Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamBGN / AED 2.112
AfghanistanBGN / AFN 44.491
LekBGN / ALL 63.289
Armenia DRAMBGN / AMD 277.068
Florin AntillaBGN / ANG 1.027
Argentina PesoBGN / ARS 24.03
Dollar ÚcBGN / AUD 0.804
Aruba FlorinBGN / AWG 1.024
ManatBGN / AZN 0.977
Convertible Đánh dấuBGN / BAM 1
Barbados DollarBGN / BBD 1.151
TakaBGN / BDT 48.493
Bahraini DinarBGN / BHD 0.217
Burundi FrancBGN / BIF 1045.03
Bermuda DollarBGN / BMD 0.575
Brunei DollarBGN / BND 0.779
BôliviaBGN / BOB 3.948
ThựcBGN / BRL 2.26
Bahamas DollarBGN / BSD 0.576
NgultrumBGN / BTN 39.892
PulaBGN / BWP 6.087
Đồng rúp ByelorussiaBGN / BYR 1201.511
Belize DollarBGN / BZD 1.149
Canadian DollarBGN / CAD 0.77
Congo FrancBGN / CDF 940.47
Franc Thụy SĩBGN / CHF 0.582
Peso ChilêBGN / CLP 379.804
Yuan Ren-Min-BiBGN / CNY 3.858
Colombia PesoBGN / COP 1817.407
Colon, Costa RicaBGN / CRC 340.609
Cuba PesoBGN / CUC 0.575
Cape Verde EscudoBGN / CVE 56.378
Cuaron SécBGN / CZK 13.131
Djibouti FrancBGN / DJF 102.074
Krone Đan MạchBGN / DKK 3.818
Dominican PesoBGN / DOP 29.008
Algeria DinarBGN / DZD 68.6
Pao Ai CậpBGN / EGP 9.863
NakfaBGN / ERN 8.677
Ethiopian BirrBGN / ETB 16.436
EuroBGN / EUR 0.511
Fiji DollarBGN / FJD 1.215
Sách của FalklandBGN / FKP 0.442
Bảng AnhBGN / GBP 0.442
LariBGN / GEL 1.543
Ghana CediBGN / GHS 2.926
Gibraltar PoundBGN / GIP 0.442
DalasiBGN / GMD 28.372
Guinea FrancBGN / GNF 5241.467
Loại chim ở guatemalaBGN / GTQ 4.386
Guyana DollarBGN / GYD 118.165
Đô la Hồng KôngBGN / HKD 4.513
LempiraBGN / HNL 14.026
KunaBGN / HRK 3.802
Cây bầuBGN / HTG 48.077
PhôrinBGN / HUF 163.662
RupiahBGN / IDR 8077.416
Israel mới sheqelBGN / ILS 2.067
Ấn Độ RupiBGN / INR 39.916
Iraq DinarBGN / IQD 684.3
Iran RialBGN / IRR 24255.487
Tiếng Iceland kronaBGN / ISK 69.332
Pound sterling (Jersey)BGN / JEP 0.442
Jamaica DollarBGN / JMD 73.771
Jordan DinarBGN / JOD 0.407
YênBGN / JPY 64.352
Kenya ShillingBGN / KES 58.165
SomBGN / KGS 40.031
RielBGN / KHR 2308.797
Comoro FrancBGN / KMF 251.543
Won Bắc HànBGN / KPW 517.505
WonBGN / KRW 653.927
Kuwait DinarBGN / KWD 0.175
Quần đảo Cayman DollarBGN / KYD 0.472
TengeBGN / KZT 220.67
Đi nguBGN / LAK 4948.8
Lebanon Bảng AnhBGN / LBP 865.715
Sri Lanka RupeeBGN / LKR 104.443
Liberia DollarBGN / LRD 95.554
LotiBGN / LSL 8.089
Litat LituaniBGN / LTL 1.729
Latvia mới nhất lúcBGN / LVL 0.359
Libya DinarBGN / LYD 0.801
Moroccan DirhamBGN / MAD 5.525
Moldovan LeuBGN / MDL 10.207
Malagasy AriaryBGN / MGA 2015.469
DenarBGN / MKD 31.308
KyatBGN / MMK 866.004
TugrikBGN / MNT 1502.597
PatacaBGN / MOP 4.645
OuguijaBGN / MRO 204.097
Mauritius RupeeBGN / MUR 19.964
RufiyaaBGN / MVR 8.953
KwachaBGN / MWK 416.663
Mexico PesoBGN / MXN 10.855
Rinhgit MalaixiaBGN / MYR 2.383
MeticalBGN / MZN 36.781
Namibia đô laBGN / NAD 8.078
NairaBGN / NGN 205.31
Cordoba OroBGN / NIO 18.825
Na Uy KroneBGN / NOK 4.907
Nepal RupeeBGN / NPR 65.651
Đô la New ZealandBGN / NZD 0.86
Omani RialBGN / OMR 0.221
BalboaBGN / PAB 0.576
New SolBGN / PEN 1.899
KinaBGN / PGK 1.901
Peso PhilíppinBGN / PHP 29.731
Rupi PakistanBGN / PKR 80.274
ZlotyBGN / PLN 2.188
GuaraniBGN / PYG 3555.987
Qatar RianBGN / QAR 2.093
LeuBGN / RON 2.435
Serbia DinarBGN / RSD 60.225
Nga RúpBGN / RUB 36.799
Rwanda FrancBGN / RWF 507.246
Rian XêútBGN / SAR 2.156
Dollar SolomonBGN / SBD 4.664
Seychelles RupeeBGN / SCR 7.864
Sudan PoundBGN / SDG 27.314
Thụy Điển KronaBGN / SEK 5.356
Singapore DollarBGN / SGD 0.78
Sách của St HelenaBGN / SHP 0.442
LeoneBGN / SLL 5132.248
Somali ShillingBGN / SOS 328.464
Surinam DollarBGN / SRD 4.252
DobraBGN / STD 12320.447
El Salvador ColonBGN / SVC 5.032
Syria Bảng AnhBGN / SYP 296.129
LilangeniBGN / SZL 8.081
BahtBGN / THB 18.3
SomoniBGN / TJS 5.428
ManatBGN / TMM 9869.558
Tunisia DinarBGN / TND 1.745
PaangaBGN / TOP 1.346
New Lia Thổ Nhĩ KỳBGN / TRY 3.348
Dollar Trinidad và TobagoBGN / TTD 3.895
Đài Loan DollarBGN / TWD 17.715
Tanzania ShillingBGN / TZS 1321.437
HryvniaBGN / UAH 15.433
Uganda ShillingBGN / UGX 2143.781
US DollarBGN / USD 0.575
Uruguay pesoBGN / UYU 19.737
Tiếng Uzbek SoumBGN / UZS 4830.351
Bolivar FuerteBGN / VEF 143931.05
ĐồngBGN / VND 13311.115
VatuBGN / VUV 63.831
TalaBGN / WST 1.498
CFA Franc - BEACBGN / XAF 335.391
East Caribê DollarBGN / XCD 1.535
CFA franc - BCEAOBGN / XOF 335.391
CFP FrancBGN / XPF 61.014
Yemen RianBGN / YER 143.433
RandBGN / ZAR 8.103
KwachaBGN / ZMK 7038.91
Retour aux cours de la devise BGN

Application

Ứng dụng