Congo, Democratic Republic

GEOGRAPHIE

Thủ đô
Political_regime
0
Lục địa
Châu Phi
Diện tích (km2)
2,344,858
Các nước láng giềng

DEMOGRAPHIE

Dân số (2011)
68,692,542
Ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập
Pháp(Chính)
Religion
0

ECONOMIE

Tiền tệ
Congo Franc
Mã tiền tệ ISO3
CDF
1843.0606546925 (25 September 2018)
từ
trong
EUR
1 5 10 50 100 200 500 1000

USD
1 5 10 50 100 200 500 1000

Du lịch

Flag
nước Mã ISO2
CD
Điện thoại Index
243
Múi giờ
Điện tiêu chuẩn
Điện áp : 220 V
Tần số : 50 Hz
Loại cửa hàng điện :
Administrative_formalities
0
Metric
0
Health
0
Budget
0
Season
Wildlife
Gorille des montagnes, éléphant, lion, léopard, girafe, hippopotame, okapi, zèbre, buffle, python, crocodile, perroquet, pélican
Flora
caféier, cotonnier, bananier, cocotier
Tosee
Le désert Un safari Les parcs

Các nước khác trên thế giới, chuyển đổi của họ

Quay trở lại để chuyển đổi

Click trên bản đồ hoặc chọn một quốc gia ở đây :