Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :25 September 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.211
AfghanistanBGN / AFN 45.216
LekBGN / ALL 64.56
Armenia DRAMBGN / AMD 290
Florin AntillaBGN / ANG 1.075
Argentina PesoBGN / ARS 22.442
Dollar ÚcBGN / AUD 0.828
Aruba FlorinBGN / AWG 1.072
ManatBGN / AZN 1.023
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.191
TakaBGN / BDT 50.305
Bahraini DinarBGN / BHD 0.226
Burundi FrancBGN / BIF 1053.996
Bermuda DollarBGN / BMD 0.602
Brunei DollarBGN / BND 0.822
BôliviaBGN / BOB 4.122
ThựcBGN / BRL 2.445
Bahamas DollarBGN / BSD 0.604
NgultrumBGN / BTN 43.793
PulaBGN / BWP 6.383
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1260.734
Belize DollarBGN / BZD 1.203
Canadian DollarBGN / CAD 0.779
Congo FrancBGN / CDF 942.356
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.577
Peso ChilêBGN / CLP 401.166
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 4.128
Colombia PesoBGN / COP 1810.046
Colon, Costa RicaBGN / CRC 346.58
Cuba PesoBGN / CUC 0.602
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.097
Djibouti FrancBGN / DJF 106.842
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.814
Dominican PesoBGN / DOP 30.144
Algeria DinarBGN / DZD 70.788
Pao Ai CậpBGN / EGP 10.757
NakfaBGN / ERN 9.024
Ethiopian BirrBGN / ETB 16.597
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.266
Sách của FalklandBGN / FKP 0.458
Bảng AnhBGN / GBP 0.457
LariBGN / GEL 1.573
Ghana CediBGN / GHS 2.87
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.459
DalasiBGN / GMD 29.18
Guinea FrancBGN / GNF 5418.195
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.568
Guyana DollarBGN / GYD 124.894
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.701
LempiraBGN / HNL 14.44
KunaBGN / HRK 3.797
Cây bầuBGN / HTG 41.216
PhôrinBGN / HUF 165.4
RupiahBGN / IDR 8954.055
Israel mới sheqelBGN / ILS 2.151
Ấn Độ RupiBGN / INR 43.75
Iraq DinarBGN / IQD 716.326
Iran RialBGN / IRR 25282.055
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 66.367
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.458
Jamaica DollarBGN / JMD 81.065
Jordan DinarBGN / JOD 0.426
YênBGN / JPY 67.778
Kenya ShillingBGN / KES 60.621
SomBGN / KGS 41.588
RielBGN / KHR 2438.974
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 541.772
WonBGN / KRW 672.42
Kuwait DinarBGN / KWD 0.182
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.494
TengeBGN / KZT 213.164
Đi nguBGN / LAK 5112.406
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 907.752
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 101.208
Liberia DollarBGN / LRD 93.025
LotiBGN / LSL 8.566
Litat LituaniBGN / LTL 1.788
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 0.828
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.626
Moldovan LeuBGN / MDL 10.119
Malagasy AriaryBGN / MGA 1968.36
DenarBGN / MKD 31.357
KyatBGN / MMK 962.522
TugrikBGN / MNT 1503.665
PatacaBGN / MOP 4.844
OuguijaBGN / MRO 213.684
Mauritius RupeeBGN / MUR 20.575
RufiyaaBGN / MVR 9.371
KwachaBGN / MWK 431.797
Mexico PesoBGN / MXN 11.343
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.485
MeticalBGN / MZN 36.953
Namibia đô laBGN / NAD 8.635
NairaBGN / NGN 217.258
Cordoba OroBGN / NIO 19.136
Na Uy KroneBGN / NOK 4.893
Nepal RupeeBGN / NPR 69.538
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.902
Omani RialBGN / OMR 0.231
BalboaBGN / PAB 0.604
New SolBGN / PEN 1.982
KinaBGN / PGK 1.98
Peso PhilíppinBGN / PHP 32.641
Rupi PakistanBGN / PKR 74.792
ZlotyBGN / PLN 2.199
GuaraniBGN / PYG 3526.529
Qatar RianBGN / QAR 2.191
LeuBGN / RON 2.382
Serbia DinarBGN / RSD 60.376
Nga RúpBGN / RUB 39.664
Rwanda FrancBGN / RWF 516.445
Rian XêútBGN / SAR 2.257
Dollar SolomonBGN / SBD 4.814
Seychelles RupeeBGN / SCR 8.134
Sudan PoundBGN / SDG 10.808
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.295
Singapore DollarBGN / SGD 0.821
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.459
LeoneBGN / SLL 4972.157
Somali ShillingBGN / SOS 343.745
Surinam DollarBGN / SRD 4.474
DobraBGN / STD 12550.129
El Salvador ColonBGN / SVC 5.267
Syria Bảng AnhBGN / SYP 309.987
LilangeniBGN / SZL 8.627
BahtBGN / THB 19.5
SomoniBGN / TJS 5.672
ManatBGN / TMM 10254.776
Tunisia DinarBGN / TND 1.668
PaangaBGN / TOP 1.403
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 3.737
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 4.076
Đài Loan DollarBGN / TWD 18.463
Tanzania ShillingBGN / TZS 1370.626
HryvniaBGN / UAH 16.896
Uganda ShillingBGN / UGX 2266.668
US DollarBGN / USD 0.602
Uruguay pesoBGN / UYU 19.748
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 4851.118
Bolivar FuerteBGN / VEF 148836.687
ĐồngBGN / VND 14032.923
VatuBGN / VUV 66.281
TalaBGN / WST 1.601
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.649
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 150.403
RandBGN / ZAR 8.569
KwachaBGN / ZMK 7151.312
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng