Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :13 December 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.13
AfghanistanBGN / AFN 43.932
LekBGN / ALL 62.939
Armenia DRAMBGN / AMD 281.136
Florin AntillaBGN / ANG 1.035
Argentina PesoBGN / ARS 21.795
Dollar ÚcBGN / AUD 0.804
Aruba FlorinBGN / AWG 1.032
ManatBGN / AZN 0.986
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.167
TakaBGN / BDT 48.47
Bahraini DinarBGN / BHD 0.218
Burundi FrancBGN / BIF 1015.767
Bermuda DollarBGN / BMD 0.58
Brunei DollarBGN / BND 0.797
BôliviaBGN / BOB 3.962
ThựcBGN / BRL 2.244
Bahamas DollarBGN / BSD 0.583
NgultrumBGN / BTN 41.666
PulaBGN / BWP 6.204
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1231.64
Belize DollarBGN / BZD 1.159
Canadian DollarBGN / CAD 0.776
Congo FrancBGN / CDF 908.183
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.577
Peso ChilêBGN / CLP 394.423
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 3.996
Colombia PesoBGN / COP 1847.512
Colon, Costa RicaBGN / CRC 344.253
Cuba PesoBGN / CUC 0.58
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.225
Djibouti FrancBGN / DJF 102.964
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.816
Dominican PesoBGN / DOP 28.965
Algeria DinarBGN / DZD 68.858
Pao Ai CậpBGN / EGP 10.36
NakfaBGN / ERN 8.695
Ethiopian BirrBGN / ETB 16.196
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.22
Sách của FalklandBGN / FKP 0.462
Bảng AnhBGN / GBP 0.461
LariBGN / GEL 1.537
Ghana CediBGN / GHS 2.894
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.458
DalasiBGN / GMD 28.571
Guinea FrancBGN / GNF 5254.726
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.472
Guyana DollarBGN / GYD 120.021
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.535
LempiraBGN / HNL 14.077
KunaBGN / HRK 3.778
Cây bầuBGN / HTG 43.504
PhôrinBGN / HUF 165.37
RupiahBGN / IDR 8468.31
Israel mới sheqelBGN / ILS 2.178
Ấn Độ RupiBGN / INR 41.768
Iraq DinarBGN / IQD 690.34
Iran RialBGN / IRR 24365.001
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 71.582
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.462
Jamaica DollarBGN / JMD 73.925
Jordan DinarBGN / JOD 0.411
YênBGN / JPY 65.789
Kenya ShillingBGN / KES 59.287
SomBGN / KGS 40.497
RielBGN / KHR 2329.133
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 522.115
WonBGN / KRW 654.781
Kuwait DinarBGN / KWD 0.176
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.476
TengeBGN / KZT 214.709
Đi nguBGN / LAK 4956.561
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 872.614
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 103.93
Liberia DollarBGN / LRD 91.479
LotiBGN / LSL 8.183
Litat LituaniBGN / LTL 1.751
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 0.812
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.508
Moldovan LeuBGN / MDL 9.866
Malagasy AriaryBGN / MGA 2010.095
DenarBGN / MKD 31.342
KyatBGN / MMK 918.913
TugrikBGN / MNT 1514.676
PatacaBGN / MOP 4.669
OuguijaBGN / MRO 205.978
Mauritius RupeeBGN / MUR 19.875
RufiyaaBGN / MVR 8.823
KwachaBGN / MWK 419.57
Mexico PesoBGN / MXN 11.639
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.431
MeticalBGN / MZN 35.653
Namibia đô laBGN / NAD 8.187
NairaBGN / NGN 209.995
Cordoba OroBGN / NIO 18.65
Na Uy KroneBGN / NOK 4.973
Nepal RupeeBGN / NPR 66.696
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.847
Omani RialBGN / OMR 0.223
BalboaBGN / PAB 0.583
New SolBGN / PEN 1.957
KinaBGN / PGK 1.922
Peso PhilíppinBGN / PHP 30.532
Rupi PakistanBGN / PKR 80.552
ZlotyBGN / PLN 2.198
GuaraniBGN / PYG 3434.371
Qatar RianBGN / QAR 2.112
LeuBGN / RON 2.381
Serbia DinarBGN / RSD 60.393
Nga RúpBGN / RUB 38.474
Rwanda FrancBGN / RWF 503.753
Rian XêútBGN / SAR 2.175
Dollar SolomonBGN / SBD 4.734
Seychelles RupeeBGN / SCR 7.855
Sudan PoundBGN / SDG 27.557
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.297
Singapore DollarBGN / SGD 0.796
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.458
LeoneBGN / SLL 4960.015
Somali ShillingBGN / SOS 331.222
Surinam DollarBGN / SRD 4.303
DobraBGN / STD 12503.774
El Salvador ColonBGN / SVC 5.076
Syria Bảng AnhBGN / SYP 298.755
LilangeniBGN / SZL 8.182
BahtBGN / THB 19.016
SomoniBGN / TJS 5.468
ManatBGN / TMM 9905.407
Tunisia DinarBGN / TND 1.719
PaangaBGN / TOP 1.341
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 3.113
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 3.93
Đài Loan DollarBGN / TWD 17.887
Tanzania ShillingBGN / TZS 1330.217
HryvniaBGN / UAH 16.121
Uganda ShillingBGN / UGX 2158.218
US DollarBGN / USD 0.58
Uruguay pesoBGN / UYU 18.712
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 4797.574
Bolivar FuerteBGN / VEF 145829.605
ĐồngBGN / VND 13510.994
VatuBGN / VUV 63.984
TalaBGN / WST 1.517
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.556
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 144.974
RandBGN / ZAR 8.256
KwachaBGN / ZMK 6840.216
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng