Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :26 February 2021

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.296
AfghanistanBGN / AFN 48.385
LekBGN / ALL 63.25
Armenia DRAMBGN / AMD 329.075
Florin AntillaBGN / ANG 1.116
Argentina PesoBGN / ARS 56.099
Dollar ÚcBGN / AUD 0.783
Aruba FlorinBGN / AWG 1.114
ManatBGN / AZN 1.062
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.235
TakaBGN / BDT 52.989
Bahraini DinarBGN / BHD 0.236
Burundi FrancBGN / BIF 1212.266
Bermuda DollarBGN / BMD 0.625
Brunei DollarBGN / BND 0.824
BôliviaBGN / BOB 4.278
ThựcBGN / BRL 3.408
Bahamas DollarBGN / BSD 0.626
NgultrumBGN / BTN 45.264
PulaBGN / BWP 6.75
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1600.281
Belize DollarBGN / BZD 1.249
Canadian DollarBGN / CAD 0.78
Congo FrancBGN / CDF 1233.304
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.566
Peso ChilêBGN / CLP 439.826
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 4.034
Colombia PesoBGN / COP 2236.661
Colon, Costa RicaBGN / CRC 379.347
Cuba PesoBGN / CUC 0.625
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.35
Djibouti FrancBGN / DJF 110.959
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.802
Dominican PesoBGN / DOP 36.097
Algeria DinarBGN / DZD 82.821
Pao Ai CậpBGN / EGP 9.782
NakfaBGN / ERN 9.407
Ethiopian BirrBGN / ETB 24.962
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.246
Sách của FalklandBGN / FKP 0.442
Bảng AnhBGN / GBP 0.442
LariBGN / GEL 2.069
Ghana CediBGN / GHS 3.581
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.446
DalasiBGN / GMD 31.77
Guinea FrancBGN / GNF 6311.916
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.822
Guyana DollarBGN / GYD 130.002
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.847
LempiraBGN / HNL 15.026
KunaBGN / HRK 3.881
Cây bầuBGN / HTG 46.41
PhôrinBGN / HUF 184.16
RupiahBGN / IDR 8872.124
Israel mới sheqelBGN / ILS 2.05
Ấn Độ RupiBGN / INR 45.4
Iraq DinarBGN / IQD 911.341
Iran RialBGN / IRR 27004.742
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 78.382
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.442
Jamaica DollarBGN / JMD 93.96
Jordan DinarBGN / JOD 0.442
YênBGN / JPY 66.331
Kenya ShillingBGN / KES 68.573
SomBGN / KGS 52.915
RielBGN / KHR 2553.338
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 562.526
WonBGN / KRW 694.928
Kuwait DinarBGN / KWD 0.188
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.513
TengeBGN / KZT 259.412
Đi nguBGN / LAK 5834.369
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 941.157
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 121.37
Liberia DollarBGN / LRD 105
LotiBGN / LSL 9.07
Litat LituaniBGN / LTL 1.802
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 2.774
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.563
Moldovan LeuBGN / MDL 10.845
Malagasy AriaryBGN / MGA 2325.239
DenarBGN / MKD 31.424
KyatBGN / MMK 875.09
TugrikBGN / MNT 1781.095
PatacaBGN / MOP 4.992
OuguijaBGN / MRO 221.919
Mauritius RupeeBGN / MUR 24.965
RufiyaaBGN / MVR 9.731
KwachaBGN / MWK 482.804
Mexico PesoBGN / MXN 12.958
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.525
MeticalBGN / MZN 46.355
Namibia đô laBGN / NAD 9.387
NairaBGN / NGN 235.079
Cordoba OroBGN / NIO 21.723
Na Uy KroneBGN / NOK 5.229
Nepal RupeeBGN / NPR 72.419
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.839
Omani RialBGN / OMR 0.24
BalboaBGN / PAB 0.626
New SolBGN / PEN 2.278
KinaBGN / PGK 2.154
Peso PhilíppinBGN / PHP 30.418
Rupi PakistanBGN / PKR 98.916
ZlotyBGN / PLN 2.307
GuaraniBGN / PYG 4128.771
Qatar RianBGN / QAR 2.275
LeuBGN / RON 2.492
Serbia DinarBGN / RSD 60.172
Nga RúpBGN / RUB 46.197
Rwanda FrancBGN / RWF 604.64
Rian XêútBGN / SAR 2.344
Dollar SolomonBGN / SBD 4.987
Seychelles RupeeBGN / SCR 13.069
Sudan PoundBGN / SDG 234.442
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.147
Singapore DollarBGN / SGD 0.824
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.446
LeoneBGN / SLL 6314.129
Somali ShillingBGN / SOS 358.272
Surinam DollarBGN / SRD 8.764
DobraBGN / STD 13392.303
El Salvador ColonBGN / SVC 5.469
Syria Bảng AnhBGN / SYP 785.079
LilangeniBGN / SZL 9.376
BahtBGN / THB 18.845
SomoniBGN / TJS 7.066
ManatBGN / TMM 10487.279
Tunisia DinarBGN / TND 1.662
PaangaBGN / TOP 1.416
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 4.517
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 4.232
Đài Loan DollarBGN / TWD 17.387
Tanzania ShillingBGN / TZS 1446.376
HryvniaBGN / UAH 17.451
Uganda ShillingBGN / UGX 2288.295
US DollarBGN / USD 0.625
Uruguay pesoBGN / UYU 26.976
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 6593.961
Bolivar FuerteBGN / VEF 150026.346
ĐồngBGN / VND 14486.551
VatuBGN / VUV 65.375
TalaBGN / WST 1.571
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.662
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 154.506
RandBGN / ZAR 9.26
KwachaBGN / ZMK 13600.122
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng