Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :25 September 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.272
AfghanistanSCR / AFN 5.559
LekSCR / ALL 7.937
Armenia DRAMSCR / AMD 35.654
Florin AntillaSCR / ANG 0.132
Argentina PesoSCR / ARS 2.759
Dollar ÚcSCR / AUD 0.102
Aruba FlorinSCR / AWG 0.132
ManatSCR / AZN 0.126
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.123
Barbados DollarSCR / BBD 0.146
TakaSCR / BDT 6.185
Lép BungariSCR / BGN 0.123
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 129.583
Bermuda DollarSCR / BMD 0.074
Brunei DollarSCR / BND 0.101
BôliviaSCR / BOB 0.507
ThựcSCR / BRL 0.301
Bahamas DollarSCR / BSD 0.074
NgultrumSCR / BTN 5.384
PulaSCR / BWP 0.785
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 155
Belize DollarSCR / BZD 0.148
Canadian DollarSCR / CAD 0.096
Congo FrancSCR / CDF 115.857
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.071
Peso ChilêSCR / CLP 49.321
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.507
Colombia PesoSCR / COP 222.535
Colon, Costa RicaSCR / CRC 42.61
Cuba PesoSCR / CUC 0.074
Cape Verde EscudoSCR / CVE 6.931
Cuaron SécSCR / CZK 1.61
Djibouti FrancSCR / DJF 13.136
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.469
Dominican PesoSCR / DOP 3.706
Algeria DinarSCR / DZD 8.703
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.322
NakfaSCR / ERN 1.109
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.041
EuroSCR / EUR 0.063
Fiji DollarSCR / FJD 0.156
Sách của FalklandSCR / FKP 0.056
Bảng AnhSCR / GBP 0.056
LariSCR / GEL 0.193
Ghana CediSCR / GHS 0.353
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.056
DalasiSCR / GMD 3.587
Guinea FrancSCR / GNF 666.136
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.562
Guyana DollarSCR / GYD 15.355
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.578
LempiraSCR / HNL 1.775
KunaSCR / HRK 0.467
Cây bầuSCR / HTG 5.067
PhôrinSCR / HUF 20.335
RupiahSCR / IDR 1100.849
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.265
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.379
Iraq DinarSCR / IQD 88.068
Iran RialSCR / IRR 3108.283
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 8.159
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.056
Jamaica DollarSCR / JMD 9.967
Jordan DinarSCR / JOD 0.052
YênSCR / JPY 8.333
Kenya ShillingSCR / KES 7.453
SomSCR / KGS 5.113
RielSCR / KHR 299.858
Comoro FrancSCR / KMF 30.926
Won Bắc HànSCR / KPW 66.608
WonSCR / KRW 82.67
Kuwait DinarSCR / KWD 0.022
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.061
TengeSCR / KZT 26.207
Đi nguSCR / LAK 628.541
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 111.603
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 12.443
Liberia DollarSCR / LRD 11.437
LotiSCR / LSL 1.053
Litat LituaniSCR / LTL 0.22
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.044
Libya DinarSCR / LYD 0.102
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.692
Moldovan LeuSCR / MDL 1.244
Malagasy AriarySCR / MGA 241.998
DenarSCR / MKD 3.855
KyatSCR / MMK 118.337
TugrikSCR / MNT 184.867
PatacaSCR / MOP 0.596
OuguijaSCR / MRO 26.271
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.53
RufiyaaSCR / MVR 1.152
KwachaSCR / MWK 53.087
Mexico PesoSCR / MXN 1.395
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.306
MeticalSCR / MZN 4.543
Namibia đô laSCR / NAD 1.062
NairaSCR / NGN 26.711
Cordoba OroSCR / NIO 2.353
Na Uy KroneSCR / NOK 0.602
Nepal RupeeSCR / NPR 8.549
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.111
Omani RialSCR / OMR 0.028
BalboaSCR / PAB 0.074
New SolSCR / PEN 0.244
KinaSCR / PGK 0.243
Peso PhilíppinSCR / PHP 4.013
Rupi PakistanSCR / PKR 9.195
ZlotySCR / PLN 0.27
GuaraniSCR / PYG 433.566
Qatar RianSCR / QAR 0.269
LeuSCR / RON 0.293
Serbia DinarSCR / RSD 7.423
Nga RúpSCR / RUB 4.876
Rwanda FrancSCR / RWF 63.494
Rian XêútSCR / SAR 0.278
Dollar SolomonSCR / SBD 0.592
Sudan PoundSCR / SDG 1.329
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.651
Singapore DollarSCR / SGD 0.101
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.056
LeoneSCR / SLL 611.298
Somali ShillingSCR / SOS 42.261
Surinam DollarSCR / SRD 0.55
DobraSCR / STD 1542.966
El Salvador ColonSCR / SVC 0.648
Syria Bảng AnhSCR / SYP 38.111
LilangeniSCR / SZL 1.061
BahtSCR / THB 2.397
SomoniSCR / TJS 0.697
ManatSCR / TMM 1260.766
Tunisia DinarSCR / TND 0.205
PaangaSCR / TOP 0.172
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.459
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.501
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.27
Tanzania ShillingSCR / TZS 168.511
HryvniaSCR / UAH 2.077
Uganda ShillingSCR / UGX 278.674
US DollarSCR / USD 0.074
Uruguay pesoSCR / UYU 2.428
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 596.417
Bolivar FuerteSCR / VEF 18298.611
ĐồngSCR / VND 1725.267
VatuSCR / VUV 8.149
TalaSCR / WST 0.197
CFA Franc - BEACSCR / XAF 41.234
East Caribê DollarSCR / XCD 0.203
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 41.234
CFP FrancSCR / XPF 7.501
Yemen RianSCR / YER 18.491
RandSCR / ZAR 1.053
KwachaSCR / ZMK 879.213
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng