Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :22 October 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.269
AfghanistanSCR / AFN 5.733
LekSCR / ALL 8.107
Armenia DRAMSCR / AMD 34.908
Florin AntillaSCR / ANG 0.131
Argentina PesoSCR / ARS 4.29
Dollar ÚcSCR / AUD 0.107
Aruba FlorinSCR / AWG 0.131
ManatSCR / AZN 0.125
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.128
Barbados DollarSCR / BBD 0.148
TakaSCR / BDT 6.205
Lép BungariSCR / BGN 0.128
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 135.897
Bermuda DollarSCR / BMD 0.073
Brunei DollarSCR / BND 0.1
BôliviaSCR / BOB 0.502
ThựcSCR / BRL 0.302
Bahamas DollarSCR / BSD 0.073
NgultrumSCR / BTN 5.169
PulaSCR / BWP 0.797
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 148.992
Belize DollarSCR / BZD 0.147
Canadian DollarSCR / CAD 0.096
Congo FrancSCR / CDF 121.035
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.072
Peso ChilêSCR / CLP 52.067
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.519
Colombia PesoSCR / COP 251.538
Colon, Costa RicaSCR / CRC 42.525
Cuba PesoSCR / CUC 0.073
Cape Verde EscudoSCR / CVE 7.24
Cuaron SécSCR / CZK 1.683
Djibouti FrancSCR / DJF 13.021
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.491
Dominican PesoSCR / DOP 3.868
Algeria DinarSCR / DZD 8.761
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.185
NakfaSCR / ERN 1.1
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.155
EuroSCR / EUR 0.066
Fiji DollarSCR / FJD 0.16
Sách của FalklandSCR / FKP 0.057
Bảng AnhSCR / GBP 0.056
LariSCR / GEL 0.217
Ghana CediSCR / GHS 0.398
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.057
DalasiSCR / GMD 3.694
Guinea FrancSCR / GNF 678.981
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.57
Guyana DollarSCR / GYD 15.119
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.575
LempiraSCR / HNL 1.803
KunaSCR / HRK 0.488
Cây bầuSCR / HTG 6.784
PhôrinSCR / HUF 21.667
RupiahSCR / IDR 1031.75
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.259
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.198
Iraq DinarSCR / IQD 87.23
Iran RialSCR / IRR 3112.383
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 9.147
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.057
Jamaica DollarSCR / JMD 10
Jordan DinarSCR / JOD 0.052
YênSCR / JPY 7.964
Kenya ShillingSCR / KES 7.589
SomSCR / KGS 5.118
RielSCR / KHR 294.306
Comoro FrancSCR / KMF 32.304
Won Bắc HànSCR / KPW 66.025
WonSCR / KRW 85.954
Kuwait DinarSCR / KWD 0.022
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.06
TengeSCR / KZT 28.316
Đi nguSCR / LAK 646.703
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 110.465
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 13.402
Liberia DollarSCR / LRD 15.453
LotiSCR / LSL 1.082
Litat LituaniSCR / LTL 0.222
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.046
Libya DinarSCR / LYD 0.103
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.704
Moldovan LeuSCR / MDL 1.26
Malagasy AriarySCR / MGA 262.42
DenarSCR / MKD 4.03
KyatSCR / MMK 112.173
TugrikSCR / MNT 196.84
PatacaSCR / MOP 0.593
OuguijaSCR / MRO 26.048
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.664
RufiyaaSCR / MVR 1.142
KwachaSCR / MWK 53.354
Mexico PesoSCR / MXN 1.405
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.307
MeticalSCR / MZN 4.546
Namibia đô laSCR / NAD 1.082
NairaSCR / NGN 26.332
Cordoba OroSCR / NIO 2.451
Na Uy KroneSCR / NOK 0.667
Nepal RupeeSCR / NPR 8.424
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.114
Omani RialSCR / OMR 0.028
BalboaSCR / PAB 0.073
New SolSCR / PEN 0.245
KinaSCR / PGK 0.244
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.746
Rupi PakistanSCR / PKR 10.3
ZlotySCR / PLN 0.281
GuaraniSCR / PYG 471.125
Qatar RianSCR / QAR 0.267
LeuSCR / RON 0.312
Serbia DinarSCR / RSD 7.829
Nga RúpSCR / RUB 4.671
Rwanda FrancSCR / RWF 66.257
Rian XêútSCR / SAR 0.275
Dollar SolomonSCR / SBD 0.607
Sudan PoundSCR / SDG 3.304
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.705
Singapore DollarSCR / SGD 0.1
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.057
LeoneSCR / SLL 692.046
Somali ShillingSCR / SOS 41.816
Surinam DollarSCR / SRD 0.544
DobraSCR / STD 1571.855
El Salvador ColonSCR / SVC 0.642
Syria Bảng AnhSCR / SYP 31.908
LilangeniSCR / SZL 1.083
BahtSCR / THB 2.22
SomoniSCR / TJS 0.711
ManatSCR / TMM 1266.429
Tunisia DinarSCR / TND 0.224
PaangaSCR / TOP 0.176
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.427
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.495
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.239
Tanzania ShillingSCR / TZS 168.222
HryvniaSCR / UAH 1.823
Uganda ShillingSCR / UGX 270.343
US DollarSCR / USD 0.073
Uruguay pesoSCR / UYU 2.737
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 690.206
Bolivar FuerteSCR / VEF 18468.75
ĐồngSCR / VND 1703.497
VatuSCR / VUV 8.437
TalaSCR / WST 0.199
CFA Franc - BEACSCR / XAF 43.071
East Caribê DollarSCR / XCD 0.197
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 43.071
CFP FrancSCR / XPF 7.836
Yemen RianSCR / YER 18.285
RandSCR / ZAR 1.082
KwachaSCR / ZMK 968.852
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng