Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :23 April 2019

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamANG / AED 2.058
AfghanistanANG / AFN 43.393
LekANG / ALL 61.662
Armenia DRAMANG / AMD 269.752
Argentina PesoANG / ARS 23.763
Dollar ÚcANG / AUD 0.783
Aruba FlorinANG / AWG 0.997
ManatANG / AZN 0.952
Convertible Đánh dấuANG / BAM 0.974
Barbados DollarANG / BBD 1.122
TakaANG / BDT 47.196
Lép BungariANG / BGN 0.974
Bahraini DinarANG / BHD 0.211
Burundi FrancANG / BIF 1018.278
Bermuda DollarANG / BMD 0.56
Brunei DollarANG / BND 0.759
BôliviaANG / BOB 3.847
ThựcANG / BRL 2.202
Bahamas DollarANG / BSD 0.561
NgultrumANG / BTN 38.866
PulaANG / BWP 5.931
Đồng rúp ByelorussiaANG / BYR 1170.725
Belize DollarANG / BZD 1.119
Canadian DollarANG / CAD 0.751
Congo FrancANG / CDF 916.268
Franc Thụy SĩANG / CHF 0.567
Peso ChilêANG / CLP 370.072
Yuan Ren-Min-BiANG / CNY 3.759
Colombia PesoANG / COP 1770.839
Colon, Costa RicaANG / CRC 331.882
Cuba PesoANG / CUC 0.56
Cape Verde EscudoANG / CVE 54.934
Cuaron SécANG / CZK 12.795
Djibouti FrancANG / DJF 99.458
Krone Đan MạchANG / DKK 3.72
Dominican PesoANG / DOP 28.265
Algeria DinarANG / DZD 66.843
Pao Ai CậpANG / EGP 9.592
NakfaANG / ERN 8.399
Ethiopian BirrANG / ETB 15.971
EuroANG / EUR 0.498
Fiji DollarANG / FJD 1.181
Sách của FalklandANG / FKP 0.431
Bảng AnhANG / GBP 0.431
LariANG / GEL 1.506
Ghana CediANG / GHS 2.885
Gibraltar PoundANG / GIP 0.431
DalasiANG / GMD 27.664
Guinea FrancANG / GNF 5112.917
Loại chim ở guatemalaANG / GTQ 4.271
Guyana DollarANG / GYD 115.127
Đô la Hồng KôngANG / HKD 4.397
LempiraANG / HNL 13.655
KunaANG / HRK 3.704
Cây bầuANG / HTG 46.64
PhôrinANG / HUF 159.468
RupiahANG / IDR 7870.446
Israel mới sheqelANG / ILS 2.014
Ấn Độ RupiANG / INR 38.893
Iraq DinarANG / IQD 666.711
Iran RialANG / IRR 23633.981
Tiếng Iceland kronaANG / ISK 67.556
Pound sterling (Jersey)ANG / JEP 0.431
Jamaica DollarANG / JMD 72.346
Jordan DinarANG / JOD 0.396
YênANG / JPY 62.703
Kenya ShillingANG / KES 56.584
SomANG / KGS 39.02
RielANG / KHR 2255.668
Comoro FrancANG / KMF 245.098
Won Bắc HànANG / KPW 504.245
WonANG / KRW 637.171
Kuwait DinarANG / KWD 0.17
Quần đảo Cayman DollarANG / KYD 0.459
TengeANG / KZT 215.015
Đi nguANG / LAK 4810.624
Lebanon Bảng AnhANG / LBP 843.479
Sri Lanka RupeeANG / LKR 101.767
Liberia DollarANG / LRD 93.351
LotiANG / LSL 7.927
Litat LituaniANG / LTL 1.684
Latvia mới nhất lúcANG / LVL 0.35
Libya DinarANG / LYD 0.78
Moroccan DirhamANG / MAD 5.385
Moldovan LeuANG / MDL 9.924
Malagasy AriaryANG / MGA 1963.73
DenarANG / MKD 30.46
KyatANG / MMK 853.839
TugrikANG / MNT 1466.754
PatacaANG / MOP 4.527
OuguijaANG / MRO 198.868
Mauritius RupeeANG / MUR 19.452
RufiyaaANG / MVR 8.724
KwachaANG / MWK 405.371
Mexico PesoANG / MXN 10.577
Rinhgit MalaixiaANG / MYR 2.322
MeticalANG / MZN 35.743
Namibia đô laANG / NAD 7.921
NairaANG / NGN 200.05
Cordoba OroANG / NIO 18.359
Na Uy KroneANG / NOK 4.782
Nepal RupeeANG / NPR 63.969
Đô la New ZealandANG / NZD 0.838
Omani RialANG / OMR 0.215
BalboaANG / PAB 0.561
New SolANG / PEN 1.85
KinaANG / PGK 1.861
Peso PhilíppinANG / PHP 28.969
Rupi PakistanANG / PKR 78.217
ZlotyANG / PLN 2.132
GuaraniANG / PYG 3484.901
Qatar RianANG / QAR 2.04
LeuANG / RON 2.372
Serbia DinarANG / RSD 58.687
Nga RúpANG / RUB 35.856
Rwanda FrancANG / RWF 494.176
Rian XêútANG / SAR 2.101
Dollar SolomonANG / SBD 4.535
Seychelles RupeeANG / SCR 7.664
Sudan PoundANG / SDG 26.607
Thụy Điển KronaANG / SEK 5.219
Singapore DollarANG / SGD 0.76
Sách của St HelenaANG / SHP 0.431
LeoneANG / SLL 5000.31
Somali ShillingANG / SOS 319.289
Surinam DollarANG / SRD 4.164
DobraANG / STD 12003.685
El Salvador ColonANG / SVC 4.902
Syria Bảng AnhANG / SYP 288.521
LilangeniANG / SZL 7.929
BahtANG / THB 17.832
SomoniANG / TJS 5.288
ManatANG / TMM 9571.09
Tunisia DinarANG / TND 1.7
PaangaANG / TOP 1.297
New Lia Thổ Nhĩ KỳANG / TRY 3.263
Dollar Trinidad và TobagoANG / TTD 3.795
Đài Loan DollarANG / TWD 17.275
Tanzania ShillingANG / TZS 1287.495
HryvniaANG / UAH 14.932
Uganda ShillingANG / UGX 2088.094
US DollarANG / USD 0.56
Uruguay pesoANG / UYU 19.231
Tiếng Uzbek SoumANG / UZS 4708.996
Bolivar FuerteANG / VEF 140243.056
ĐồngANG / VND 12970.039
VatuANG / VUV 62.453
TalaANG / WST 1.476
CFA Franc - BEACANG / XAF 326.797
East Caribê DollarANG / XCD 1.496
CFA franc - BCEAOANG / XOF 326.797
CFP FrancANG / XPF 59.451
Yemen RianANG / YER 139.709
RandANG / ZAR 7.896
KwachaANG / ZMK 6857.385
Retour aux cours de la devise ANG

Application

Ứng dụng