Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamRUB / AED 0.057
AfghanistanRUB / AFN 1.209
LekRUB / ALL 1.72
Armenia DRAMRUB / AMD 7.529
Florin AntillaRUB / ANG 0.028
Argentina PesoRUB / ARS 0.653
Dollar ÚcRUB / AUD 0.022
Aruba FlorinRUB / AWG 0.028
ManatRUB / AZN 0.027
Convertible Đánh dấuRUB / BAM 0.027
Barbados DollarRUB / BBD 0.031
TakaRUB / BDT 1.318
Lép BungariRUB / BGN 0.027
Bahraini DinarRUB / BHD 0.006
Burundi FrancRUB / BIF 28.398
Bermuda DollarRUB / BMD 0.016
Brunei DollarRUB / BND 0.021
BôliviaRUB / BOB 0.107
ThựcRUB / BRL 0.061
Bahamas DollarRUB / BSD 0.016
NgultrumRUB / BTN 1.084
PulaRUB / BWP 0.165
Đồng rúp ByelorussiaRUB / BYR 32.65
Belize DollarRUB / BZD 0.031
Canadian DollarRUB / CAD 0.021
Congo FrancRUB / CDF 25.557
Franc Thụy SĩRUB / CHF 0.016
Peso ChilêRUB / CLP 10.321
Yuan Ren-Min-BiRUB / CNY 0.105
Colombia PesoRUB / COP 49.387
Colon, Costa RicaRUB / CRC 9.256
Cuba PesoRUB / CUC 0.016
Cape Verde EscudoRUB / CVE 1.532
Cuaron SécRUB / CZK 0.357
Djibouti FrancRUB / DJF 2.774
Krone Đan MạchRUB / DKK 0.104
Dominican PesoRUB / DOP 0.788
Algeria DinarRUB / DZD 1.864
Pao Ai CậpRUB / EGP 0.268
NakfaRUB / ERN 0.236
Ethiopian BirrRUB / ETB 0.447
EuroRUB / EUR 0.014
Fiji DollarRUB / FJD 0.033
Sách của FalklandRUB / FKP 0.012
Bảng AnhRUB / GBP 0.012
LariRUB / GEL 0.042
Ghana CediRUB / GHS 0.08
Gibraltar PoundRUB / GIP 0.012
DalasiRUB / GMD 0.771
Guinea FrancRUB / GNF 142.434
Loại chim ở guatemalaRUB / GTQ 0.119
Guyana DollarRUB / GYD 3.211
Đô la Hồng KôngRUB / HKD 0.123
LempiraRUB / HNL 0.381
KunaRUB / HRK 0.103
Cây bầuRUB / HTG 1.306
PhôrinRUB / HUF 4.447
RupiahRUB / IDR 219.5
Israel mới sheqelRUB / ILS 0.056
Ấn Độ RupiRUB / INR 1.085
Iraq DinarRUB / IQD 18.596
Iran RialRUB / IRR 659.131
Tiếng Iceland kronaRUB / ISK 1.884
Pound sterling (Jersey)RUB / JEP 0.012
Jamaica DollarRUB / JMD 2.005
Jordan DinarRUB / JOD 0.011
YênRUB / JPY 1.749
Kenya ShillingRUB / KES 1.581
SomRUB / KGS 1.088
RielRUB / KHR 62.74
Comoro FrancRUB / KMF 6.836
Won Bắc HànRUB / KPW 14.063
WonRUB / KRW 17.77
Kuwait DinarRUB / KWD 0.005
Quần đảo Cayman DollarRUB / KYD 0.013
TengeRUB / KZT 5.997
Đi nguRUB / LAK 134.481
Lebanon Bảng AnhRUB / LBP 23.525
Sri Lanka RupeeRUB / LKR 2.838
Liberia DollarRUB / LRD 2.597
LotiRUB / LSL 0.22
Litat LituaniRUB / LTL 0.047
Latvia mới nhất lúcRUB / LVL 0.01
Libya DinarRUB / LYD 0.022
Moroccan DirhamRUB / MAD 0.15
Moldovan LeuRUB / MDL 0.277
Malagasy AriaryRUB / MGA 54.769
DenarRUB / MKD 0.851
KyatRUB / MMK 23.533
TugrikRUB / MNT 40.832
PatacaRUB / MOP 0.126
OuguijaRUB / MRO 5.546
Mauritius RupeeRUB / MUR 0.543
RufiyaaRUB / MVR 0.243
KwachaRUB / MWK 11.323
Mexico PesoRUB / MXN 0.295
Rinhgit MalaixiaRUB / MYR 0.065
MeticalRUB / MZN 1
Namibia đô laRUB / NAD 0.22
NairaRUB / NGN 5.579
Cordoba OroRUB / NIO 0.512
Na Uy KroneRUB / NOK 0.133
Nepal RupeeRUB / NPR 1.784
Đô la New ZealandRUB / NZD 0.023
Omani RialRUB / OMR 0.006
BalboaRUB / PAB 0.016
New SolRUB / PEN 0.052
KinaRUB / PGK 0.052
Peso PhilíppinRUB / PHP 0.808
Rupi PakistanRUB / PKR 2.181
ZlotyRUB / PLN 0.059
GuaraniRUB / PYG 96.632
Qatar RianRUB / QAR 0.057
LeuRUB / RON 0.066
Serbia DinarRUB / RSD 1.637
Rwanda FrancRUB / RWF 13.784
Rian XêútRUB / SAR 0.059
Dollar SolomonRUB / SBD 0.127
Seychelles RupeeRUB / SCR 0.214
Sudan PoundRUB / SDG 0.742
Thụy Điển KronaRUB / SEK 0.146
Singapore DollarRUB / SGD 0.021
Sách của St HelenaRUB / SHP 0.012
LeoneRUB / SLL 139.466
Somali ShillingRUB / SOS 8.926
Surinam DollarRUB / SRD 0.116
DobraRUB / STD 334.802
El Salvador ColonRUB / SVC 0.137
Syria Bảng AnhRUB / SYP 8.047
LilangeniRUB / SZL 0.22
BahtRUB / THB 0.497
SomoniRUB / TJS 0.147
ManatRUB / TMM 268.2
Tunisia DinarRUB / TND 0.047
PaangaRUB / TOP 0.037
New Lia Thổ Nhĩ KỳRUB / TRY 0.091
Dollar Trinidad và TobagoRUB / TTD 0.106
Đài Loan DollarRUB / TWD 0.481
Tanzania ShillingRUB / TZS 35.909
HryvniaRUB / UAH 0.419
Uganda ShillingRUB / UGX 58.256
US DollarRUB / USD 0.016
Uruguay pesoRUB / UYU 0.536
Tiếng Uzbek SoumRUB / UZS 131.262
Bolivar FuerteRUB / VEF 3911.254
ĐồngRUB / VND 361.723
VatuRUB / VUV 1.735
TalaRUB / WST 0.041
CFA Franc - BEACRUB / XAF 9.114
East Caribê DollarRUB / XCD 0.042
CFA franc - BCEAORUB / XOF 9.114
CFP FrancRUB / XPF 1.658
Yemen RianRUB / YER 3.898
RandRUB / ZAR 0.22
KwachaRUB / ZMK 191.279
Retour aux cours de la devise RUB

Application

Ứng dụng