Colombia

GEOGRAPHIE

Thủ đô
Political_regime
république
Lục địa
Nam Mỹ
Diện tích (km2)
1,141,748
Các nước láng giềng

DEMOGRAPHIE

Dân số (2011)
45,566,856
Ngôn ngữ
Tây Ban Nha(Chính)
Religion
90% catholiques

ECONOMIE

Tiền tệ
Colombia Peso
Mã tiền tệ ISO3
COP
3540.0879159858 (25 September 2018)
từ
trong
EUR
1 5 10 50 100 200 500 1000

USD
1 5 10 50 100 200 500 1000

Du lịch

Flag
nước Mã ISO2
CO
Điện thoại Index
57
Múi giờ
Điện tiêu chuẩn
Điện áp : 110 V
Tần số : 60 Hz
Loại cửa hàng điện :
Administrative_formalities
passeport
Metric
SI
Health
fièvre jaune, typhoïde, choléra, rage
Budget
25-40 €
Season
Wildlife
Flora
Tosee