Chuyển đổi tiền tệ

Số lượng:

từ
trong

date :13 December 2018

Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá Số lượng:
Tiền tệ Tiền tệ / ngoại tệ tham chiếu Tỷ giá
UAE DirhamANG / AED 2.058
AfghanistanANG / AFN 42.427
LekANG / ALL 60.782
Armenia DRAMANG / AMD 271.504
Argentina PesoANG / ARS 21.048
Dollar ÚcANG / AUD 0.777
Aruba FlorinANG / AWG 0.997
ManatANG / AZN 0.952
Convertible Đánh dấuANG / BAM 0.966
Barbados DollarANG / BBD 1.127
TakaANG / BDT 46.809
Lép BungariANG / BGN 0.966
Bahraini DinarANG / BHD 0.211
Burundi FrancANG / BIF 980.966
Bermuda DollarANG / BMD 0.56
Brunei DollarANG / BND 0.769
BôliviaANG / BOB 3.826
ThựcANG / BRL 2.167
Bahamas DollarANG / BSD 0.563
NgultrumANG / BTN 40.238
PulaANG / BWP 5.992
Đồng rúp ByelorussiaANG / BYR 1189.443
Belize DollarANG / BZD 1.119
Canadian DollarANG / CAD 0.749
Congo FrancANG / CDF 877.068
Franc Thụy SĩANG / CHF 0.557
Peso ChilêANG / CLP 380.909
Yuan Ren-Min-BiANG / CNY 3.859
Colombia PesoANG / COP 1784.214
Colon, Costa RicaANG / CRC 332.459
Cuba PesoANG / CUC 0.56
Cape Verde EscudoANG / CVE 54.447
Cuaron SécANG / CZK 12.772
Djibouti FrancANG / DJF 99.436
Krone Đan MạchANG / DKK 3.686
Dominican PesoANG / DOP 27.972
Algeria DinarANG / DZD 66.499
Pao Ai CậpANG / EGP 10.005
NakfaANG / ERN 8.398
Ethiopian BirrANG / ETB 15.642
EuroANG / EUR 0.494
Fiji DollarANG / FJD 1.178
Sách của FalklandANG / FKP 0.447
Bảng AnhANG / GBP 0.445
LariANG / GEL 1.484
Ghana CediANG / GHS 2.795
Gibraltar PoundANG / GIP 0.442
DalasiANG / GMD 27.592
Guinea FrancANG / GNF 5074.694
Loại chim ở guatemalaANG / GTQ 4.319
Guyana DollarANG / GYD 115.909
Đô la Hồng KôngANG / HKD 4.38
LempiraANG / HNL 13.594
KunaANG / HRK 3.649
Cây bầuANG / HTG 42.014
PhôrinANG / HUF 159.704
RupiahANG / IDR 8178.177
Israel mới sheqelANG / ILS 2.104
Ấn Độ RupiANG / INR 40.337
Iraq DinarANG / IQD 666.689
Iran RialANG / IRR 23530.231
Tiếng Iceland kronaANG / ISK 69.129
Pound sterling (Jersey)ANG / JEP 0.447
Jamaica DollarANG / JMD 71.392
Jordan DinarANG / JOD 0.397
YênANG / JPY 63.535
Kenya ShillingANG / KES 57.256
SomANG / KGS 39.109
RielANG / KHR 2249.335
Comoro FrancANG / KMF 242.925
Won Bắc HànANG / KPW 504.227
WonANG / KRW 632.347
Kuwait DinarANG / KWD 0.17
Quần đảo Cayman DollarANG / KYD 0.459
TengeANG / KZT 207.352
Đi nguANG / LAK 4786.744
Lebanon Bảng AnhANG / LBP 842.718
Sri Lanka RupeeANG / LKR 100.369
Liberia DollarANG / LRD 88.345
LotiANG / LSL 7.902
Litat LituaniANG / LTL 1.691
Latvia mới nhất lúcANG / LVL 0.347
Libya DinarANG / LYD 0.784
Moroccan DirhamANG / MAD 5.319
Moldovan LeuANG / MDL 9.528
Malagasy AriaryANG / MGA 1941.227
DenarANG / MKD 30.269
KyatANG / MMK 887.43
TugrikANG / MNT 1462.781
PatacaANG / MOP 4.509
OuguijaANG / MRO 198.921
Mauritius RupeeANG / MUR 19.194
RufiyaaANG / MVR 8.521
KwachaANG / MWK 405.195
Mexico PesoANG / MXN 11.24
Rinhgit MalaixiaANG / MYR 2.347
MeticalANG / MZN 34.431
Namibia đô laANG / NAD 7.906
NairaANG / NGN 202.8
Cordoba OroANG / NIO 18.011
Na Uy KroneANG / NOK 4.803
Nepal RupeeANG / NPR 64.411
Đô la New ZealandANG / NZD 0.818
Omani RialANG / OMR 0.215
BalboaANG / PAB 0.563
New SolANG / PEN 1.89
KinaANG / PGK 1.856
Peso PhilíppinANG / PHP 29.486
Rupi PakistanANG / PKR 77.792
ZlotyANG / PLN 2.123
GuaraniANG / PYG 3316.706
Qatar RianANG / QAR 2.039
LeuANG / RON 2.3
Serbia DinarANG / RSD 58.324
Nga RúpANG / RUB 37.155
Rwanda FrancANG / RWF 486.494
Rian XêútANG / SAR 2.101
Dollar SolomonANG / SBD 4.572
Seychelles RupeeANG / SCR 7.586
Sudan PoundANG / SDG 26.612
Thụy Điển KronaANG / SEK 5.115
Singapore DollarANG / SGD 0.769
Sách của St HelenaANG / SHP 0.442
LeoneANG / SLL 4790.08
Somali ShillingANG / SOS 319.874
Surinam DollarANG / SRD 4.156
DobraANG / STD 12075.382
El Salvador ColonANG / SVC 4.902
Syria Bảng AnhANG / SYP 288.519
LilangeniANG / SZL 7.902
BahtANG / THB 18.365
SomoniANG / TJS 5.28
ManatANG / TMM 9566.038
Tunisia DinarANG / TND 1.66
PaangaANG / TOP 1.295
New Lia Thổ Nhĩ KỳANG / TRY 3.007
Dollar Trinidad và TobagoANG / TTD 3.795
Đài Loan DollarANG / TWD 17.274
Tanzania ShillingANG / TZS 1284.642
HryvniaANG / UAH 15.569
Uganda ShillingANG / UGX 2084.275
US DollarANG / USD 0.56
Uruguay pesoANG / UYU 18.071
Tiếng Uzbek SoumANG / UZS 4633.205
Bolivar FuerteANG / VEF 140833.333
ĐồngANG / VND 13048.094
VatuANG / VUV 61.792
TalaANG / WST 1.465
CFA Franc - BEACANG / XAF 323.9
East Caribê DollarANG / XCD 1.502
CFA franc - BCEAOANG / XOF 323.9
CFP FrancANG / XPF 58.924
Yemen RianANG / YER 140.007
RandANG / ZAR 7.973
KwachaANG / ZMK 6605.863
Retour aux cours de la devise ANG

Application

Ứng dụng