Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 January 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.271
AfghanistanSCR / AFN 5.537
LekSCR / ALL 8.014
Armenia DRAMSCR / AMD 35.869
Florin AntillaSCR / ANG 0.132
Argentina PesoSCR / ARS 2.763
Dollar ÚcSCR / AUD 0.103
Aruba FlorinSCR / AWG 0.131
ManatSCR / AZN 0.125
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.127
Barbados DollarSCR / BBD 0.147
TakaSCR / BDT 6.155
Lép BungariSCR / BGN 0.127
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 129.212
Bermuda DollarSCR / BMD 0.074
Brunei DollarSCR / BND 0.1
BôliviaSCR / BOB 0.505
ThựcSCR / BRL 0.274
Bahamas DollarSCR / BSD 0.074
NgultrumSCR / BTN 5.245
PulaSCR / BWP 0.773
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 158.653
Belize DollarSCR / BZD 0.147
Canadian DollarSCR / CAD 0.098
Congo FrancSCR / CDF 115.527
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.073
Peso ChilêSCR / CLP 49.72
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.499
Colombia PesoSCR / COP 231.544
Colon, Costa RicaSCR / CRC 44.048
Cuba PesoSCR / CUC 0.074
Cape Verde EscudoSCR / CVE 7.145
Cuaron SécSCR / CZK 1.656
Djibouti FrancSCR / DJF 13.1
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.484
Dominican PesoSCR / DOP 3.706
Algeria DinarSCR / DZD 8.743
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.32
NakfaSCR / ERN 1.106
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.075
EuroSCR / EUR 0.065
Fiji DollarSCR / FJD 0.155
Sách của FalklandSCR / FKP 0.057
Bảng AnhSCR / GBP 0.057
LariSCR / GEL 0.196
Ghana CediSCR / GHS 0.365
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.057
DalasiSCR / GMD 3.637
Guinea FrancSCR / GNF 671.908
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.57
Guyana DollarSCR / GYD 15.234
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.579
LempiraSCR / HNL 1.791
KunaSCR / HRK 0.481
Cây bầuSCR / HTG 5.774
PhôrinSCR / HUF 20.837
RupiahSCR / IDR 1044.229
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.271
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.249
Iraq DinarSCR / IQD 87.742
Iran RialSCR / IRR 3099.392
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 8.974
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.057
Jamaica DollarSCR / JMD 9.495
Jordan DinarSCR / JOD 0.052
YênSCR / JPY 8.029
Kenya ShillingSCR / KES 7.494
SomSCR / KGS 5.153
RielSCR / KHR 294.438
Comoro FrancSCR / KMF 31.877
Won Bắc HànSCR / KPW 66.412
WonSCR / KRW 82.831
Kuwait DinarSCR / KWD 0.022
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.061
TengeSCR / KZT 27.891
Đi nguSCR / LAK 631.096
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 111.113
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 13.447
Liberia DollarSCR / LRD 11.661
LotiSCR / LSL 1.01
Litat LituaniSCR / LTL 0.221
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.046
Libya DinarSCR / LYD 0.102
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.704
Moldovan LeuSCR / MDL 1.259
Malagasy AriarySCR / MGA 265.587
DenarSCR / MKD 3.954
KyatSCR / MMK 112.096
TugrikSCR / MNT 194.594
PatacaSCR / MOP 0.596
OuguijaSCR / MRO 26.194
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.519
RufiyaaSCR / MVR 1.149
KwachaSCR / MWK 53.115
Mexico PesoSCR / MXN 1.402
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.303
MeticalSCR / MZN 4.572
Namibia đô laSCR / NAD 1.009
NairaSCR / NGN 26.709
Cordoba OroSCR / NIO 2.385
Na Uy KroneSCR / NOK 0.631
Nepal RupeeSCR / NPR 8.388
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.109
Omani RialSCR / OMR 0.028
BalboaSCR / PAB 0.074
New SolSCR / PEN 0.247
KinaSCR / PGK 0.245
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.853
Rupi PakistanSCR / PKR 10.248
ZlotySCR / PLN 0.278
GuaraniSCR / PYG 445.07
Qatar RianSCR / QAR 0.269
LeuSCR / RON 0.304
Serbia DinarSCR / RSD 7.634
Nga RúpSCR / RUB 4.919
Rwanda FrancSCR / RWF 64.339
Rian XêútSCR / SAR 0.277
Dollar SolomonSCR / SBD 0.597
Sudan PoundSCR / SDG 3.505
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.664
Singapore DollarSCR / SGD 0.1
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.057
LeoneSCR / SLL 630.946
Somali ShillingSCR / SOS 42.426
Surinam DollarSCR / SRD 0.547
DobraSCR / STD 1587.335
El Salvador ColonSCR / SVC 0.646
Syria Bảng AnhSCR / SYP 38.002
LilangeniSCR / SZL 1.008
BahtSCR / THB 2.34
SomoniSCR / TJS 0.696
ManatSCR / TMM 1261.667
Tunisia DinarSCR / TND 0.222
PaangaSCR / TOP 0.171
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.396
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.5
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.276
Tanzania ShillingSCR / TZS 169.579
HryvniaSCR / UAH 2.07
Uganda ShillingSCR / UGX 271.995
US DollarSCR / USD 0.074
Uruguay pesoSCR / UYU 2.414
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 614.42
Bolivar FuerteSCR / VEF 18399.306
ĐồngSCR / VND 1710.569
VatuSCR / VUV 8.193
TalaSCR / WST 0.194
CFA Franc - BEACSCR / XAF 42.503
East Caribê DollarSCR / XCD 0.196
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 42.503
CFP FrancSCR / XPF 7.732
Yemen RianSCR / YER 18.438
RandSCR / ZAR 1.011
KwachaSCR / ZMK 876.013
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng