Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 November 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.272
AfghanistanSCR / AFN 5.627
LekSCR / ALL 8.12
Armenia DRAMSCR / AMD 35.921
Florin AntillaSCR / ANG 0.132
Argentina PesoSCR / ARS 2.657
Dollar ÚcSCR / AUD 0.102
Aruba FlorinSCR / AWG 0.132
ManatSCR / AZN 0.126
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.128
Barbados DollarSCR / BBD 0.149
TakaSCR / BDT 6.188
Lép BungariSCR / BGN 0.128
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 129.626
Bermuda DollarSCR / BMD 0.074
Brunei DollarSCR / BND 0.102
BôliviaSCR / BOB 0.51
ThựcSCR / BRL 0.278
Bahamas DollarSCR / BSD 0.074
NgultrumSCR / BTN 5.329
PulaSCR / BWP 0.792
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 157.053
Belize DollarSCR / BZD 0.148
Canadian DollarSCR / CAD 0.098
Congo FrancSCR / CDF 115.895
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.075
Peso ChilêSCR / CLP 50.835
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.515
Colombia PesoSCR / COP 236.393
Colon, Costa RicaSCR / CRC 45.183
Cuba PesoSCR / CUC 0.074
Cape Verde EscudoSCR / CVE 7.195
Cuaron SécSCR / CZK 1.695
Djibouti FrancSCR / DJF 13.139
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.487
Dominican PesoSCR / DOP 3.706
Algeria DinarSCR / DZD 8.766
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.322
NakfaSCR / ERN 1.128
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.051
EuroSCR / EUR 0.065
Fiji DollarSCR / FJD 0.156
Sách của FalklandSCR / FKP 0.058
Bảng AnhSCR / GBP 0.058
LariSCR / GEL 0.198
Ghana CediSCR / GHS 0.357
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.058
DalasiSCR / GMD 3.653
Guinea FrancSCR / GNF 669.237
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.57
Guyana DollarSCR / GYD 15.344
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.58
LempiraSCR / HNL 1.791
KunaSCR / HRK 0.485
Cây bầuSCR / HTG 5.339
PhôrinSCR / HUF 21.005
RupiahSCR / IDR 1081.682
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.274
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.323
Iraq DinarSCR / IQD 88.095
Iran RialSCR / IRR 3107.809
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 9.148
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.058
Jamaica DollarSCR / JMD 9.346
Jordan DinarSCR / JOD 0.052
YênSCR / JPY 8.376
Kenya ShillingSCR / KES 7.599
SomSCR / KGS 5.168
RielSCR / KHR 297.975
Comoro FrancSCR / KMF 32.1
Won Bắc HànSCR / KPW 66.627
WonSCR / KRW 83.765
Kuwait DinarSCR / KWD 0.022
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.061
TengeSCR / KZT 27.305
Đi nguSCR / LAK 631.85
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 111.468
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 13.04
Liberia DollarSCR / LRD 11.651
LotiSCR / LSL 1.034
Litat LituaniSCR / LTL 0.223
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.046
Libya DinarSCR / LYD 0.103
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.702
Moldovan LeuSCR / MDL 1.257
Malagasy AriarySCR / MGA 262.666
DenarSCR / MKD 3.982
KyatSCR / MMK 118.226
TugrikSCR / MNT 189.515
PatacaSCR / MOP 0.597
OuguijaSCR / MRO 26.278
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.556
RufiyaaSCR / MVR 1.153
KwachaSCR / MWK 53.331
Mexico PesoSCR / MXN 1.504
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.31
MeticalSCR / MZN 4.47
Namibia đô laSCR / NAD 1.038
NairaSCR / NGN 26.724
Cordoba OroSCR / NIO 2.37
Na Uy KroneSCR / NOK 0.627
Nepal RupeeSCR / NPR 8.561
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.109
Omani RialSCR / OMR 0.028
BalboaSCR / PAB 0.074
New SolSCR / PEN 0.25
KinaSCR / PGK 0.246
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.907
Rupi PakistanSCR / PKR 9.913
ZlotySCR / PLN 0.282
GuaraniSCR / PYG 436.863
Qatar RianSCR / QAR 0.269
LeuSCR / RON 0.304
Serbia DinarSCR / RSD 7.689
Nga RúpSCR / RUB 4.887
Rwanda FrancSCR / RWF 64.082
Rian XêútSCR / SAR 0.277
Dollar SolomonSCR / SBD 0.609
Sudan PoundSCR / SDG 3.516
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.67
Singapore DollarSCR / SGD 0.102
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.058
LeoneSCR / SLL 632.589
Somali ShillingSCR / SOS 42.504
Surinam DollarSCR / SRD 0.547
DobraSCR / STD 1588.509
El Salvador ColonSCR / SVC 0.648
Syria Bảng AnhSCR / SYP 38.123
LilangeniSCR / SZL 1.038
BahtSCR / THB 2.439
SomoniSCR / TJS 0.698
ManatSCR / TMM 1263.09
Tunisia DinarSCR / TND 0.216
PaangaSCR / TOP 0.171
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.396
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.5
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.279
Tanzania ShillingSCR / TZS 170.568
HryvniaSCR / UAH 2.052
Uganda ShillingSCR / UGX 276.128
US DollarSCR / USD 0.074
Uruguay pesoSCR / UYU 2.42
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 609.639
Bolivar FuerteSCR / VEF 18595.486
ĐồngSCR / VND 1725.299
VatuSCR / VUV 8.143
TalaSCR / WST 0.194
CFA Franc - BEACSCR / XAF 42.8
East Caribê DollarSCR / XCD 0.198
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 42.8
CFP FrancSCR / XPF 7.786
Yemen RianSCR / YER 18.497
RandSCR / ZAR 1.052
KwachaSCR / ZMK 874.367
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng