Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :23 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.268
AfghanistanSCR / AFN 5.662
LekSCR / ALL 8.046
Armenia DRAMSCR / AMD 35.197
Florin AntillaSCR / ANG 0.13
Argentina PesoSCR / ARS 3.101
Dollar ÚcSCR / AUD 0.102
Aruba FlorinSCR / AWG 0.13
ManatSCR / AZN 0.124
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.127
Barbados DollarSCR / BBD 0.146
TakaSCR / BDT 6.158
Lép BungariSCR / BGN 0.127
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 132.863
Bermuda DollarSCR / BMD 0.073
Brunei DollarSCR / BND 0.099
BôliviaSCR / BOB 0.502
ThựcSCR / BRL 0.287
Bahamas DollarSCR / BSD 0.073
NgultrumSCR / BTN 5.071
PulaSCR / BWP 0.774
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 152.754
Belize DollarSCR / BZD 0.146
Canadian DollarSCR / CAD 0.098
Congo FrancSCR / CDF 119.553
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.074
Peso ChilêSCR / CLP 48.286
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.49
Colombia PesoSCR / COP 231.055
Colon, Costa RicaSCR / CRC 43.303
Cuba PesoSCR / CUC 0.073
Cape Verde EscudoSCR / CVE 7.168
Cuaron SécSCR / CZK 1.669
Djibouti FrancSCR / DJF 12.977
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.485
Dominican PesoSCR / DOP 3.688
Algeria DinarSCR / DZD 8.721
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.251
NakfaSCR / ERN 1.096
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.084
EuroSCR / EUR 0.065
Fiji DollarSCR / FJD 0.154
Sách của FalklandSCR / FKP 0.056
Bảng AnhSCR / GBP 0.056
LariSCR / GEL 0.196
Ghana CediSCR / GHS 0.376
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.056
DalasiSCR / GMD 3.61
Guinea FrancSCR / GNF 667.122
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.557
Guyana DollarSCR / GYD 15.022
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.574
LempiraSCR / HNL 1.782
KunaSCR / HRK 0.483
Cây bầuSCR / HTG 6.085
PhôrinSCR / HUF 20.807
RupiahSCR / IDR 1026.919
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.263
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.075
Iraq DinarSCR / IQD 86.991
Iran RialSCR / IRR 3083.711
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 8.815
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.056
Jamaica DollarSCR / JMD 9.44
Jordan DinarSCR / JOD 0.052
YênSCR / JPY 8.181
Kenya ShillingSCR / KES 7.383
SomSCR / KGS 5.091
RielSCR / KHR 294.315
Comoro FrancSCR / KMF 31.98
Won Bắc HànSCR / KPW 65.793
WonSCR / KRW 83.137
Kuwait DinarSCR / KWD 0.022
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.06
TengeSCR / KZT 28.055
Đi nguSCR / LAK 627.68
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 110.055
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 13.278
Liberia DollarSCR / LRD 12.18
LotiSCR / LSL 1.034
Litat LituaniSCR / LTL 0.22
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.046
Libya DinarSCR / LYD 0.102
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.703
Moldovan LeuSCR / MDL 1.295
Malagasy AriarySCR / MGA 256.223
DenarSCR / MKD 3.974
KyatSCR / MMK 111.407
TugrikSCR / MNT 191.379
PatacaSCR / MOP 0.591
OuguijaSCR / MRO 25.948
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.538
RufiyaaSCR / MVR 1.138
KwachaSCR / MWK 52.892
Mexico PesoSCR / MXN 1.38
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.303
MeticalSCR / MZN 4.664
Namibia đô laSCR / NAD 1.034
NairaSCR / NGN 26.102
Cordoba OroSCR / NIO 2.395
Na Uy KroneSCR / NOK 0.624
Nepal RupeeSCR / NPR 8.347
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.109
Omani RialSCR / OMR 0.028
BalboaSCR / PAB 0.073
New SolSCR / PEN 0.241
KinaSCR / PGK 0.243
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.78
Rupi PakistanSCR / PKR 10.206
ZlotySCR / PLN 0.278
GuaraniSCR / PYG 454.702
Qatar RianSCR / QAR 0.266
LeuSCR / RON 0.31
Serbia DinarSCR / RSD 7.657
Nga RúpSCR / RUB 4.678
Rwanda FrancSCR / RWF 64.479
Rian XêútSCR / SAR 0.274
Dollar SolomonSCR / SBD 0.592
Sudan PoundSCR / SDG 3.472
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.681
Singapore DollarSCR / SGD 0.099
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.056
LeoneSCR / SLL 652.43
Somali ShillingSCR / SOS 41.66
Surinam DollarSCR / SRD 0.543
DobraSCR / STD 1566.215
El Salvador ColonSCR / SVC 0.64
Syria Bảng AnhSCR / SYP 37.646
LilangeniSCR / SZL 1.035
BahtSCR / THB 2.327
SomoniSCR / TJS 0.69
ManatSCR / TMM 1248.815
Tunisia DinarSCR / TND 0.222
PaangaSCR / TOP 0.169
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.426
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.495
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.254
Tanzania ShillingSCR / TZS 167.99
HryvniaSCR / UAH 1.948
Uganda ShillingSCR / UGX 272.45
US DollarSCR / USD 0.073
Uruguay pesoSCR / UYU 2.509
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 614.42
Bolivar FuerteSCR / VEF 18298.611
ĐồngSCR / VND 1692.303
VatuSCR / VUV 8.149
TalaSCR / WST 0.193
CFA Franc - BEACSCR / XAF 42.64
East Caribê DollarSCR / XCD 0.195
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 42.64
CFP FrancSCR / XPF 7.757
Yemen RianSCR / YER 18.229
RandSCR / ZAR 1.03
KwachaSCR / ZMK 894.737
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng