Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :20 October 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamANG / AED 2.058
AfghanistanANG / AFN 42.488
LekANG / ALL 60.652
Armenia DRAMANG / AMD 270.833
Argentina PesoANG / ARS 20.467
Dollar ÚcANG / AUD 0.785
Aruba FlorinANG / AWG 0.998
ManatANG / AZN 0.952
Convertible Đánh dấuANG / BAM 0.955
Barbados DollarANG / BBD 1.119
TakaANG / BDT 46.931
Lép BungariANG / BGN 0.955
Bahraini DinarANG / BHD 0.211
Burundi FrancANG / BIF 981.06
Bermuda DollarANG / BMD 0.56
Brunei DollarANG / BND 0.773
BôliviaANG / BOB 3.838
ThựcANG / BRL 2.069
Bahamas DollarANG / BSD 0.56
NgultrumANG / BTN 41.307
PulaANG / BWP 5.992
Đồng rúp ByelorussiaANG / BYR 1192.308
Belize DollarANG / BZD 1.119
Canadian DollarANG / CAD 0.73
Congo FrancANG / CDF 877.136
Franc Thụy SĩANG / CHF 0.558
Peso ChilêANG / CLP 378.017
Yuan Ren-Min-BiANG / CNY 3.883
Colombia PesoANG / COP 1730.446
Colon, Costa RicaANG / CRC 330.328
Cuba PesoANG / CUC 0.56
Cape Verde EscudoANG / CVE 53.863
Cuaron SécANG / CZK 12.636
Djibouti FrancANG / DJF 99.457
Krone Đan MạchANG / DKK 3.644
Dominican PesoANG / DOP 27.986
Algeria DinarANG / DZD 66.539
Pao Ai CậpANG / EGP 10.012
NakfaANG / ERN 8.443
Ethiopian BirrANG / ETB 15.47
EuroANG / EUR 0.488
Fiji DollarANG / FJD 1.194
Sách của FalklandANG / FKP 0.43
Bảng AnhANG / GBP 0.43
LariANG / GEL 1.509
Ghana CediANG / GHS 2.705
Gibraltar PoundANG / GIP 0.429
DalasiANG / GMD 27.603
Guinea FrancANG / GNF 5044.31
Loại chim ở guatemalaANG / GTQ 4.322
Guyana DollarANG / GYD 116.031
Đô la Hồng KôngANG / HKD 4.392
LempiraANG / HNL 13.446
KunaANG / HRK 3.629
Cây bầuANG / HTG 39.432
PhôrinANG / HUF 157.878
RupiahANG / IDR 8509.435
Israel mới sheqelANG / ILS 2.05
Ấn Độ RupiANG / INR 41.093
Iraq DinarANG / IQD 666.182
Iran RialANG / IRR 23580.49
Tiếng Iceland kronaANG / ISK 65.701
Pound sterling (Jersey)ANG / JEP 0.43
Jamaica DollarANG / JMD 72.703
Jordan DinarANG / JOD 0.397
YênANG / JPY 63.039
Kenya ShillingANG / KES 56.45
SomANG / KGS 38.828
RielANG / KHR 2269.144
Comoro FrancANG / KMF 240.319
Won Bắc HànANG / KPW 504.254
WonANG / KRW 633.13
Kuwait DinarANG / KWD 0.17
Quần đảo Cayman DollarANG / KYD 0.459
TengeANG / KZT 205.307
Đi nguANG / LAK 4770.303
Lebanon Bảng AnhANG / LBP 843.626
Sri Lanka RupeeANG / LKR 95.943
Liberia DollarANG / LRD 87.635
LotiANG / LSL 8.079
Litat LituaniANG / LTL 1.681
Latvia mới nhất lúcANG / LVL 0.343
Libya DinarANG / LYD 0.779
Moroccan DirhamANG / MAD 5.301
Moldovan LeuANG / MDL 9.5
Malagasy AriaryANG / MGA 1933.039
DenarANG / MKD 29.874
KyatANG / MMK 889.743
TugrikANG / MNT 1424.834
PatacaANG / MOP 4.524
OuguijaANG / MRO 198.914
Mauritius RupeeANG / MUR 19.294
RufiyaaANG / MVR 8.723
KwachaANG / MWK 403.282
Mexico PesoANG / MXN 10.693
Rinhgit MalaixiaANG / MYR 2.329
MeticalANG / MZN 33.583
Namibia đô laANG / NAD 8.065
NairaANG / NGN 202.309
Cordoba OroANG / NIO 17.938
Na Uy KroneANG / NOK 4.617
Nepal RupeeANG / NPR 65.98
Đô la New ZealandANG / NZD 0.849
Omani RialANG / OMR 0.215
BalboaANG / PAB 0.56
New SolANG / PEN 1.873
KinaANG / PGK 1.843
Peso PhilíppinANG / PHP 30.093
Rupi PakistanANG / PKR 74.94
ZlotyANG / PLN 2.101
GuaraniANG / PYG 3340.517
Qatar RianANG / QAR 2.039
LeuANG / RON 2.28
Serbia DinarANG / RSD 57.762
Nga RúpANG / RUB 36.754
Rwanda FrancANG / RWF 483.213
Rian XêútANG / SAR 2.101
Dollar SolomonANG / SBD 4.532
Seychelles RupeeANG / SCR 7.557
Sudan PoundANG / SDG 10.06
Thụy Điển KronaANG / SEK 5.049
Singapore DollarANG / SGD 0.772
Sách của St HelenaANG / SHP 0.429
LeoneANG / SLL 4740.061
Somali ShillingANG / SOS 319.334
Surinam DollarANG / SRD 4.155
DobraANG / STD 11922.019
El Salvador ColonANG / SVC 4.903
Syria Bảng AnhANG / SYP 288.537
LilangeniANG / SZL 8.076
BahtANG / THB 18.249
SomoniANG / TJS 5.28
ManatANG / TMM 9595.238
Tunisia DinarANG / TND 1.589
PaangaANG / TOP 1.314
New Lia Thổ Nhĩ KỳANG / TRY 3.153
Dollar Trinidad và TobagoANG / TTD 3.783
Đài Loan DollarANG / TWD 17.304
Tanzania ShillingANG / TZS 1283.644
HryvniaANG / UAH 15.736
Uganda ShillingANG / UGX 2120.941
US DollarANG / USD 0.56
Uruguay pesoANG / UYU 18.404
Tiếng Uzbek SoumANG / UZS 4580.378
Bolivar FuerteANG / VEF 139930.556
ĐồngANG / VND 13078.895
VatuANG / VUV 63.146
TalaANG / WST 1.491
CFA Franc - BEACANG / XAF 320.425
East Caribê DollarANG / XCD 1.493
CFA franc - BCEAOANG / XOF 320.425
CFP FrancANG / XPF 58.292
Yemen RianANG / YER 139.989
RandANG / ZAR 8.036
KwachaANG / ZMK 6572.081
Retour aux cours de la devise ANG

Application

Ứng dụng