Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :16 January 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamRUB / AED 0.055
AfghanistanRUB / AFN 1.118
LekRUB / ALL 1.62
Armenia DRAMRUB / AMD 7.243
Florin AntillaRUB / ANG 0.027
Argentina PesoRUB / ARS 0.553
Dollar ÚcRUB / AUD 0.021
Aruba FlorinRUB / AWG 0.027
ManatRUB / AZN 0.025
Convertible Đánh dấuRUB / BAM 0.026
Barbados DollarRUB / BBD 0.03
TakaRUB / BDT 1.243
Lép BungariRUB / BGN 0.026
Bahraini DinarRUB / BHD 0.006
Burundi FrancRUB / BIF 26.76
Bermuda DollarRUB / BMD 0.015
Brunei DollarRUB / BND 0.02
BôliviaRUB / BOB 0.102
ThựcRUB / BRL 0.055
Bahamas DollarRUB / BSD 0.015
NgultrumRUB / BTN 1.054
PulaRUB / BWP 0.157
Đồng rúp ByelorussiaRUB / BYR 32.067
Belize DollarRUB / BZD 0.03
Canadian DollarRUB / CAD 0.02
Congo FrancRUB / CDF 23.325
Franc Thụy SĩRUB / CHF 0.015
Peso ChilêRUB / CLP 10.057
Yuan Ren-Min-BiRUB / CNY 0.101
Colombia PesoRUB / COP 46.833
Colon, Costa RicaRUB / CRC 8.936
Cuba PesoRUB / CUC 0.015
Cape Verde EscudoRUB / CVE 1.438
Cuaron SécRUB / CZK 0.334
Djibouti FrancRUB / DJF 2.644
Krone Đan MạchRUB / DKK 0.097
Dominican PesoRUB / DOP 0.749
Algeria DinarRUB / DZD 1.762
Pao Ai CậpRUB / EGP 0.266
NakfaRUB / ERN 0.223
Ethiopian BirrRUB / ETB 0.419
EuroRUB / EUR 0.013
Fiji DollarRUB / FJD 0.031
Sách của FalklandRUB / FKP 0.012
Bảng AnhRUB / GBP 0.012
LariRUB / GEL 0.04
Ghana CediRUB / GHS 0.074
Gibraltar PoundRUB / GIP 0.012
DalasiRUB / GMD 0.734
Guinea FrancRUB / GNF 135.647
Loại chim ở guatemalaRUB / GTQ 0.115
Guyana DollarRUB / GYD 3.079
Đô la Hồng KôngRUB / HKD 0.117
LempiraRUB / HNL 0.362
KunaRUB / HRK 0.097
Cây bầuRUB / HTG 1.166
PhôrinRUB / HUF 4.21
RupiahRUB / IDR 210.445
Israel mới sheqelRUB / ILS 0.055
Ấn Độ RupiRUB / INR 1.059
Iraq DinarRUB / IQD 17.716
Iran RialRUB / IRR 625.792
Tiếng Iceland kronaRUB / ISK 1.806
Pound sterling (Jersey)RUB / JEP 0.012
Jamaica DollarRUB / JMD 1.926
Jordan DinarRUB / JOD 0.011
YênRUB / JPY 1.618
Kenya ShillingRUB / KES 1.513
SomRUB / KGS 1.04
RielRUB / KHR 59.082
Comoro FrancRUB / KMF 6.417
Won Bắc HànRUB / KPW 13.41
WonRUB / KRW 16.737
Kuwait DinarRUB / KWD 0.005
Quần đảo Cayman DollarRUB / KYD 0.012
TengeRUB / KZT 5.63
Đi nguRUB / LAK 127.363
Lebanon Bảng AnhRUB / LBP 22.435
Sri Lanka RupeeRUB / LKR 2.712
Liberia DollarRUB / LRD 2.366
LotiRUB / LSL 0.205
Litat LituaniRUB / LTL 0.045
Latvia mới nhất lúcRUB / LVL 0.009
Libya DinarRUB / LYD 0.021
Moroccan DirhamRUB / MAD 0.142
Moldovan LeuRUB / MDL 0.254
Malagasy AriaryRUB / MGA 53.787
DenarRUB / MKD 0.799
KyatRUB / MMK 22.573
TugrikRUB / MNT 39.38
PatacaRUB / MOP 0.12
OuguijaRUB / MRO 5.289
Mauritius RupeeRUB / MUR 0.508
RufiyaaRUB / MVR 0.232
KwachaRUB / MWK 10.724
Mexico PesoRUB / MXN 0.283
Rinhgit MalaixiaRUB / MYR 0.061
MeticalRUB / MZN 0.92
Namibia đô laRUB / NAD 0.205
NairaRUB / NGN 5.38
Cordoba OroRUB / NIO 0.481
Na Uy KroneRUB / NOK 0.127
Nepal RupeeRUB / NPR 1.691
Đô la New ZealandRUB / NZD 0.022
Omani RialRUB / OMR 0.006
BalboaRUB / PAB 0.015
New SolRUB / PEN 0.05
KinaRUB / PGK 0.049
Peso PhilíppinRUB / PHP 0.776
Rupi PakistanRUB / PKR 2.069
ZlotyRUB / PLN 0.056
GuaraniRUB / PYG 89.606
Qatar RianRUB / QAR 0.054
LeuRUB / RON 0.061
Serbia DinarRUB / RSD 1.532
Rwanda FrancRUB / RWF 12.987
Rian XêútRUB / SAR 0.056
Dollar SolomonRUB / SBD 0.12
Seychelles RupeeRUB / SCR 0.202
Sudan PoundRUB / SDG 0.708
Thụy Điển KronaRUB / SEK 0.134
Singapore DollarRUB / SGD 0.02
Sách của St HelenaRUB / SHP 0.012
LeoneRUB / SLL 127.394
Somali ShillingRUB / SOS 8.584
Surinam DollarRUB / SRD 0.111
DobraRUB / STD 320.326
El Salvador ColonRUB / SVC 0.13
Syria Bảng AnhRUB / SYP 7.673
LilangeniRUB / SZL 0.205
BahtRUB / THB 0.475
SomoniRUB / TJS 0.141
ManatRUB / TMM 254.247
Tunisia DinarRUB / TND 0.045
PaangaRUB / TOP 0.035
New Lia Thổ Nhĩ KỳRUB / TRY 0.081
Dollar Trinidad và TobagoRUB / TTD 0.101
Đài Loan DollarRUB / TWD 0.459
Tanzania ShillingRUB / TZS 34.165
HryvniaRUB / UAH 0.418
Uganda ShillingRUB / UGX 55.2
US DollarRUB / USD 0.015
Uruguay pesoRUB / UYU 0.487
Tiếng Uzbek SoumRUB / UZS 123.907
Bolivar FuerteRUB / VEF 3707.776
ĐồngRUB / VND 345.523
VatuRUB / VUV 1.648
TalaRUB / WST 0.039
CFA Franc - BEACRUB / XAF 8.555
East Caribê DollarRUB / XCD 0.04
CFA franc - BCEAORUB / XOF 8.555
CFP FrancRUB / XPF 1.556
Yemen RianRUB / YER 3.723
RandRUB / ZAR 0.206
KwachaRUB / ZMK 176.124
Retour aux cours de la devise RUB

Application

Ứng dụng