Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :13 November 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.068
AfghanistanBGN / AFN 44.059
LekBGN / ALL 62.769
Armenia DRAMBGN / AMD 268.627
Florin AntillaBGN / ANG 1.005
Argentina PesoBGN / ARS 33.518
Dollar ÚcBGN / AUD 0.823
Aruba FlorinBGN / AWG 1.003
ManatBGN / AZN 0.957
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.139
TakaBGN / BDT 47.697
Bahraini DinarBGN / BHD 0.215
Burundi FrancBGN / BIF 1045.533
Bermuda DollarBGN / BMD 0.563
Brunei DollarBGN / BND 0.767
BôliviaBGN / BOB 3.87
ThựcBGN / BRL 2.345
Bahamas DollarBGN / BSD 0.562
NgultrumBGN / BTN 39.747
PulaBGN / BWP 6.142
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1149.002
Belize DollarBGN / BZD 1.125
Canadian DollarBGN / CAD 0.746
Congo FrancBGN / CDF 929.154
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.561
Peso ChilêBGN / CLP 425.822
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 3.947
Colombia PesoBGN / COP 1881.649
Colon, Costa RicaBGN / CRC 326.405
Cuba PesoBGN / CUC 0.563
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.038
Djibouti FrancBGN / DJF 99.974
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.821
Dominican PesoBGN / DOP 29.724
Algeria DinarBGN / DZD 67.639
Pao Ai CậpBGN / EGP 9.057
NakfaBGN / ERN 8.442
Ethiopian BirrBGN / ETB 16.604
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.221
Sách của FalklandBGN / FKP 0.439
Bảng AnhBGN / GBP 0.439
LariBGN / GEL 1.662
Ghana CediBGN / GHS 3.05
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.438
DalasiBGN / GMD 28.645
Guinea FrancBGN / GNF 5249.002
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.338
Guyana DollarBGN / GYD 116.153
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.408
LempiraBGN / HNL 13.839
KunaBGN / HRK 3.805
Cây bầuBGN / HTG 52.441
PhôrinBGN / HUF 170.974
RupiahBGN / IDR 7924.88
Israel mới sheqelBGN / ILS 1.972
Ấn Độ RupiBGN / INR 40.377
Iraq DinarBGN / IQD 669.639
Iran RialBGN / IRR 24002.258
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 70.406
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.439
Jamaica DollarBGN / JMD 77.918
Jordan DinarBGN / JOD 0.398
YênBGN / JPY 61.479
Kenya ShillingBGN / KES 57.531
SomBGN / KGS 39.321
RielBGN / KHR 2269.147
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 506.85
WonBGN / KRW 655.379
Kuwait DinarBGN / KWD 0.171
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.462
TengeBGN / KZT 218.366
Đi nguBGN / LAK 4963.743
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 847.998
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 103.353
Liberia DollarBGN / LRD 115.45
LotiBGN / LSL 8.38
Litat LituaniBGN / LTL 1.711
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 0.793
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.45
Moldovan LeuBGN / MDL 9.767
Malagasy AriaryBGN / MGA 2066.884
DenarBGN / MKD 31.336
KyatBGN / MMK 852.687
TugrikBGN / MNT 1521.942
PatacaBGN / MOP 4.542
OuguijaBGN / MRO 199.9
Mauritius RupeeBGN / MUR 20.546
RufiyaaBGN / MVR 8.769
KwachaBGN / MWK 410.259
Mexico PesoBGN / MXN 10.785
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.333
MeticalBGN / MZN 35.27
Namibia đô laBGN / NAD 8.416
NairaBGN / NGN 201.669
Cordoba OroBGN / NIO 18.982
Na Uy KroneBGN / NOK 5.154
Nepal RupeeBGN / NPR 64.966
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.889
Omani RialBGN / OMR 0.217
BalboaBGN / PAB 0.562
New SolBGN / PEN 1.887
KinaBGN / PGK 1.914
Peso PhilíppinBGN / PHP 28.612
Rupi PakistanBGN / PKR 79.436
ZlotyBGN / PLN 2.186
GuaraniBGN / PYG 3624.26
Qatar RianBGN / QAR 2.05
LeuBGN / RON 2.435
Serbia DinarBGN / RSD 59.665
Nga RúpBGN / RUB 36.039
Rwanda FrancBGN / RWF 510.528
Rian XêútBGN / SAR 2.112
Dollar SolomonBGN / SBD 4.653
Seychelles RupeeBGN / SCR 7.67
Sudan PoundBGN / SDG 25.344
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.471
Singapore DollarBGN / SGD 0.767
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.438
LeoneBGN / SLL 5366.781
Somali ShillingBGN / SOS 320.965
Surinam DollarBGN / SRD 4.177
DobraBGN / STD 12066.652
El Salvador ColonBGN / SVC 4.928
Syria Bảng AnhBGN / SYP 245.038
LilangeniBGN / SZL 8.407
BahtBGN / THB 17.086
SomoniBGN / TJS 5.46
ManatBGN / TMM 9766.519
Tunisia DinarBGN / TND 1.726
PaangaBGN / TOP 1.355
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 3.251
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 3.811
Đài Loan DollarBGN / TWD 17.149
Tanzania ShillingBGN / TZS 1291.42
HryvniaBGN / UAH 13.715
Uganda ShillingBGN / UGX 2081.04
US DollarBGN / USD 0.563
Uruguay pesoBGN / UYU 21.124
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 5322.215
Bolivar FuerteBGN / VEF 142428.397
ĐồngBGN / VND 13077.24
VatuBGN / VUV 64.536
TalaBGN / WST 1.531
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.519
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 140.333
RandBGN / ZAR 8.351
KwachaBGN / ZMK 7793.916
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng