Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :11 August 2020

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.207
AfghanistanSCR / AFN 4.317
LekSCR / ALL 5.906
Armenia DRAMSCR / AMD 27.289
Florin AntillaSCR / ANG 0.101
Argentina PesoSCR / ARS 4.103
Dollar ÚcSCR / AUD 0.079
Aruba FlorinSCR / AWG 0.1
ManatSCR / AZN 0.096
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.094
Barbados DollarSCR / BBD 0.111
TakaSCR / BDT 4.77
Lép BungariSCR / BGN 0.094
Bahraini DinarSCR / BHD 0.021
Burundi FrancSCR / BIF 107.347
Bermuda DollarSCR / BMD 0.056
Brunei DollarSCR / BND 0.077
BôliviaSCR / BOB 0.385
ThựcSCR / BRL 0.305
Bahamas DollarSCR / BSD 0.056
NgultrumSCR / BTN 4.22
PulaSCR / BWP 0.663
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 137.526
Belize DollarSCR / BZD 0.112
Canadian DollarSCR / CAD 0.075
Congo FrancSCR / CDF 108.771
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.052
Peso ChilêSCR / CLP 44.155
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.392
Colombia PesoSCR / COP 212.231
Colon, Costa RicaSCR / CRC 33.157
Cuba PesoSCR / CUC 0.056
Cape Verde EscudoSCR / CVE 5.277
Cuaron SécSCR / CZK 1.253
Djibouti FrancSCR / DJF 9.993
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.356
Dominican PesoSCR / DOP 3.286
Algeria DinarSCR / DZD 7.238
Pao Ai CậpSCR / EGP 0.898
NakfaSCR / ERN 0.848
Ethiopian BirrSCR / ETB 1.991
EuroSCR / EUR 0.048
Fiji DollarSCR / FJD 0.119
Sách của FalklandSCR / FKP 0.043
Bảng AnhSCR / GBP 0.043
LariSCR / GEL 0.173
Ghana CediSCR / GHS 0.322
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.043
DalasiSCR / GMD 2.9
Guinea FrancSCR / GNF 539.629
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.435
Guyana DollarSCR / GYD 11.663
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.436
LempiraSCR / HNL 1.383
KunaSCR / HRK 0.358
Cây bầuSCR / HTG 6.141
PhôrinSCR / HUF 16.521
RupiahSCR / IDR 824.225
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.192
Ấn Độ RupiSCR / INR 4.217
Iraq DinarSCR / IQD 66.94
Iran RialSCR / IRR 2341.748
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 7.687
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.043
Jamaica DollarSCR / JMD 8.219
Jordan DinarSCR / JOD 0.04
YênSCR / JPY 5.97
Kenya ShillingSCR / KES 6.08
SomSCR / KGS 4.357
RielSCR / KHR 229.17
Comoro FrancSCR / KMF 23.546
Won Bắc HànSCR / KPW 50.671
WonSCR / KRW 66.828
Kuwait DinarSCR / KWD 0.017
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.046
TengeSCR / KZT 23.594
Đi nguSCR / LAK 510.804
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 84.759
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 10.398
Liberia DollarSCR / LRD 11.125
LotiSCR / LSL 0.995
Litat LituaniSCR / LTL 0.167
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.034
Libya DinarSCR / LYD 0.077
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.522
Moldovan LeuSCR / MDL 0.922
Malagasy AriarySCR / MGA 211.97
DenarSCR / MKD 2.936
KyatSCR / MMK 76.23
TugrikSCR / MNT 160.247
PatacaSCR / MOP 0.449
OuguijaSCR / MRO 19.99
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.243
RufiyaaSCR / MVR 0.877
KwachaSCR / MWK 41.299
Mexico PesoSCR / MXN 1.259
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.236
MeticalSCR / MZN 3.958
Namibia đô laSCR / NAD 0.993
NairaSCR / NGN 21.276
Cordoba OroSCR / NIO 1.933
Na Uy KroneSCR / NOK 0.509
Nepal RupeeSCR / NPR 6.746
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.085
Omani RialSCR / OMR 0.022
BalboaSCR / PAB 0.056
New SolSCR / PEN 0.2
KinaSCR / PGK 0.193
Peso PhilíppinSCR / PHP 2.766
Rupi PakistanSCR / PKR 9.461
ZlotySCR / PLN 0.211
GuaraniSCR / PYG 389.868
Qatar RianSCR / QAR 0.205
LeuSCR / RON 0.231
Serbia DinarSCR / RSD 5.595
Nga RúpSCR / RUB 4.146
Rwanda FrancSCR / RWF 52.66
Rian XêútSCR / SAR 0.211
Dollar SolomonSCR / SBD 0.464
Sudan PoundSCR / SDG 3.102
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.492
Singapore DollarSCR / SGD 0.077
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.043
LeoneSCR / SLL 546.699
Somali ShillingSCR / SOS 32.093
Surinam DollarSCR / SRD 0.417
DobraSCR / STD 1206.257
El Salvador ColonSCR / SVC 0.493
Syria Bảng AnhSCR / SYP 70.712
LilangeniSCR / SZL 0.994
BahtSCR / THB 1.753
SomoniSCR / TJS 0.581
ManatSCR / TMM 962.019
Tunisia DinarSCR / TND 0.153
PaangaSCR / TOP 0.132
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.412
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.38
Đài Loan DollarSCR / TWD 1.655
Tanzania ShillingSCR / TZS 130.614
HryvniaSCR / UAH 1.558
Uganda ShillingSCR / UGX 207.186
US DollarSCR / USD 0.056
Uruguay pesoSCR / UYU 2.391
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 573.689
Bolivar FuerteSCR / VEF 13895.833
ĐồngSCR / VND 1304.475
VatuSCR / VUV 6.253
TalaSCR / WST 0.15
CFA Franc - BEACSCR / XAF 31.395
East Caribê DollarSCR / XCD 0.154
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 31.395
CFP FrancSCR / XPF 5.711
Yemen RianSCR / YER 13.988
RandSCR / ZAR 0.998
KwachaSCR / ZMK 1031.975
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng