Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 July 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamSCR / AED 0.273
AfghanistanSCR / AFN 5.388
LekSCR / ALL 7.968
Armenia DRAMSCR / AMD 35.767
Florin AntillaSCR / ANG 0.137
Argentina PesoSCR / ARS 2.035
Dollar ÚcSCR / AUD 0.1
Aruba FlorinSCR / AWG 0.133
ManatSCR / AZN 0.127
Convertible Đánh dấuSCR / BAM 0.124
Barbados DollarSCR / BBD 0.147
TakaSCR / BDT 6.254
Lép BungariSCR / BGN 0.124
Bahraini DinarSCR / BHD 0.028
Burundi FrancSCR / BIF 130.389
Bermuda DollarSCR / BMD 0.074
Brunei DollarSCR / BND 0.101
BôliviaSCR / BOB 0.509
ThựcSCR / BRL 0.286
Bahamas DollarSCR / BSD 0.075
NgultrumSCR / BTN 5.087
PulaSCR / BWP 0.762
Đồng rúp ByelorussiaSCR / BYR 146.537
Belize DollarSCR / BZD 0.149
Canadian DollarSCR / CAD 0.098
Congo FrancSCR / CDF 116.579
Franc Thụy SĩSCR / CHF 0.074
Peso ChilêSCR / CLP 48.063
Yuan Ren-Min-BiSCR / CNY 0.497
Colombia PesoSCR / COP 213.102
Colon, Costa RicaSCR / CRC 41.984
Cuba PesoSCR / CUC 0.074
Cape Verde EscudoSCR / CVE 7.006
Cuaron SécSCR / CZK 1.645
Djibouti FrancSCR / DJF 13.218
Krone Đan MạchSCR / DKK 0.474
Dominican PesoSCR / DOP 3.699
Algeria DinarSCR / DZD 8.754
Pao Ai CậpSCR / EGP 1.329
NakfaSCR / ERN 1.116
Ethiopian BirrSCR / ETB 2.037
EuroSCR / EUR 0.064
Fiji DollarSCR / FJD 0.155
Sách của FalklandSCR / FKP 0.056
Bảng AnhSCR / GBP 0.056
LariSCR / GEL 0.182
Ghana CediSCR / GHS 0.355
Gibraltar PoundSCR / GIP 0.056
DalasiSCR / GMD 3.531
Guinea FrancSCR / GNF 670.945
Loại chim ở guatemalaSCR / GTQ 0.558
Guyana DollarSCR / GYD 15.45
Đô la Hồng KôngSCR / HKD 0.584
LempiraSCR / HNL 1.782
KunaSCR / HRK 0.47
Cây bầuSCR / HTG 5.019
PhôrinSCR / HUF 20.468
RupiahSCR / IDR 1070.461
Israel mới sheqelSCR / ILS 0.271
Ấn Độ RupiSCR / INR 5.105
Iraq DinarSCR / IQD 88.616
Iran RialSCR / IRR 3228.129
Tiếng Iceland kronaSCR / ISK 7.955
Pound sterling (Jersey)SCR / JEP 0.056
Jamaica DollarSCR / JMD 9.693
Jordan DinarSCR / JOD 0.053
YênSCR / JPY 8.365
Kenya ShillingSCR / KES 7.458
SomSCR / KGS 5.08
RielSCR / KHR 297.191
Comoro FrancSCR / KMF 31.259
Won Bắc HànSCR / KPW 67.021
WonSCR / KRW 83.93
Kuwait DinarSCR / KWD 0.023
Quần đảo Cayman DollarSCR / KYD 0.061
TengeSCR / KZT 25.504
Đi nguSCR / LAK 625.673
Lebanon Bảng AnhSCR / LBP 112.072
Sri Lanka RupeeSCR / LKR 11.875
Liberia DollarSCR / LRD 11.9
LotiSCR / LSL 0.983
Litat LituaniSCR / LTL 0.22
Latvia mới nhất lúcSCR / LVL 0.045
Libya DinarSCR / LYD 0.102
Moroccan DirhamSCR / MAD 0.703
Moldovan LeuSCR / MDL 1.238
Malagasy AriarySCR / MGA 243.509
DenarSCR / MKD 3.893
KyatSCR / MMK 105.817
TugrikSCR / MNT 182.294
PatacaSCR / MOP 0.602
OuguijaSCR / MRO 26.437
Mauritius RupeeSCR / MUR 2.552
RufiyaaSCR / MVR 1.159
KwachaSCR / MWK 53.127
Mexico PesoSCR / MXN 1.4
Rinhgit MalaixiaSCR / MYR 0.301
MeticalSCR / MZN 4.336
Namibia đô laSCR / NAD 0.984
NairaSCR / NGN 26.663
Cordoba OroSCR / NIO 2.33
Na Uy KroneSCR / NOK 0.602
Nepal RupeeSCR / NPR 8.165
Đô la New ZealandSCR / NZD 0.11
Omani RialSCR / OMR 0.029
BalboaSCR / PAB 0.075
New SolSCR / PEN 0.242
KinaSCR / PGK 0.242
Peso PhilíppinSCR / PHP 3.983
Rupi PakistanSCR / PKR 9.531
ZlotySCR / PLN 0.273
GuaraniSCR / PYG 424.968
Qatar RianSCR / QAR 0.271
LeuSCR / RON 0.296
Serbia DinarSCR / RSD 7.494
Nga RúpSCR / RUB 4.633
Rwanda FrancSCR / RWF 63.487
Rian XêútSCR / SAR 0.279
Dollar SolomonSCR / SBD 0.585
Sudan PoundSCR / SDG 1.337
Thụy Điển KronaSCR / SEK 0.657
Singapore DollarSCR / SGD 0.101
Sách của St HelenaSCR / SHP 0.056
LeoneSCR / SLL 610.629
Somali ShillingSCR / SOS 42.524
Surinam DollarSCR / SRD 0.553
DobraSCR / STD 1558.541
El Salvador ColonSCR / SVC 0.652
Syria Bảng AnhSCR / SYP 38.35
LilangeniSCR / SZL 0.985
BahtSCR / THB 2.477
SomoniSCR / TJS 0.701
ManatSCR / TMM 1271.635
Tunisia DinarSCR / TND 0.198
PaangaSCR / TOP 0.173
New Lia Thổ Nhĩ KỳSCR / TRY 0.361
Dollar Trinidad và TobagoSCR / TTD 0.503
Đài Loan DollarSCR / TWD 2.271
Tanzania ShillingSCR / TZS 168.966
HryvniaSCR / UAH 1.947
Uganda ShillingSCR / UGX 276.413
US DollarSCR / USD 0.074
Uruguay pesoSCR / UYU 2.329
Tiếng Uzbek SoumSCR / UZS 578.382
Bolivar FuerteSCR / VEF 8913.677
ĐồngSCR / VND 1716.362
VatuSCR / VUV 8.092
TalaSCR / WST 0.194
CFA Franc - BEACSCR / XAF 41.678
East Caribê DollarSCR / XCD 0.203
CFA franc - BCEAOSCR / XOF 41.678
CFP FrancSCR / XPF 7.582
Yemen RianSCR / YER 18.606
RandSCR / ZAR 0.982
KwachaSCR / ZMK 741.935
Retour aux cours de la devise SCR

Application

Ứng dụng