Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 September 2021

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.26
AfghanistanSCR / AFN 6.106
LekSCR / ALL 7.308
Armenia DRAMSCR / AMD 34.233
Florin AntillaSCR / ANG 0.126
Argentina PesoSCR / ARS 6.953
Dollar ÚcSCR / AUD 0.098
Aruba FlorinSCR / AWG 0.126
ManatSCR / AZN 0.12
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.118
Barbados DollarSCR / BBD 0.142
TakaSCR / BDT 5.987
Lép BungariSCR / BGN 0.118
Bahraini DinarSCR / BHD 0.027
Burundi FrancSCR / BIF 139.451
Bermuda DollarSCR / BMD 0.071
Brunei DollarSCR / BND 0.096
BôliviaSCR / BOB 0.484
ThựcSCR / BRL 0.377
Bahamas DollarSCR / BSD 0.071
NgultrumSCR / BTN 5.194
PulaSCR / BWP 0.791
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 175.384
Belize DollarSCR / BZD 0.141
Canadian DollarSCR / CAD 0.091
Congo FrancSCR / CDF 140.055
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.066
Peso ChilêSCR / CLP 55.162
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.457
Colombia PesoSCR / COP 270.526
Colon, Costa RicaSCR / CRC 43.807
Cuba PesoSCR / CUC 0.071
Cape Verde EscudoSCR / CVE 6.654
Cuaron SécSCR / CZK 1.535
Djibouti FrancSCR / DJF 12.543
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.449
Dominican PesoSCR / DOP 3.994
Algeria DinarSCR / DZD 9.674
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.109
NakfaSCR / ERN 1.065
Ethiopian BirrSCR / ETB 3.305
EuroSCR / EUR 0.06
Fiji DollarSCR / FJD 0.147
Sách của FalklandSCR / FKP 0.052
Bảng AnhSCR / GBP 0.052
LariSCR / GEL 0.219
Ghana CediSCR / GHS 0.422
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.052
DalasiSCR / GMD 3.636
Guinea FrancSCR / GNF 686.812
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.546
Guyana DollarSCR / GYD 14.641
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.55
LempiraSCR / HNL 1.7
KunaSCR / HRK 0.453
Cây bầuSCR / HTG 6.851
PhôrinSCR / HUF 21.359
RupiahSCR / IDR 1010.304
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.227
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.206
Iraq DinarSCR / IQD 103.103
Iran RialSCR / IRR 2929.941
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 9.172
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.052
Jamaica DollarSCR / JMD 10.438
Jordan DinarSCR / JOD 0.05
YênSCR / JPY 7.735
Kenya ShillingSCR / KES 7.78
SomSCR / KGS 5.991
RielSCR / KHR 287.548
Comoro FrancSCR / KMF 29.687
Won Bắc HànSCR / KPW 63.597
WonSCR / KRW 84.076
Kuwait DinarSCR / KWD 0.021
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.058
TengeSCR / KZT 30.142
Đi nguSCR / LAK 694.589
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 106.389
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 14.07
Liberia DollarSCR / LRD 12.043
LotiSCR / LSL 1.046
Litat LituaniSCR / LTL 0.208
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.042
Libya DinarSCR / LYD 0.319
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.635
Moldovan LeuSCR / MDL 1.238
Malagasy AriarySCR / MGA 275.249
DenarSCR / MKD 3.681
KyatSCR / MMK 122.679
TugrikSCR / MNT 201.346
PatacaSCR / MOP 0.567
OuguijaSCR / MRO 25.093
Mauritius RupeeSCR / MUR 3.02
RufiyaaSCR / MVR 1.1
KwachaSCR / MWK 56.925
Mexico PesoSCR / MXN 1.427
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.296
MeticalSCR / MZN 4.447
Namibia đô laSCR / NAD 1.042
NairaSCR / NGN 29.043
Cordoba OroSCR / NIO 2.477
Na Uy KroneSCR / NOK 0.618
Nepal RupeeSCR / NPR 8.337
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.101
Omani RialSCR / OMR 0.027
BalboaSCR / PAB 0.071
New SolSCR / PEN 0.291
KinaSCR / PGK 0.246
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.551
Rupi PakistanSCR / PKR 11.907
ZlotySCR / PLN 0.278
GuaraniSCR / PYG 486.179
Qatar RianSCR / QAR 0.257
LeuSCR / RON 0.299
Serbia DinarSCR / RSD 7.07
Nga RúpSCR / RUB 5.194
Rwanda FrancSCR / RWF 69.682
Rian XêútSCR / SAR 0.265
Dollar SolomonSCR / SBD 0.569
Sudan PoundSCR / SDG 31.034
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.617
Singapore DollarSCR / SGD 0.096
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.052
LeoneSCR / SLL 733.575
Somali ShillingSCR / SOS 40.495
Surinam DollarSCR / SRD 1.509
DobraSCR / STD 1514.089
El Salvador ColonSCR / SVC 0.618
Syria Bảng AnhSCR / SYP 177.446
LilangeniSCR / SZL 1.041
BahtSCR / THB 2.357
SomoniSCR / TJS 0.8
ManatSCR / TMM 1185.929
Tunisia DinarSCR / TND 0.198
PaangaSCR / TOP 0.158
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.613
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.478
Đài Loan DollarSCR / TWD 1.963
Tanzania ShillingSCR / TZS 163.523
HryvniaSCR / UAH 1.885
Uganda ShillingSCR / UGX 249.357
US DollarSCR / USD 0.071
Uruguay pesoSCR / UYU 3.027
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 753.951
Bolivar FuerteSCR / VEF 17294.792
ĐồngSCR / VND 1609.026
VatuSCR / VUV 7.812
TalaSCR / WST 0.181
CFA Franc - BEACSCR / XAF 39.582
East Caribê DollarSCR / XCD 0.192
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 39.582
CFP FrancSCR / XPF 7.201
Yemen RianSCR / YER 17.669
RandSCR / ZAR 1.046
KwachaSCR / ZMK 1159.697
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng