
Guyana DollarUYU / GYD 5.499
Đô la Hồng KôngUYU / HKD 0.209
LempiraUYU / HNL 0.655
KunaUYU / HRK 0.18
Cây bầuUYU / HTG 2.483
PhôrinUYU / HUF 8.094
RupiahUYU / IDR 375.16
Israel mới sheqelUYU / ILS 0.093
Ấn Độ RupiUYU / INR 1.911
Iraq DinarUYU / IQD 31.7
Iran RialUYU / IRR 1136.257
Tiếng Iceland kronaUYU / ISK 3.333
Pound sterling (Jersey)UYU / JEP 0.021
Jamaica DollarUYU / JMD 3.689
Jordan DinarUYU / JOD 0.019
YênUYU / JPY 2.91
Kenya ShillingUYU / KES 2.723
SomUYU / KGS 1.861
RielUYU / KHR 107.42
Comoro FrancUYU / KMF 11.908
Won Bắc HànUYU / KPW 23.994
WonUYU / KRW 31.025
Kuwait DinarUYU / KWD 0.008
Quần đảo Cayman DollarUYU / KYD 0.022
TengeUYU / KZT 10.337
Đi nguUYU / LAK 234.981
Lebanon Bảng AnhUYU / LBP 40.144
Sri Lanka RupeeUYU / LKR 4.893
Liberia DollarUYU / LRD 5.465
LotiUYU / LSL 0.397
Litat LituaniUYU / LTL 0.081
Latvia mới nhất lúcUYU / LVL 0.017
Libya DinarUYU / LYD 0.038
Moroccan DirhamUYU / MAD 0.258
Moldovan LeuUYU / MDL 0.462
Malagasy AriaryUYU / MGA 97.845
DenarUYU / MKD 1.483
KyatUYU / MMK 40.366
TugrikUYU / MNT 72.048
PatacaUYU / MOP 0.215
OuguijaUYU / MRO 9.463
Mauritius RupeeUYU / MUR 0.973
RufiyaaUYU / MVR 0.415
KwachaUYU / MWK 19.422
Mexico PesoUYU / MXN 0.511
Rinhgit MalaixiaUYU / MYR 0.11
MeticalUYU / MZN 1.67
Namibia đô laUYU / NAD 0.398
NairaUYU / NGN 9.547
Cordoba OroUYU / NIO 0.899
Na Uy KroneUYU / NOK 0.244
Nepal RupeeUYU / NPR 3.075
Đô la New ZealandUYU / NZD 0.042
Omani RialUYU / OMR 0.01
BalboaUYU / PAB 0.027
New SolUYU / PEN 0.089
KinaUYU / PGK 0.091
Peso PhilíppinUYU / PHP 1.354
Rupi PakistanUYU / PKR 3.76
ZlotyUYU / PLN 0.103
GuaraniUYU / PYG 171.571
Qatar RianUYU / QAR 0.097
LeuUYU / RON 0.115
Serbia DinarUYU / RSD 2.824
Nga RúpUYU / RUB 1.706
Rwanda FrancUYU / RWF 24.168
Rian XêútUYU / SAR 0.1
Dollar SolomonUYU / SBD 0.22
Seychelles RupeeUYU / SCR 0.363
Sudan PoundUYU / SDG 1.2
Thụy Điển KronaUYU / SEK 0.259
Singapore DollarUYU / SGD 0.036
Sách của St HelenaUYU / SHP 0.021
LeoneUYU / SLL 254.061
Somali ShillingUYU / SOS 15.194
Surinam DollarUYU / SRD 0.198
DobraUYU / STD 571.23
El Salvador ColonUYU / SVC 0.233
Syria Bảng AnhUYU / SYP 11.6
LilangeniUYU / SZL 0.398
BahtUYU / THB 0.809
SomoniUYU / TJS 0.258
ManatUYU / TMM 462.343
Tunisia DinarUYU / TND 0.082
PaangaUYU / TOP 0.064
New Lia Thổ Nhĩ KỳUYU / TRY 0.154
Dollar Trinidad và TobagoUYU / TTD 0.18
Đài Loan DollarUYU / TWD 0.812
Tanzania ShillingUYU / TZS 61.135
HryvniaUYU / UAH 0.649
Uganda ShillingUYU / UGX 98.516
US DollarUYU / USD 0.027
Tiếng Uzbek SoumUYU / UZS 251.951
Bolivar FuerteUYU / VEF 6742.5
ĐồngUYU / VND 619.071
VatuUYU / VUV 3.055
TalaUYU / WST 0.073
CFA Franc - BEACUYU / XAF 15.877
East Caribê DollarUYU / XCD 0.072
CFA franc - BCEAOUYU / XOF 15.877
CFP FrancUYU / XPF 2.888
Yemen RianUYU / YER 6.643
RandUYU / ZAR 0.395
KwachaUYU / ZMK 368.961
Retour aux cours de la devise UYU

Application

Ứng dụng