Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 November 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamRUB / AED 0.056
AfghanistanRUB / AFN 1.151
LekRUB / ALL 1.662
Armenia DRAMRUB / AMD 7.35
Florin AntillaRUB / ANG 0.027
Argentina PesoRUB / ARS 0.544
Dollar ÚcRUB / AUD 0.021
Aruba FlorinRUB / AWG 0.027
ManatRUB / AZN 0.026
Convertible Đánh dấuRUB / BAM 0.026
Barbados DollarRUB / BBD 0.03
TakaRUB / BDT 1.266
Lép BungariRUB / BGN 0.026
Bahraini DinarRUB / BHD 0.006
Burundi FrancRUB / BIF 26.523
Bermuda DollarRUB / BMD 0.015
Brunei DollarRUB / BND 0.021
BôliviaRUB / BOB 0.104
ThựcRUB / BRL 0.057
Bahamas DollarRUB / BSD 0.015
NgultrumRUB / BTN 1.09
PulaRUB / BWP 0.162
Đồng rúp ByelorussiaRUB / BYR 32.135
Belize DollarRUB / BZD 0.03
Canadian DollarRUB / CAD 0.02
Congo FrancRUB / CDF 23.713
Franc Thụy SĩRUB / CHF 0.015
Peso ChilêRUB / CLP 10.401
Yuan Ren-Min-BiRUB / CNY 0.105
Colombia PesoRUB / COP 48.369
Colon, Costa RicaRUB / CRC 9.245
Cuba PesoRUB / CUC 0.015
Cape Verde EscudoRUB / CVE 1.472
Cuaron SécRUB / CZK 0.347
Djibouti FrancRUB / DJF 2.688
Krone Đan MạchRUB / DKK 0.1
Dominican PesoRUB / DOP 0.758
Algeria DinarRUB / DZD 1.794
Pao Ai CậpRUB / EGP 0.271
NakfaRUB / ERN 0.231
Ethiopian BirrRUB / ETB 0.42
EuroRUB / EUR 0.013
Fiji DollarRUB / FJD 0.032
Sách của FalklandRUB / FKP 0.012
Bảng AnhRUB / GBP 0.012
LariRUB / GEL 0.04
Ghana CediRUB / GHS 0.073
Gibraltar PoundRUB / GIP 0.012
DalasiRUB / GMD 0.747
Guinea FrancRUB / GNF 136.933
Loại chim ở guatemalaRUB / GTQ 0.117
Guyana DollarRUB / GYD 3.14
Đô la Hồng KôngRUB / HKD 0.119
LempiraRUB / HNL 0.366
KunaRUB / HRK 0.099
Cây bầuRUB / HTG 1.093
PhôrinRUB / HUF 4.298
RupiahRUB / IDR 221.324
Israel mới sheqelRUB / ILS 0.056
Ấn Độ RupiRUB / INR 1.089
Iraq DinarRUB / IQD 18.025
Iran RialRUB / IRR 635.893
Tiếng Iceland kronaRUB / ISK 1.872
Pound sterling (Jersey)RUB / JEP 0.012
Jamaica DollarRUB / JMD 1.912
Jordan DinarRUB / JOD 0.011
YênRUB / JPY 1.714
Kenya ShillingRUB / KES 1.555
SomRUB / KGS 1.058
RielRUB / KHR 60.969
Comoro FrancRUB / KMF 6.568
Won Bắc HànRUB / KPW 13.633
WonRUB / KRW 17.139
Kuwait DinarRUB / KWD 0.005
Quần đảo Cayman DollarRUB / KYD 0.012
TengeRUB / KZT 5.587
Đi nguRUB / LAK 129.284
Lebanon Bảng AnhRUB / LBP 22.808
Sri Lanka RupeeRUB / LKR 2.668
Liberia DollarRUB / LRD 2.384
LotiRUB / LSL 0.212
Litat LituaniRUB / LTL 0.046
Latvia mới nhất lúcRUB / LVL 0.009
Libya DinarRUB / LYD 0.021
Moroccan DirhamRUB / MAD 0.144
Moldovan LeuRUB / MDL 0.257
Malagasy AriaryRUB / MGA 53.744
DenarRUB / MKD 0.815
KyatRUB / MMK 24.19
TugrikRUB / MNT 38.777
PatacaRUB / MOP 0.122
OuguijaRUB / MRO 5.377
Mauritius RupeeRUB / MUR 0.523
RufiyaaRUB / MVR 0.236
KwachaRUB / MWK 10.912
Mexico PesoRUB / MXN 0.308
Rinhgit MalaixiaRUB / MYR 0.063
MeticalRUB / MZN 0.915
Namibia đô laRUB / NAD 0.212
NairaRUB / NGN 5.468
Cordoba OroRUB / NIO 0.485
Na Uy KroneRUB / NOK 0.128
Nepal RupeeRUB / NPR 1.752
Đô la New ZealandRUB / NZD 0.022
Omani RialRUB / OMR 0.006
BalboaRUB / PAB 0.015
New SolRUB / PEN 0.051
KinaRUB / PGK 0.05
Peso PhilíppinRUB / PHP 0.799
Rupi PakistanRUB / PKR 2.028
ZlotyRUB / PLN 0.058
GuaraniRUB / PYG 89.387
Qatar RianRUB / QAR 0.055
LeuRUB / RON 0.062
Serbia DinarRUB / RSD 1.573
Rwanda FrancRUB / RWF 13.112
Rian XêútRUB / SAR 0.057
Dollar SolomonRUB / SBD 0.125
Seychelles RupeeRUB / SCR 0.205
Sudan PoundRUB / SDG 0.719
Thụy Điển KronaRUB / SEK 0.137
Singapore DollarRUB / SGD 0.021
Sách của St HelenaRUB / SHP 0.012
LeoneRUB / SLL 129.435
Somali ShillingRUB / SOS 8.697
Surinam DollarRUB / SRD 0.112
DobraRUB / STD 325.027
El Salvador ColonRUB / SVC 0.133
Syria Bảng AnhRUB / SYP 7.8
LilangeniRUB / SZL 0.212
BahtRUB / THB 0.499
SomoniRUB / TJS 0.143
ManatRUB / TMM 258.443
Tunisia DinarRUB / TND 0.044
PaangaRUB / TOP 0.035
New Lia Thổ Nhĩ KỳRUB / TRY 0.081
Dollar Trinidad và TobagoRUB / TTD 0.102
Đài Loan DollarRUB / TWD 0.466
Tanzania ShillingRUB / TZS 34.9
HryvniaRUB / UAH 0.42
Uganda ShillingRUB / UGX 56.499
US DollarRUB / USD 0.015
Uruguay pesoRUB / UYU 0.495
Tiếng Uzbek SoumRUB / UZS 124.739
Bolivar FuerteRUB / VEF 3804.849
ĐồngRUB / VND 353.016
VatuRUB / VUV 1.666
TalaRUB / WST 0.04
CFA Franc - BEACRUB / XAF 8.757
East Caribê DollarRUB / XCD 0.041
CFA franc - BCEAORUB / XOF 8.757
CFP FrancRUB / XPF 1.593
Yemen RianRUB / YER 3.785
RandRUB / ZAR 0.215
KwachaRUB / ZMK 178.906
Retour aux cours de la devise RUB

Application

Ứng dụng