Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :21 August 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamANG / AED 1.995
AfghanistanANG / AFN 39.336
LekANG / ALL 59.126
Armenia DRAMANG / AMD 262.064
Argentina PesoANG / ARS 16.204
Dollar ÚcANG / AUD 0.743
Aruba FlorinANG / AWG 0.968
ManatANG / AZN 0.923
Convertible Đánh dấuANG / BAM 0.93
Barbados DollarANG / BBD 1.086
TakaANG / BDT 45.449
Lép BungariANG / BGN 0.93
Bahraini DinarANG / BHD 0.204
Burundi FrancANG / BIF 951.107
Bermuda DollarANG / BMD 0.543
Brunei DollarANG / BND 0.744
BôliviaANG / BOB 3.724
ThựcANG / BRL 2.132
Bahamas DollarANG / BSD 0.543
NgultrumANG / BTN 38.065
PulaANG / BWP 5.847
Đồng rúp ByelorussiaANG / BYR 1107.649
Belize DollarANG / BZD 1.085
Canadian DollarANG / CAD 0.71
Congo FrancANG / CDF 850.351
Franc Thụy SĩANG / CHF 0.541
Peso ChilêANG / CLP 363.086
Yuan Ren-Min-BiANG / CNY 3.727
Colombia PesoANG / COP 1638.753
Colon, Costa RicaANG / CRC 306.907
Cuba PesoANG / CUC 0.543
Cape Verde EscudoANG / CVE 52.447
Cuaron SécANG / CZK 12.227
Djibouti FrancANG / DJF 96.424
Krone Đan MạchANG / DKK 3.548
Dominican PesoANG / DOP 27.078
Algeria DinarANG / DZD 64.558
Pao Ai CậpANG / EGP 9.714
NakfaANG / ERN 8.142
Ethiopian BirrANG / ETB 14.861
EuroANG / EUR 0.476
Fiji DollarANG / FJD 1.15
Sách của FalklandANG / FKP 0.426
Bảng AnhANG / GBP 0.426
LariANG / GEL 1.383
Ghana CediANG / GHS 2.568
Gibraltar PoundANG / GIP 0.425
DalasiANG / GMD 25.894
Guinea FrancANG / GNF 4890.312
Loại chim ở guatemalaANG / GTQ 4.068
Guyana DollarANG / GYD 111.288
Đô la Hồng KôngANG / HKD 4.264
LempiraANG / HNL 12.99
KunaANG / HRK 3.528
Cây bầuANG / HTG 37.38
PhôrinANG / HUF 153.885
RupiahANG / IDR 7925.05
Israel mới sheqelANG / ILS 1.989
Ấn Độ RupiANG / INR 37.928
Iraq DinarANG / IQD 646.388
Iran RialANG / IRR 22813.733
Tiếng Iceland kronaANG / ISK 58.504
Pound sterling (Jersey)ANG / JEP 0.426
Jamaica DollarANG / JMD 73.498
Jordan DinarANG / JOD 0.385
YênANG / JPY 60.05
Kenya ShillingANG / KES 54.672
SomANG / KGS 37.712
RielANG / KHR 2160.46
Comoro FrancANG / KMF 234.001
Won Bắc HànANG / KPW 488.872
WonANG / KRW 609.626
Kuwait DinarANG / KWD 0.165
Quần đảo Cayman DollarANG / KYD 0.445
TengeANG / KZT 195.932
Đi nguANG / LAK 4613.787
Lebanon Bảng AnhANG / LBP 819.123
Sri Lanka RupeeANG / LKR 87.163
Liberia DollarANG / LRD 83.387
LotiANG / LSL 7.881
Litat LituaniANG / LTL 1.638
Latvia mới nhất lúcANG / LVL 0.334
Libya DinarANG / LYD 0.756
Moroccan DirhamANG / MAD 5.165
Moldovan LeuANG / MDL 9.032
Malagasy AriaryANG / MGA 1778.89
DenarANG / MKD 28.877
KyatANG / MMK 822.379
TugrikANG / MNT 1330.249
PatacaANG / MOP 4.391
OuguijaANG / MRO 192.801
Mauritius RupeeANG / MUR 18.75
RufiyaaANG / MVR 8.458
KwachaANG / MWK 387.551
Mexico PesoANG / MXN 10.288
Rinhgit MalaixiaANG / MYR 2.227
MeticalANG / MZN 32.075
Namibia đô laANG / NAD 7.873
NairaANG / NGN 194.431
Cordoba OroANG / NIO 17.082
Na Uy KroneANG / NOK 4.6
Nepal RupeeANG / NPR 60.972
Đô la New ZealandANG / NZD 0.821
Omani RialANG / OMR 0.209
BalboaANG / PAB 0.543
New SolANG / PEN 1.793
KinaANG / PGK 1.773
Peso PhilíppinANG / PHP 28.992
Rupi PakistanANG / PKR 67.377
ZlotyANG / PLN 2.047
GuaraniANG / PYG 3114.049
Qatar RianANG / QAR 1.977
LeuANG / RON 2.211
Serbia DinarANG / RSD 55.938
Nga RúpANG / RUB 36.493
Rwanda FrancANG / RWF 465.033
Rian XêútANG / SAR 2.037
Dollar SolomonANG / SBD 4.455
Seychelles RupeeANG / SCR 7.336
Sudan PoundANG / SDG 9.753
Thụy Điển KronaANG / SEK 4.99
Singapore DollarANG / SGD 0.745
Sách của St HelenaANG / SHP 0.425
LeoneANG / SLL 4671.39
Somali ShillingANG / SOS 310.071
Surinam DollarANG / SRD 4.031
DobraANG / STD 11550.96
El Salvador ColonANG / SVC 4.753
Syria Bảng AnhANG / SYP 279.725
LilangeniANG / SZL 7.866
BahtANG / THB 17.944
SomoniANG / TJS 5.117
ManatANG / TMM 9309.524
Tunisia DinarANG / TND 1.51
PaangaANG / TOP 1.284
New Lia Thổ Nhĩ KỳANG / TRY 3.323
Dollar Trinidad và TobagoANG / TTD 3.653
Đài Loan DollarANG / TWD 16.683
Tanzania ShillingANG / TZS 1239.538
HryvniaANG / UAH 15.015
Uganda ShillingANG / UGX 2029.482
US DollarANG / USD 0.543
Uruguay pesoANG / UYU 17.224
Tiếng Uzbek SoumANG / UZS 4227.621
Bolivar FuerteANG / VEF 134706.815
ĐồngANG / VND 12641.04
VatuANG / VUV 58.952
TalaANG / WST 1.434
CFA Franc - BEACANG / XAF 312.001
East Caribê DollarANG / XCD 1.448
CFA franc - BCEAOANG / XOF 312.001
CFP FrancANG / XPF 56.759
Yemen RianANG / YER 135.764
RandANG / ZAR 7.922
KwachaANG / ZMK 5518.701
Retour aux cours de la devise ANG

Application

Ứng dụng