Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 July 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamRUB / AED 0.059
AfghanistanRUB / AFN 1.163
LekRUB / ALL 1.72
Armenia DRAMRUB / AMD 7.72
Florin AntillaRUB / ANG 0.03
Argentina PesoRUB / ARS 0.439
Dollar ÚcRUB / AUD 0.022
Aruba FlorinRUB / AWG 0.029
ManatRUB / AZN 0.027
Convertible Đánh dấuRUB / BAM 0.027
Barbados DollarRUB / BBD 0.032
TakaRUB / BDT 1.35
Lép BungariRUB / BGN 0.027
Bahraini DinarRUB / BHD 0.006
Burundi FrancRUB / BIF 28.141
Bermuda DollarRUB / BMD 0.016
Brunei DollarRUB / BND 0.022
BôliviaRUB / BOB 0.11
ThựcRUB / BRL 0.062
Bahamas DollarRUB / BSD 0.016
NgultrumRUB / BTN 1.098
PulaRUB / BWP 0.165
Đồng rúp ByelorussiaRUB / BYR 31.627
Belize DollarRUB / BZD 0.032
Canadian DollarRUB / CAD 0.021
Congo FrancRUB / CDF 25.161
Franc Thụy SĩRUB / CHF 0.016
Peso ChilêRUB / CLP 10.373
Yuan Ren-Min-BiRUB / CNY 0.107
Colombia PesoRUB / COP 45.993
Colon, Costa RicaRUB / CRC 9.061
Cuba PesoRUB / CUC 0.016
Cape Verde EscudoRUB / CVE 1.512
Cuaron SécRUB / CZK 0.355
Djibouti FrancRUB / DJF 2.853
Krone Đan MạchRUB / DKK 0.102
Dominican PesoRUB / DOP 0.798
Algeria DinarRUB / DZD 1.889
Pao Ai CậpRUB / EGP 0.287
NakfaRUB / ERN 0.241
Ethiopian BirrRUB / ETB 0.44
EuroRUB / EUR 0.014
Fiji DollarRUB / FJD 0.033
Sách của FalklandRUB / FKP 0.012
Bảng AnhRUB / GBP 0.012
LariRUB / GEL 0.039
Ghana CediRUB / GHS 0.077
Gibraltar PoundRUB / GIP 0.012
DalasiRUB / GMD 0.762
Guinea FrancRUB / GNF 144.808
Loại chim ở guatemalaRUB / GTQ 0.12
Guyana DollarRUB / GYD 3.335
Đô la Hồng KôngRUB / HKD 0.126
LempiraRUB / HNL 0.385
KunaRUB / HRK 0.101
Cây bầuRUB / HTG 1.083
PhôrinRUB / HUF 4.418
RupiahRUB / IDR 231.035
Israel mới sheqelRUB / ILS 0.058
Ấn Độ RupiRUB / INR 1.102
Iraq DinarRUB / IQD 19.126
Iran RialRUB / IRR 696.718
Tiếng Iceland kronaRUB / ISK 1.717
Pound sterling (Jersey)RUB / JEP 0.012
Jamaica DollarRUB / JMD 2.092
Jordan DinarRUB / JOD 0.011
YênRUB / JPY 1.805
Kenya ShillingRUB / KES 1.61
SomRUB / KGS 1.096
RielRUB / KHR 64.142
Comoro FrancRUB / KMF 6.746
Won Bắc HànRUB / KPW 14.465
WonRUB / KRW 18.114
Kuwait DinarRUB / KWD 0.005
Quần đảo Cayman DollarRUB / KYD 0.013
TengeRUB / KZT 5.504
Đi nguRUB / LAK 135.037
Lebanon Bảng AnhRUB / LBP 24.188
Sri Lanka RupeeRUB / LKR 2.563
Liberia DollarRUB / LRD 2.568
LotiRUB / LSL 0.212
Litat LituaniRUB / LTL 0.047
Latvia mới nhất lúcRUB / LVL 0.01
Libya DinarRUB / LYD 0.022
Moroccan DirhamRUB / MAD 0.152
Moldovan LeuRUB / MDL 0.267
Malagasy AriaryRUB / MGA 52.556
DenarRUB / MKD 0.84
KyatRUB / MMK 22.838
TugrikRUB / MNT 39.344
PatacaRUB / MOP 0.13
OuguijaRUB / MRO 5.706
Mauritius RupeeRUB / MUR 0.551
RufiyaaRUB / MVR 0.25
KwachaRUB / MWK 11.466
Mexico PesoRUB / MXN 0.302
Rinhgit MalaixiaRUB / MYR 0.065
MeticalRUB / MZN 0.936
Namibia đô laRUB / NAD 0.212
NairaRUB / NGN 5.755
Cordoba OroRUB / NIO 0.503
Na Uy KroneRUB / NOK 0.13
Nepal RupeeRUB / NPR 1.762
Đô la New ZealandRUB / NZD 0.024
Omani RialRUB / OMR 0.006
BalboaRUB / PAB 0.016
New SolRUB / PEN 0.052
KinaRUB / PGK 0.052
Peso PhilíppinRUB / PHP 0.86
Rupi PakistanRUB / PKR 2.057
ZlotyRUB / PLN 0.059
GuaraniRUB / PYG 91.72
Qatar RianRUB / QAR 0.059
LeuRUB / RON 0.064
Serbia DinarRUB / RSD 1.617
Rwanda FrancRUB / RWF 13.702
Rian XêútRUB / SAR 0.06
Dollar SolomonRUB / SBD 0.126
Seychelles RupeeRUB / SCR 0.216
Sudan PoundRUB / SDG 0.289
Thụy Điển KronaRUB / SEK 0.142
Singapore DollarRUB / SGD 0.022
Sách của St HelenaRUB / SHP 0.012
LeoneRUB / SLL 131.79
Somali ShillingRUB / SOS 9.178
Surinam DollarRUB / SRD 0.119
DobraRUB / STD 336.375
El Salvador ColonRUB / SVC 0.141
Syria Bảng AnhRUB / SYP 8.277
LilangeniRUB / SZL 0.213
BahtRUB / THB 0.535
SomoniRUB / TJS 0.151
ManatRUB / TMM 274.453
Tunisia DinarRUB / TND 0.043
PaangaRUB / TOP 0.037
New Lia Thổ Nhĩ KỳRUB / TRY 0.078
Dollar Trinidad và TobagoRUB / TTD 0.108
Đài Loan DollarRUB / TWD 0.49
Tanzania ShillingRUB / TZS 36.468
HryvniaRUB / UAH 0.42
Uganda ShillingRUB / UGX 59.658
US DollarRUB / USD 0.016
Uruguay pesoRUB / UYU 0.503
Tiếng Uzbek SoumRUB / UZS 124.831
Bolivar FuerteRUB / VEF 1923.813
ĐồngRUB / VND 370.437
VatuRUB / VUV 1.747
TalaRUB / WST 0.042
CFA Franc - BEACRUB / XAF 8.995
East Caribê DollarRUB / XCD 0.044
CFA franc - BCEAORUB / XOF 8.995
CFP FrancRUB / XPF 1.636
Yemen RianRUB / YER 4.016
RandRUB / ZAR 0.212
KwachaRUB / ZMK 160.13
Retour aux cours de la devise RUB

Application

Ứng dụng