Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :17 July 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.201
AfghanistanBGN / AFN 43.354
LekBGN / ALL 64.12
Armenia DRAMBGN / AMD 287.824
Florin AntillaBGN / ANG 1.103
Argentina PesoBGN / ARS 16.373
Dollar ÚcBGN / AUD 0.806
Aruba FlorinBGN / AWG 1.067
ManatBGN / AZN 1.018
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.182
TakaBGN / BDT 50.33
Bahraini DinarBGN / BHD 0.225
Burundi FrancBGN / BIF 1049.253
Bermuda DollarBGN / BMD 0.599
Brunei DollarBGN / BND 0.814
BôliviaBGN / BOB 4.093
ThựcBGN / BRL 2.305
Bahamas DollarBGN / BSD 0.6
NgultrumBGN / BTN 40.932
PulaBGN / BWP 6.134
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1179.203
Belize DollarBGN / BZD 1.197
Canadian DollarBGN / CAD 0.787
Congo FrancBGN / CDF 938.123
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.598
Peso ChilêBGN / CLP 386.768
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 4.002
Colombia PesoBGN / COP 1714.856
Colon, Costa RicaBGN / CRC 337.851
Cuba PesoBGN / CUC 0.599
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.234
Djibouti FrancBGN / DJF 106.37
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.812
Dominican PesoBGN / DOP 29.769
Algeria DinarBGN / DZD 70.447
Pao Ai CậpBGN / EGP 10.696
NakfaBGN / ERN 8.983
Ethiopian BirrBGN / ETB 16.392
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.249
Sách của FalklandBGN / FKP 0.451
Bảng AnhBGN / GBP 0.451
LariBGN / GEL 1.461
Ghana CediBGN / GHS 2.858
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.453
DalasiBGN / GMD 28.417
Guinea FrancBGN / GNF 5399.172
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.487
Guyana DollarBGN / GYD 124.33
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.703
LempiraBGN / HNL 14.338
KunaBGN / HRK 3.781
Cây bầuBGN / HTG 40.388
PhôrinBGN / HUF 164.71
RupiahBGN / IDR 8614.122
Israel mới sheqelBGN / ILS 2.181
Ấn Độ RupiBGN / INR 41.084
Iraq DinarBGN / IQD 713.1
Iran RialBGN / IRR 25977.122
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 64.015
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.451
Jamaica DollarBGN / JMD 78.004
Jordan DinarBGN / JOD 0.425
YênBGN / JPY 67.313
Kenya ShillingBGN / KES 60.014
SomBGN / KGS 40.881
RielBGN / KHR 2391.53
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 539.329
WonBGN / KRW 675.391
Kuwait DinarBGN / KWD 0.181
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.491
TengeBGN / KZT 205.235
Đi nguBGN / LAK 5034.859
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 901.852
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 95.557
Liberia DollarBGN / LRD 95.764
LotiBGN / LSL 7.912
Litat LituaniBGN / LTL 1.771
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 0.823
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.658
Moldovan LeuBGN / MDL 9.961
Malagasy AriaryBGN / MGA 1959.548
DenarBGN / MKD 31.324
KyatBGN / MMK 851.521
TugrikBGN / MNT 1466.943
PatacaBGN / MOP 4.844
OuguijaBGN / MRO 212.74
Mauritius RupeeBGN / MUR 20.535
RufiyaaBGN / MVR 9.329
KwachaBGN / MWK 427.522
Mexico PesoBGN / MXN 11.266
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.423
MeticalBGN / MZN 34.893
Namibia đô laBGN / NAD 7.92
NairaBGN / NGN 214.563
Cordoba OroBGN / NIO 18.753
Na Uy KroneBGN / NOK 4.847
Nepal RupeeBGN / NPR 65.701
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.883
Omani RialBGN / OMR 0.23
BalboaBGN / PAB 0.6
New SolBGN / PEN 1.95
KinaBGN / PGK 1.944
Peso PhilíppinBGN / PHP 32.054
Rupi PakistanBGN / PKR 76.698
ZlotyBGN / PLN 2.199
GuaraniBGN / PYG 3419.765
Qatar RianBGN / QAR 2.181
LeuBGN / RON 2.381
Serbia DinarBGN / RSD 60.308
Nga RúpBGN / RUB 37.285
Rwanda FrancBGN / RWF 510.888
Rian XêútBGN / SAR 2.247
Dollar SolomonBGN / SBD 4.71
Seychelles RupeeBGN / SCR 8.047
Sudan PoundBGN / SDG 10.76
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.283
Singapore DollarBGN / SGD 0.816
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.453
LeoneBGN / SLL 4913.8
Somali ShillingBGN / SOS 342.196
Surinam DollarBGN / SRD 4.448
DobraBGN / STD 12541.757
El Salvador ColonBGN / SVC 5.243
Syria Bảng AnhBGN / SYP 308.607
LilangeniBGN / SZL 7.924
BahtBGN / THB 19.931
SomoniBGN / TJS 5.645
ManatBGN / TMM 10232.988
Tunisia DinarBGN / TND 1.594
PaangaBGN / TOP 1.394
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 2.909
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 4.045
Đài Loan DollarBGN / TWD 18.272
Tanzania ShillingBGN / TZS 1359.692
HryvniaBGN / UAH 15.668
Uganda ShillingBGN / UGX 2224.33
US DollarBGN / USD 0.599
Uruguay pesoBGN / UYU 18.743
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 4654.308
Bolivar FuerteBGN / VEF 71729.371
ĐồngBGN / VND 13811.761
VatuBGN / VUV 65.119
TalaBGN / WST 1.565
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.637
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 149.723
RandBGN / ZAR 7.899
KwachaBGN / ZMK 5970.439
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng