Vietnam

GEOGRAPHIE

Thủ đô
Political_regime
communistes, parti unique
Lục địa
Châu Á
Diện tích (km2)
331,212
Các nước láng giềng

DEMOGRAPHIE

Dân số (2011)
86,024,600
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Pháp
Central Khmer
Việt(Chính)
Trung Quốc
Religion
80,8% athées, 9,3% bouddhistes, 6,7% catholiques

ECONOMIE

Tiền tệ
Đồng
Mã tiền tệ ISO3
VND
Tỷ giá (Dong/Euro)
26906.192756371 (24 December 2017)
từ
trong
EUR
1 5 10 50 100 200 500 1000

USD
1 5 10 50 100 200 500 1000

Du lịch

Flag
nước Mã ISO2
VN
Điện thoại Index
84
Múi giờ
Điện tiêu chuẩn
Điện áp : 127/220 V
Tần số : 50 Hz
Loại cửa hàng điện :
Administrative_formalities
formalités compliquées et visa très chers
Metric
SI
Health
vaccins contre choléra, fièvre jaune
Budget
repas : 5-15$
chambre : 20-75$
Season
Wildlife
Flora
Tosee

Các nước khác trên thế giới, chuyển đổi của họ

Quay trở lại để chuyển đổi

Click trên bản đồ hoặc chọn một quốc gia ở đây :