Macedonia

GEOGRAPHIE

Thủ đô
Political_regime
0
Lục địa
Châu Âu
Diện tích (km2)
25,713
Các nước láng giềng

DEMOGRAPHIE

Dân số (2011)
2,049,613
Ngôn ngữ
Tiếng Macedonia(Chính)
Tiếng An-ba-ni
Serbia
Thổ Nhĩ Kỳ
Religion
0

ECONOMIE

Tiền tệ
Denar
Mã tiền tệ ISO3
MKD
Tỷ giá (Denar/Euro)
61.201754385965 (24 December 2017)
từ
trong
EUR
1 5 10 50 100 200 500 1000

USD
1 5 10 50 100 200 500 1000

Du lịch

Flag
nước Mã ISO2
MK
Điện thoại Index
389
Múi giờ
Điện tiêu chuẩn
Điện áp : 220 V
Tần số : 50 Hz
Loại cửa hàng điện :
Administrative_formalities
0
Metric
0
Health
0
Budget
0
Season
Wildlife
Flora
Tosee

Các nước khác trên thế giới, chuyển đổi của họ

Quay trở lại để chuyển đổi

Click trên bản đồ hoặc chọn một quốc gia ở đây :